Đức Độ Mẫu Tara (Sanskrit: Tārā — Đấng Cứu Độ, Ngôi Sao; Tạng ngữ: sgrol ma — Đấng Giải Thoát; Hán-Việt: Đa La Bồ Tát) là một trong những Bổn tôn được tôn kính rộng rãi nhất trong Kim Cương Thừa Tây Tạng — và hiếm có Bổn tôn nào lại được yêu mến sâu sắc và gần gũi với hành giả đến vậy.
Tara thường bị hiểu nhầm là “Quan Âm Tây Tạng” hay “nữ thần may mắn”. Thực tế, Tara là một Bổn tôn hoàn toàn độc lập với lịch sử, triết học, và truyền thừa thực hành phong phú riêng — biểu trưng cho từ bi hành động (karuna in action): không chỉ cảm thương mà còn ra tay cứu độ ngay lập tức.
Mục lục
- 1. Nguồn gốc và huyền thoại Tara
- 2. Lục Độ Tara và Bạch Tara — Hai hình tướng trung tâm
- 3. Hai Mươi Mốt Tara — Gia đình Tara
- 4. Hình tướng và biểu tượng
- 5. Thực hành Tara — Tiếp cận với người mới bắt đầu
- 6. Tara trong các truyền thừa
- 7. Mantra của Tara
- Chú giải thuật ngữ
- Câu hỏi thường gặp
1. Nguồn gốc và huyền thoại Tara
Huyền thoại về nguồn gốc
Theo truyền thống Tây Tạng, Tara là một nữ vương sống trong một kiếp cổ đại vô lượng kiếp về trước, khi một vị Phật mang tên Đống Cổ Âm (Dundubhisvara) trụ thế. Bà thực hành Pháp trong nhiều vạn năm và đạt được trình độ thiền định sâu thẳm.
Khi các vị tu sĩ khuyên bà nên phát nguyện tái sinh thành nam trong kiếp sau để tiếp tục con đường giác ngộ — vì theo quan điểm thời đó, thân nam “phù hợp hơn” cho giác ngộ — bà đã đáp lại: “Không có ‘nam’ hay ‘nữ’ trong bản tánh tâm. Tâm không có hình dạng, không có giới tính. Những khái niệm này là mê lầm. Tôi sẽ phát nguyện đạt giác ngộ trong thân nữ và tiếp tục tái sinh trong thân nữ cho đến khi luân hồi trống rỗng.”
Đây là một trong những tuyên bố táo bạo nhất trong lịch sử Phật giáo về bình đẳng giới và bản tánh giác ngộ vượt ngoài mọi phạm trù nhị nguyên.
Mối liên hệ với Quán Thế Âm (Avalokiteśvara)
Một truyền thống khác mô tả Tara được sinh ra từ những giọt nước mắt từ bi của Bồ-tát Quán Thế Âm (Avalokiteśvara) — khi Ngài nhìn thấy sự khổ đau vô tận của chúng sinh và khóc. Từ mỗi giọt nước mắt, một vị Tara xuất hiện — biểu trưng cho từ bi biến thành hành động.
Ở Ấn Độ
Tara được tôn thờ ở Ấn Độ từ ít nhất thế kỷ 6–7 CE, đặc biệt nổi tiếng tại trường đại học Vikramashila. Atisha Dipankara — vị Đạo sư Ấn Độ đưa Phật giáo vào Tây Tạng lần thứ hai vào thế kỷ 11 — là một trong những đệ tử nhiệt thành nhất của Tara và có nhiều thị kiến trực tiếp với Ngài.
2. Lục Độ Tara và Bạch Tara — Hai hình tướng trung tâm
Trong hàng ngàn biểu hiện của Tara, Lục Độ Tara (Green Tara) và Bạch Tara (White Tara) là hai hình tướng được thực hành nhiều nhất.
Lục Độ Tara (Syāmatārā)
Màu sắc: Xanh lá cây (emerald green) — biểu trưng cho hoạt động giác ngộ, sức sống, và từ bi không ngừng.
Tư thế: Ngồi trong tư thế “nửa hoa sen” đặc trưng — chân trái xếp bằng theo tư thế thiền định, chân phải duỗi xuống sẵn sàng bước ra cứu độ ngay lập tức. Đây là biểu hiện của từ bi tốc hành — không chần chừ.
Hai tay: Tay trái cầm hoa sen xanh (utpala) ở mức tim — hoa đang nở, biểu trưng cho từ bi đang khai hoa. Tay phải ở tư thế ban phước (varada mudrā).
Ý nghĩa: Lục Độ Tara biểu trưng cho sự bảo hộ khỏi tám nỗi sợ hãi (eight great fears): sư tử, voi, lửa, rắn, trộm cướp, nước, tù ngục, và ác ma. Trong ý nghĩa nội tâm, đây là tám phiền não căn bản.
Bạch Tara (Sitatārā)
Màu sắc: Trắng tinh khiết — biểu trưng cho sự thuần khiết, trường thọ, và trí tuệ.
Bảy mắt: Đây là đặc điểm nổi bật nhất của Bạch Tara — ngoài hai mắt thường, Ngài còn có mắt ở trán và ở lòng bàn tay, lòng bàn chân (tổng cộng 7 mắt). Biểu trưng cho sự nhìn thấu suốt mọi chiều kích của khổ đau để cứu độ.
Thực hành: Bạch Tara đặc biệt được thực hành trong các nghi lễ trường thọ (long-life practices) — cho hành giả, Đạo sư, và người thân bệnh nặng.
3. Hai Mươi Mốt Tara — Gia đình Tara
Trong văn bản nổi tiếng “Hai Mươi Mốt Lời Tán Thán Tara” (In Praise of the Twenty-One Taras), hai mươi mốt biểu hiện của Tara được ca ngợi — mỗi vị Tara có màu sắc, hoạt động, và mantra riêng.
Hai mươi mốt Tara không phải hai mươi mốt thực thể khác nhau — đây là hai mươi mốt khía cạnh hoạt động của cùng một bản tánh từ bi giác ngộ:
- Tara màu đỏ: Hoạt động hút thu, thu hút phước đức và sự thuận lợi
- Tara màu vàng: Hoạt động làm phong phú (enrichment), tăng trưởng trí tuệ và tài nguyên
- Tara màu trắng: Hoạt động an hòa, trường thọ
- Tara màu đen (hung tướng): Hoạt động chuyển hóa, tiêu trừ chướng ngại
- Tara màu xanh lá (Lục Độ Tara): Hoạt động bảo hộ chung
Bài tán thán hai mươi mốt Tara được trì tụng hàng ngày trong hầu hết các dòng tu Tây Tạng, buổi sáng sớm trước các thực hành khác.
4. Hình tướng và biểu tượng
Hoa Utpala (Blue Lotus)
Hoa sen xanh (utpala) mà Tara cầm là biểu tượng căn bản của Ngài. Khác với hoa sen trắng của Quan Âm hay hoa sen hồng của Đức Phật Thích Ca, hoa sen xanh biểu trưng cho hoạt động tịnh hóa — xanh như màu của bầu trời rỗng rang.
Ba hạt ngọc trên hoa
Ba hạt ngọc trên đỉnh hoa sen Tara cầm biểu trưng cho Tam Bảo — Phật, Pháp, Tăng — những gì Tara không bao giờ rời xa.
Vầng hào quang
Tara ngồi trong vầng hào quang sáng ngời — biểu trưng cho ánh sáng trí tuệ chiếu tỏa từ bi vô biên.
5. Thực hành Tara — Tiếp cận với người mới bắt đầu
Tara được coi là một trong những Bổn tôn dễ tiếp cận nhất cho người mới bắt đầu — không phải vì Ngài “dễ” hơn các Bổn tôn khác, mà vì Ngài được biết đến với sự phản hồi nhanh chóng và lòng từ bi vô điều kiện.
Thực hành cơ bản (không cần quán đảnh)
Mặc dù các Sadhana Tara đầy đủ yêu cầu quán đảnh, có một số thực hành cơ bản mà người mới bắt đầu có thể thực hiện:
Trì tụng Mantra Tara: Trì tụng mantra căn bản (OM TARE TUTTARE TURE SVAHA) với lòng thành tâm là thực hành được hầu hết các Đạo sư cho phép dù không có quán đảnh.
Đọc Hai Mươi Mốt Lời Tán Thán: Văn bản này thường được tụng hàng ngày và có thể tìm đọc bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh.
Thiền định Tara cơ bản: Ngồi trong tư thế thiền, hình dung Đức Tara ngồi trên hoa sen trước mặt hoặc ở trên đỉnh đầu, tỏa ánh sáng xanh xuống, nhận ánh sáng vào thân tâm.
Thực hành đầy đủ (cần quán đảnh)
Các Sadhana Tara đầy đủ — với quán tưởng chi tiết, thỉnh Bổn tôn, cúng dường, và hồi hướng — yêu cầu quán đảnh Tara từ Đạo sư có truyền thừa.
6. Tara trong các truyền thừa
Tara là một trong số rất ít Bổn tôn được tôn kính gần như bình đẳng trong tất cả các truyền thừa Tây Tạng:
Ninh Mã (Nyingma): Có nhiều dòng Tara Terma, đặc biệt nổi tiếng là Tara Sadhana của Dudjom Rinpoche và Chatral Rinpoche.
Ca Diếp (Kagyu): Tara là một trong các Bổn tôn trung tâm; Karmapa đời thứ 8 (Mikyo Dorje) viết nhiều bài tán thán Tara nổi tiếng.
Tát Ca (Sakya): Có truyền thừa Tara đặc biệt trong hệ thống Lamdré; Sakya Pandita có các giảng luận về Tara.
Cách Lỗ (Gelug): Atisha truyền thừa Tara vào Tây Tạng; Tsongkhapa — người sáng lập Cách Lỗ — có thị kiến Tara. Thực hành Tara 21 lần tán thán rất phổ biến.
Bön: Có tương đương gọi là Sipe Gyalmo — “Hoàng Hậu của Hiện Hữu” — có một số đặc trưng song hành với Tara.
7. Mantra của Tara
Mantra Căn Bản Lục Độ Tara
OM TARE TUTTARE TURE SVAHA
(Tạng ngữ: Oṃ tāre tuttāre ture svāhā)
Đây là mantra được trì tụng phổ biến nhất, có thể tụng với tốc độ bình thường hoặc nhanh. Ý nghĩa từng thành phần:
- OM: Âm thanh căn bản, biểu trưng cho thân, khẩu, ý giác ngộ
- TARE: Đấng Giải Thoát — Tara giải thoát chúng sinh khỏi khổ đau bình thường
- TUTTARE: Giải thoát khỏi tám nỗi sợ hãi — nội tâm lẫn ngoại cảnh
- TURE: Giải thoát khỏi bệnh — cả về thể xác lẫn tâm linh (bệnh của tham sân si)
- SVAHA: Hồi hướng, hoàn thành — “cầu cho điều này được thực hiện”
Mantra Bạch Tara (trường thọ)
OM TARE TUTTARE TURE MAMA AYUH PUNYA JÑANA PUSTIM KURU SVAHA
Mantra này đặc biệt dùng trong thực hành trường thọ cho người bệnh hoặc lớn tuổi.
Chú giải thuật ngữ
Tara (Sanskrit): Đấng Cứu Độ, Ngôi Sao — Bổn tôn từ bi hành động. Tạng ngữ: sgrol ma (Đấng Giải Thoát).
Lục Độ Tara (Syāmatārā): Tara màu xanh lá — biểu hiện phổ biến nhất, biểu trưng cho từ bi tốc hành.
Bạch Tara (Sitatārā): Tara màu trắng — biểu trưng cho trường thọ và trí tuệ; có bảy mắt.
Varada Mudrā (sbyin pa’i phyag rgya): Ấn ban phước — tay mở xuống, biểu trưng cho sự ban cho và từ bi.
Utpala: Hoa sen xanh — biểu tượng đặc trưng của Tara, biểu trưng cho hoạt động giải thoát.
Sadhana (sgrub thabs): Nghi quỹ — hướng dẫn thực hành thiền định và nghi lễ với Bổn tôn.
Câu hỏi thường gặp
Tara có phải là Bồ-tát không? Trong các văn bản, Tara được mô tả vừa là Bồ-tát (người đạt giác ngộ nhưng ở lại cứu độ chúng sinh), vừa là Phật (đã giác ngộ hoàn toàn). Cả hai cách hiểu đều có cơ sở trong các văn bản khác nhau. Quan trọng hơn là hiểu ý nghĩa thực hành: Tara là biểu hiện của giác ngộ tự bi trong hành động.
Tara khác Quan Âm (Avalokiteśvara) như thế nào? Cả hai biểu trưng cho từ bi, nhưng theo cách khác nhau. Quan Âm thường biểu trưng cho từ bi lắng nghe — “Đấng Lắng Nghe Tiếng Kêu Của Thế Gian”. Tara biểu trưng cho từ bi hành động — không chỉ nghe mà còn ra tay cứu độ ngay. Tư thế chân Tara duỗi ra sẵn sàng bước — đây là điểm khác biệt trực quan nhất.
Tôi là nam giới, có thể thực hành Tara không? Hoàn toàn có. Giới tính của Bổn tôn không liên quan đến giới tính của hành giả. Tara được thực hành bình đẳng bởi nam và nữ hành giả trong suốt lịch sử. Trên thực tế, nhiều Đạo sư nam vĩ đại nhất — Atisha, Tsongkhapa, Chatral Rinpoche — là những người thực hành Tara sâu sắc nhất.
Tôi có thể thờ Tara ở nhà không có quán đảnh chưa? Có. Thờ Tara, tụng mantra căn bản, và đọc lời tán thán Tara đều là những thực hành được khuyến khích rộng rãi. Đây là cách xây dựng duyên lành và kết nối với Bổn tôn, chuẩn bị cho quán đảnh sau này.
Kết luận và Hồi hướng
Tara là vị Bổn tôn nhắc nhở chúng ta rằng từ bi không hoàn chỉnh nếu chỉ là cảm xúc — từ bi phải dẫn đến hành động. Chân phải Tara luôn duỗi ra sẵn sàng bước — đó là lời dạy không lời của Ngài: đừng chờ đợi hoàn cảnh hoàn hảo mới hành động; đừng chờ đợi tâm đủ thanh tịnh mới giúp đỡ. Hãy đứng dậy và ra tay ngay bây giờ.
Trong mỗi khoảnh khắc ta chọn hành động từ bi — dù nhỏ đến đâu — ta đang biểu hiện Tara trong cuộc đời thực.
Nguyện ánh sáng xanh của Đức Độ Mẫu Tara chiếu soi con đường của tất cả chúng sinh, giải thoát khỏi mọi nỗi sợ hãi và dẫn đến bờ giác ngộ. 🙏 OM TARE TUTTARE TURE SVAHA
8. Câu Chuyện Hành Giả — Khoảnh Khắc Với Đức Tara
Một hành giả nữ ở Hà Nội — đang trải qua giai đoạn khó khăn nghiêm trọng về sức khỏe trong gia đình — chia sẻ ẩn danh: khi nghe lần đầu về Đức Tara qua một buổi pháp thoại, bà không nghĩ nhiều. Nhưng một đêm, trong trạng thái lo lắng cực độ lúc 2 giờ sáng ở bệnh viện, bà nhớ lại mantra đã nghe và bắt đầu tụng nhẹ: OM TARE TUTTARE TURE SVAHA. Bà không mô tả điều gì kỳ diệu hay thần thánh xảy ra — chỉ là sau khoảng 20 phút, tâm bà bình lại đủ để bà hành động hiệu quả trong tình huống y tế cần thiết. “Tôi không biết điều đó đến từ Đức Tara hay từ bản thân tôi,” bà nói, “nhưng có lẽ đó là cùng một thứ.” Câu nói cuối của bà — không cố ý — là một biểu đạt sâu sắc về cách Tara hoạt động: không phải như một thực thể ngoại lai can thiệp từ bên ngoài, mà như sự thức tỉnh của năng lực từ bi vốn có trong chính người thực hành.
9. Tara Trong Lịch Sử Phật Giáo Ấn Độ — Nguồn Gốc Và Phát Triển
Tara không chỉ là Bổn Tôn của Phật Giáo Tây Tạng — mà có lịch sử phong phú trong Phật Giáo Ấn Độ. Bằng chứng khảo cổ học sớm nhất về tôn thờ Tara tại Ấn Độ có thể truy ngược đến thế kỷ 6–7 CN, với các bức tượng được tìm thấy tại Nalanda, Bodh Gaya, và các địa điểm khác ở Bihar và Bengal ngày nay.
Đại học Vikramashila (Vikramaśīla Mahāvihāra) — một trong những trung tâm Phật Giáo Mật thừa lớn nhất tại Ấn Độ — là nơi đặc biệt quan trọng trong sự phát triển của thực hành Tara. Đây cũng là nơi Atisha Dipankara (Atiśa Dīpaṃkara Śrījñāna, 982–1054) học và giảng dạy trước khi đến Tây Tạng. Atisha nổi tiếng với sự sùng kính sâu sắc với Tara và được kể rằng đã có nhiều thị kiến trực tiếp với Ngài — những thị kiến này hướng dẫn quyết định của ông về việc rời Ấn Độ đến Tây Tạng.
Điều thú vị là tại Ấn Độ hiện đại, tôn thờ Tara vẫn tồn tại — nhưng dưới hình thức Hindu (Durgā Tārā) hơn là Phật Giáo. Sự “thấm thấu” của Tara vào truyền thống Hindu là bằng chứng về sức sống và sức hút rộng rãi của năng lượng nữ tính từ bi này vượt qua ranh giới tôn giáo.
Câu hỏi thường gặp — Bổ Sung
Tara và Kwan Yin (Quan Âm Trung Hoa) có mối liên hệ lịch sử không? Đây là câu hỏi được nghiên cứu nhiều trong học thuật Phật Giáo. Có bằng chứng cho thấy sự sùng kính Tara ở Ấn Độ có ảnh hưởng đến sự phát triển của Quan Âm nữ tính (Guānyīn) tại Trung Hoa — đặc biệt từ thế kỷ 10 trở đi khi Quan Âm được hình dung ngày càng nhiều như một Bồ Tát nữ. Tuy nhiên, hai vị có lịch sử, iconography, và hệ thống thực hành độc lập — không phải là một vị dưới hai tên gọi khác nhau.
Tại sao Tara lại có màu sắc khác nhau trong các thực hành khác nhau? Trong hệ thống Kim Cương Thừa, màu sắc của Bổn Tôn không phải ngẫu nhiên mà mã hóa ý nghĩa cụ thể liên quan đến các hoạt động giác ngộ (karma): trắng (an hòa), vàng (làm phong phú), đỏ (thu hút), xanh đen (phẫn nộ/chuyển hóa), và xanh lá (bảo hộ). Hai Mươi Mốt Tara bao gồm nhiều màu sắc vì Tara biểu hiện tất cả các hoạt động giác ngộ — không chỉ một.
Thực hành Tara có phù hợp cho người đang trải qua đau buồn hay mất mát không? Tara — đặc biệt Lục Độ Tara — được coi là đặc biệt có lợi trong thời điểm khó khăn và sợ hãi. Mantra OM TARE TUTTARE TURE SVAHA — kể cả khi tụng mà không có quán đảnh — được các bậc thầy khuyến khích trong mọi tình huống khó khăn. Sự đơn giản và dễ tiếp cận này là một trong những lý do tại sao Tara được yêu quý rộng rãi nhất trong các truyền thừa.