- Lị Mê (ris med – không phái)
- Phong trào tôn trọng bình đẳng mọi truyền thừa, khởi từ thế kỷ 19 tại miền Đông Tây Tạng.
- Cổ Mật (Nyingma) & Tân Mật (Sarma)
- Phân biệt theo thời điểm dịch Mật điển: trước (Cổ) và sau (Tân) thời pháp nạn của Lang Darma.
- Đại Viên Mãn (Dzogchen – Đại Viên Mãn)
- Giáo lý tối thượng chỉ thẳng tánh giác vốn sẵn, trọng tâm của Ninh Mã và Bön.
- Đại Thủ Ấn (Mahāmudrā – Đại Ấn)
- Con đường trực chỉ bản tánh tâm, cốt tủy của Ca Nhĩ Cư.
- Đạo & Quả (Lamdré)
- Hệ thống tu tập cốt lõi của Tát Ca, hợp nhất nền tảng – đạo lộ – kết quả.
- Lamrim (Đường Thứ Đệ)
- Lộ trình tu học theo thứ tự từ thấp đến cao, đặc trưng của Cách Lỗ (và gốc từ A Đề Sa).
- Terma (kho tàng)
- Giáo pháp do Liên Hoa Sinh ẩn giấu, được các Tertön (người khai mật tạng) phát lộ đúng thời.
- Tulku (hóa thân)
- Vị thầy tái sinh có chủ ý để tiếp nối hoằng pháp; ví dụ dòng Karmapa, Đạt Lai Lạt Ma.
- Samaya (Tam-muội-da giới)
- Mật nguyện thiêng liêng giữa hành giả với Đạo sư và Bổn tôn trong Kim Cương Thừa.