Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu

Tra cứu · Thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ
Kim Cương Thừa

334 thuật ngữ được biên soạn bằng tiếng Việt, có đối chiếu Sanskrit (IAST), Tạng ngữ (Unicode + Wylie) và Hán Việt. Dành cho hành giả ở mọi cấp độ.

ⓘ Content Passport

Cấp độ:
🟢 Người mới có thể đọc
Loại trang:
Từ điển thuật ngữ
Điều kiện:
Đọc tự do — không yêu cầu điều kiện
Hiệu đính:
Hội đồng Cố vấn KimCuongThua.vn
Cập nhật:
19/05/2026

Dùng Ctrl+F / ⌘F để tìm kiếm nhanh trên trang này. Hoặc xem Từ điển Hán Việt.

Triết học (40)

A-lại-da Thức ālaya-vijñāna

Thức nền tảng thứ tám trong Duy Thức — kho chứa các chủng tử nghiệp, là nền tảng cho bảy thức biến hiện và sự tương tục của luân hồi.

Bardo

Trạng thái chuyển tiếp — giữa các trải nghiệm tâm thức. Nổi tiếng nhất là bardo sau khi chết, trước khi tái sinh.

Bồ-đề tâm bodhicitta

Tâm nguyện thành Phật để cứu độ tất cả chúng sinh — trái tim của Đại Thừa và nền tảng bắt buộc của Kim Cương Thừa.

Bồ-tát bodhisattva

Hành giả Đại Thừa đã phát tâm Bồ-đề — nguyện giác ngộ để giúp tất cả chúng sinh. Có 10 địa (*bhūmi*) từ thứ nhất đến giác ngộ hoàn toàn.

Cụ Duyên prāsaṅgika

Nhánh tối hậu của Trung Quán — chỉ dùng lý luận quy mậu (phản chứng) để phá kiến chấp, không tự lập một mệnh đề độc lập nào.

Dharmakāya

(Pháp Thân): Thân giác ngộ tuyệt đối, vượt ngoài hình sắc và khái niệm — bản tánh Phật thuần túy.

Du Già Hành yogācāra

Trường phái Đại Thừa thứ hai do Vô Trước và Thế Thân sáng lập — khẳng định ba tự tánh và vai trò trung tâm của A-lại-da thức trong việc kiến lập kinh nghiệm.

Dukkha

(*Khổ*): Tiếng Pāli — khổ, bất toại nguyện; Diệu Đế thứ nhất. Có ba tầng: khổ rõ ràng (đau đớn), khổ vì thay đổi (vô thường), và khổ hiện hữu (bản chất điều kiện của mọi trải nghiệm).

Duyên khởi pratītyasamutpāda

Nguyên lý cơ bản Phật giáo: mọi pháp khởi hiện do nhân duyên, không có gì tồn tại độc lập — nền tảng logic của Tánh không.

Đại Thủ Ấn (Mahāmudrā)

Giáo lý cốt lõi của truyền thừa Ca Nhĩ Cư — con đường nhận ra bản tánh tâm trực tiếp, không qua trung gian khái niệm.

Karma

Nghiệp — quy luật nhân quả của hành động

Lamrim

Hệ thống tu tập theo từng tầng lớp — từ sơ căn đến thượng căn, do Atīśa khởi xướng và Tsongkhapa hoàn thiện.

Luân hồi saṃsāra

Vòng tái sinh không có điểm dừng do nghiệp và phiền não. Không phải địa lý mà là trạng thái tâm bị kiểm soát bởi tham, sân, si.

Nalanda

Tu viện đại học Phật giáo lớn nhất thế giới cổ đại (thế kỷ 5-12 SCN), ở vùng Bihar, Ấn Độ. Cội nguồn trực tiếp của triết học Phật giáo Tây Tạng.

Nghiệp (Karma)

Quy luật nhân quả của hành động — mỗi hành động thiện hay bất thiện để lại dấu ấn trong tâm thức, định hình kinh nghiệm tương lai.

Như Lai Tạng tathāgatagarbha

Kho tàng Như Lai vốn sẵn có trong tất cả chúng sinh — hạt giống giác ngộ thanh tịnh, là nền tảng triết học cho khả năng thành Phật.

Niết-bàn nirvāṇa

Trạng thái thoát khỏi khổ đau và vòng tái sinh — mục tiêu tối thượng trong Phật giáo. Trong Đại Thừa, Niết-bàn không phải đích cuối cùng mà là bước trên con đường đến Phật quả.

Ninh Mã

Nyingma — Cổ Mật — truyền thừa cổ xưa nhất của Kim Cương Thừa Tây Tạng

Pañcajñāna

(*Ngũ Phật Trí / Năm Trí Tuệ*): Năm loại trí tuệ Phật trong hệ thống Kim Cương Thừa — tương ứng với năm Phật Gia Đình và là sự chuyển hóa của năm phiền não lớn; nền tảng của giáo lý Kim Cương Thừa rằng phiền não và trí tuệ không phải hai thứ tách biệt mà là cù

Phật tính tathāgatagarbha

Bản chất giác ngộ sẵn có trong mọi chúng sinh có tâm thức. Không phải một thực thể cần tạo ra mà là tiềm năng giác ngộ luôn hiện diện, chỉ cần được nhận ra.

Phiền Não kleśa

Những trạng thái tâm bất thiện làm rối loạn dòng tâm — gốc rễ của khổ và luân hồi; cốt tủy gồm tham, sân, si.

Prāsaṅgika-Madhyamaka

(Cụ Duyên Trung Quán): Nhánh triết học của Trung Quán do Phật Hộ (Buddhapālita) và Nguyệt Xứng (Candrakīrti) phát triển, được Tông Khách Ba chọn là quan điểm triết học đúng đắn nhất. Nhấn mạnh rằng Không Tánh có nghĩa là vắng mặt của *svabhāva* (tự tánh), khôn

Rigpa

Trung tâm của Dzogchen — nhận biết tự nhiên nguyên sơ về bản chất tâm. Không phải trạng thái đặc biệt cần đạt được mà là nhận ra điều đã luôn hiện diện.

Rigpa (Tánh Giác)

Trạng thái nhận biết nguyên sơ thuần tịnh — nền tảng của Đại Viên Mãn.

Rime

Không Phân Phái — phong trào tôn giáo tôn trọng bình đẳng các truyền thừa

Rime (Không Phái)

Phong trào không phân biệt truyền thừa trong Phật giáo Tây Tạng thế kỷ 19

Shedra

(Học Viện): Trường cao đẳng Phật học truyền thống Tây Tạng, nơi học tăng nghiên cứu các bộ luận kinh điển.

Tánh Giác

Rigpa — Trong Đại Viên Mãn: trạng thái nhận thức thuần khiết, nền tảng vốn không bị ô nhiễm

Tánh không śūnyatā

Bản chất rỗng không — các pháp không có tự tính độc lập, mà tồn tại qua duyên khởi. Trí tuệ cốt lõi của Đại Thừa.

Tánh Không śūnyatā

Học thuyết trung tâm của Đại Thừa: mọi hiện tượng đều thiếu vắng sự tồn tại cố hữu, độc lập. Không phải hư vô — mà là nền tảng của mọi khả năng.

Tantra tantra

Văn bản gốc của Kim Cương Thừa — và rộng hơn là hệ thống giáo lý và thực hành của Phật giáo Mật thừa. Tên 'tantra' nghĩa là 'dòng liên tục' — dòng tâm thức liên tục từ vô minh đến giác ngộ.

Tát Ca

Sakya — Truyền thừa Kim Cương Thừa — đặc trưng bởi hệ thống Lam 'Bras

Tát Ca (Sakya)

Một trong bốn truyền thừa chính của Phật giáo Tây Tạng — nổi tiếng với giáo lý Lamdré (Đường và Quả) và truyền thống học thuật.

Tính giác (Rigpa)

Trạng thái nhận biết thuần túy trong Dzogchen — bản tánh tâm vốn sáng suốt, không bị che khuất bởi khái niệm hay phiền não.

Trikāya

Tam Thân — Ba thân Phật: Pháp Thân, Báo Thân, Hóa Thân

Trung Ấm (Bardo)

Trạng thái chuyển tiếp giữa cái chết và tái sinh — theo giáo lý Kim Cương Thừa, đây là cơ hội quan trọng để nhận ra bản tánh tâm và giải thoát.

Trung Quán madhyamaka

Trường phái triết học Đại Thừa do Long Thọ sáng lập — trình bày Tánh không thông qua Trung đạo, xa lìa hai cực đoan thường-đoạn.

Từ Bi karuṇā

Tâm mong muốn chúng sinh thoát khỏi khổ đau — một trong Tứ Vô Lượng Tâm. Cùng với Trí tuệ (prajna), Từ Bi là hai cánh của con đường Đại Thừa.

Vô Ngã anātman

Một trong Tam Pháp Ấn — không có một bản ngã thường hằng, độc lập, đồng nhất trong các uẩn; cốt tủy của trí tuệ giải thoát.

Vô Thường anitya

Một trong Tam Pháp Ấn — tất cả các pháp hữu vi đều sinh diệt từng sát-na, không có gì trường tồn; nền tảng phát khởi tâm xuất ly.

Thực hành (75)

Aparigraha

(*Bất Thủ — Không Tham Lam*): Sanskrit — không tham lam, không tích trữ, bất thủ; một trong năm *yama* (nguyên tắc đạo đức) trong Yoga Sūtra của Patañjali; có tương đương mạnh trong Phật Giáo qua *nekkhamma* (xuất ly) và nguyên tắc không bám víu (*upādāna*); k

Avadhūtī

(Mạch Trung Tâm — Uma): Mạch năng lượng trung tâm chạy dọc cột sống, đích đến của khí trong thực hành Dzogrim.

Bardo Thodol

(Giải Thoát Trong Trạng Thái Trung Gian): Văn bản terma của truyền thừa Ninh Mã, hướng dẫn tâm thức qua ba giai đoạn Bardo sau khi chết; phương Tây gọi là *Tử Thư Tây Tạng*.

Bhāvanā

(*Tu Tập, Thiền Định*): Tiếng Pāli — sự phát triển, vun trồng tâm; từ gốc *bhāveti* (làm cho hiện hữu, phát triển); không chỉ là kỹ thuật thiền mà là toàn bộ quá trình phát triển tâm linh bao gồm giới, định, tuệ; nhắc nhở rằng cá nhân hóa tu tập không chỉ là c

Bi karuṇā

Tâm vô lượng thứ hai — nguyện ước chân thành cho tất cả chúng sinh thoát khỏi khổ đau và nhân duyên của khổ đau.

Bodhicitta (Bồ Đề Tâm)

Tâm giác ngộ — nguyện vọng đạt giác ngộ vì lợi ích của tất cả hữu tình

Bön

Truyền thống tâm linh bản địa Tây Tạng có trước Phật giáo — ngày nay được công nhận là truyền thừa thứ năm, chia sẻ nhiều điểm chung với Kim Cương Thừa.

Ca Nhĩ Cư

Kagyu — Một trong bốn truyền thừa chính của Kim Cương Thừa Tây Tạng

Ca Nhĩ Cư (Kagyu — Khẩu Truyền)

Truyền thừa 'Thì Thầm' — nhấn mạnh thực hành thiền định và Đại Thủ Ấn (Mahamudra), được Marpa và Milarepa truyền xuống.

Chánh Niệm Smṛti

Sati / Smṛti — Sự chú ý tỉnh giác trong khoảnh khắc hiện tại

Chân ngôn mantra

Âm tiết hay cụm từ thiêng liêng có năng lực che chở và chuyển hóa tâm. Trong Kim Cương Thừa, mantra là một trong ba cửa vào thực hành (thân-khẩu-ý).

Chöd prajñāpāramitā-chinda

Pháp tu 'cắt' — Chöd. Hành giả quán dâng thân mình cho ngạ quỷ, chúng sinh đói khát. Phá tan bám chấp 'tôi' triệt để.

Doha *dohā*

Skt. Dohā — Bài thơ bí mật về tâm giác ngộ, thể thơ đặc trưng của Mahasiddha

Drubchen

Đại pháp hội Kim Cương Thừa kéo dài 7-10 ngày với thực hành liên tục 24 giờ, được coi là hình thức thực hành tập thể mạnh mẽ nhất.

Dungchen

"Kèn đồng dài" — nhạc cụ đặc trưng của tu viện Tây Tạng.

Đại Ấn (Mahāmudrā) Mahāmudrā / Tạng: phyag rgya chen po

Phạn: Mahāmudrā / Tạng: phyag rgya chen po — Giáo pháp cốt tủy của Ca-nhĩ-cư, chỉ thẳng vào bản tánh của tâm.

Đại Lạc

(Mahāsukha): Trạng thái tâm thức siêu việt vượt qua phân biệt lạc/khổ – mục tiêu thực hành Mật Điển Mẫu.

Đại Viên Mãn (Dzogchen)

Giáo lý tối thượng của truyền thừa Ninh Mã, chỉ thẳng vào tánh giác vốn sẵn có.

Giai Đoạn Sinh Khởi utpatti-krama

Giai đoạn đầu của thực hành Vô Thượng Du Già Mật Tông — quán tưởng bản thân thành Bổn Tôn và môi trường thành Mạn-đà-la để tịnh hóa ba thân vô minh.

Giai Đoạn Viên Mãn sampanna-krama

Giai đoạn thứ hai của Vô Thượng Du Già — làm việc trực tiếp với khí, mạch và minh điểm trong thân Kim Cương để chứng nhập tánh quang minh.

Kadampa

(*bKa' gdams pa*): Những Người Theo Lời Dạy — truyền thừa do Dromtönpa sáng lập dựa trên giáo lý Atisha.

Kṣamā

(*Tha Thứ — Kiên Nhẫn Bao Dung*): Tiếng Sanskrit (Pāli: *khama*) — tha thứ, kiên nhẫn, bao dung; không phải quên hay biện hộ cho điều gây hại — mà là giải phóng bản thân khỏi gánh nặng oán giận; trong bối cảnh gia đình, *kṣamā* là một trong những thực hành khó

Lojong

Hệ thống '7 điểm luyện tâm' của Atīśa và Geshe Chekawa — phương pháp thực tế chuyển hóa nghịch cảnh thành con đường.

Lojong (Rèn Luyện Tâm)

Hệ thống thực hành chuyển hóa tâm thức của Phật giáo Tây Tạng.

Losar

Tết Tây Tạng — năm mới theo lịch Phật giáo Tây Tạng

Lung āgama

Khẩu truyền — Đạo sư đọc lớn một văn bản để truyền 'năng lượng' đọc của dòng truyền thừa cho hành giả.

Māna (Ngã Mạn)

Một trong những dạng phiền não vi tế — so sánh mình với người khác dựa trên cảm giác hơn, thua, hay ngang bằng.

Maraṇasati

(Ý Thức Về Cái Chết): Thực hành thiền quán về sự chết để tăng ý thức vô thường và khẩn cấp trong tu tập.

Mật điển (Tantra)

Kinh điển Kim Cương Thừa — chứa đựng giáo lý bí mật được truyền từ thầy đến trò qua quán đỉnh và samaya.

MBSR

Mindfulness-Based Stress Reduction — Giảm Căng Thẳng Dựa Trên Chánh Niệm. Chương trình y tế do Jon Kabat-Zinn phát triển từ 1979.

Mgur

(*mgur*): Bài Ca Tâm Linh — thuật ngữ Tây Tạng cho Doha; đặc biệt nổi tiếng qua kho tàng bài ca của Milarepa.

Milam

(*Yoga Giấc Ngủ / Dream Yoga*): Một trong Sáu Yoga của Naropa (*Naro Chos Drug*) trong truyền thống Kim Cương Thừa Tây Tạng — thực hành duy trì tỉnh thức trong giấc ngủ và giấc mơ; chuẩn bị cho việc nhận ra bản tánh tâm trong Bardo.

Monlam Chenmo

Đại lễ cầu nguyện hàng năm tại Lhasa, do Đức Tông Khách Ba sáng lập.

Muditā *muditā*

(Hỷ – Niềm Vui Đồng Cảm): Niềm vui chân thành trước hạnh phúc và thành công của người khác.

Mudra mudrā

Cử chỉ tay thiêng liêng trong thực hành Mật thừa và thờ phụng Phật giáo. Mỗi mudra biểu thị một ý nghĩa giáo pháp cụ thể và kích hoạt năng lượng tương ứng.

Nāḍī

(*rtsa*): Kinh Mạch — các kênh năng lượng trong Thân Vi Tế, ba kênh chính là kênh trung tâm, phải, và trái.

Neuroplasticity

— Khả năng não bộ thay đổi cấu trúc và chức năng theo kinh nghiệm và thực hành.

Nghiệp

(*Karma*): Hành động có chủ ý cùng hậu quả của nó; ứng dụng cụ thể của Duyên Khởi vào lĩnh vực đạo đức và nhân quả.

Ngöndro pūrvaka

Bốn phần thực hành chuẩn bị (mỗi phần 100.000 biến) bắt buộc trước khi vào các nghi quỹ Mật thừa chính.

Ngöndro (Tiền Hành)

Bốn thực hành chuẩn bị nền tảng (100.000 lần mỗi phần) trước khi tiến vào thực hành Kim Cương Thừa cao hơn.

Nội Nhiệt

(Tummo – Gtum mo): Một trong Sáu Giáo Lý Naropa, thực hành làm dậy lên năng lượng nhiệt nội tại để tịnh hóa các kênh năng lượng vi tế.

Nyam

Thuật ngữ Tạng chỉ các trải nghiệm thiền định tạm thời — có thể dễ chịu hoặc khó chịu. Được coi là dấu hiệu thực hành đang hoạt động, không phải sự thật bền vững cần bám vào hay tránh né.

Nyungne

(*sNyung nas*): Thực hành Chenrezig đặc biệt — hai ngày nhịn ăn và thinh lặng kết hợp thiền quán; một trong những thực hành thanh tịnh nghiệp phổ biến nhất.

OM AH HŪṂ

Ba âm tiết Kim Cương — thánh hóa thân, khẩu, ý tương ứng.

Oṃ Maṇi Padme Hūṃ oṃ maṇipadme hūṃ

Chân ngôn 6 âm của Đức Quán Thế Âm — chú được trì tụng nhiều nhất trên thế giới, không yêu cầu quán đảnh.

Pariṇāmanā

(*bsngo ba*): Hồi Hướng — chuyển hướng công đức cho lợi ích tất cả chúng sinh.

Phowa

Pháp tu chuyển thức khi lâm chung — đưa tâm thức ra khỏi thân qua đỉnh đầu để tái sinh ở Tịnh độ A Di Đà.

Pīti

(*Hỷ*): Một trong các yếu tố tâm của Sơ và Nhị Thiền — niềm vui và hứng khởi, đôi khi có biểu hiện thân thể rõ rệt; khác với *sukha* (lạc) — hỷ mang tính kích thích hơn, lạc mang tính bình an hơn.

Sādhanā sādhanā

Nghi quỹ — văn bản hướng dẫn từng bước để thực hành Tantric với một Bổn tôn cụ thể. Nghĩa đen: 'phương pháp đạt thành tựu'.

Samādhi

(Định): Tập trung thiền định – rèn luyện tâm để an trú.

Saṃgha

(*Tăng Đoàn*): Tiếng Pāli/Sanskrit — cộng đồng tu tập, một trong Tam Bảo; trong nghĩa hẹp: cộng đồng tăng ni; trong nghĩa rộng hơn theo Thích Nhất Hạnh: bất kỳ cộng đồng nào được xây dựng trên chánh niệm và quan tâm lẫn nhau; trong bối cảnh bài này, cộng đồng

Sammā Vācā

(*Chánh Ngữ*): Chi đạo thứ ba của Bát Chánh Đạo — ngôn ngữ đúng đắn, gồm không nói dối, không nói chia rẽ, không nói thô ác, và không nói phù phiếm.

Sati

(*Chánh Niệm*): Một trong bảy yếu tố giác ngộ (*bojjhaṅga*); nghĩa đen là "ký ức" hay "nhớ ra" — khả năng tỉnh thức và biết mình đang ở đây, đang làm gì, và tâm đang ở đâu.

Sáu Pháp Naropa

(Nā ro chos drug): Sáu thực hành Viên Mãn Thứ Giai — Nội Nhiệt, Thân Huyễn, Mộng, Quang Minh, Trung Ấm và Chuyển Di

Sáu Yoga của Naropa

Nāropā ṣaḍdharmāḥ — Hệ thống sáu pháp môn đỉnh cao của truyền thừa Ca Nhĩ Cư

Sáu Yoga Naropa

Sáu pháp môn cốt tủy của Mật Tông Ca Nhĩ Cư — Tummo, thân ảo, giấc mơ, quang minh, bardo, phowa

Shamatha śamatha

Thiền Chỉ — pháp tu ổn định tâm vào một đối tượng. Nền tảng cho mọi thiền định Phật giáo và là điều kiện tiên quyết cho Vipassana, Mahamudra và Dzogchen.

Siddhi

Thành Tựu — năng lực tâm linh do tu tập đạt được

Sīla *śīla*

(Giới): Đạo đức, kỷ luật thân-khẩu – nền tảng của mọi tu tập.

Sīla (Giới)

Một trong ba nền tảng tu học Phật giáo (giới-định-tuệ). Ở tầng ứng dụng hằng ngày, sīla là sự thực hành về nhất quán — hành động phù hợp với giá trị và cam kết của mình. Sīla không chỉ là tránh điều xấu; đây là năng lực chủ động thực hiện điều mình đã cam kết,

Sowa Rigpa

(Khoa học Chữa Lành): Y học truyền thống Tây Tạng — hệ thống y học kết hợp giải phẫu học vi tế, thảo dược và thực hành tâm linh, trong đó khái niệm thọ mạng (āyus) đóng vai trò trung tâm.

Tâm bồ đề (Bodhicitta)

Tâm nguyện giác ngộ vì lợi ích của tất cả chúng sinh — nền tảng của con đường Đại Thừa và Kim Cương Thừa.

Tögal

Pháp tu thứ hai của Đại Viên Mãn — sau Trekchö, làm hiển lộ ánh sáng tự nhiên của rigpa qua các thị kiến cho đến giải thoát thân cầu vồng.

Tonglen

Pháp tu 'cho-nhận' — thở vào nhận khổ đau của chúng sinh, thở ra gửi đi hạnh phúc. Thực hành chuyển hóa Bồ-đề tâm mạnh mẽ nhất.

Trekchö

Pháp tu thứ nhất của Đại Viên Mãn — cắt đứt mọi bám chấp khái niệm để trực nhận tánh rỗng-sáng nguyên sơ (rigpa).

Tsampa

(*rtsam pa*): Bột đại mạch rang — thực phẩm căn bản của người Tây Tạng.

Tummo caṇḍālī

Pháp đầu tiên trong Lục Pháp Naropa — phát khởi nội hỏa tại luân xa rốn để gom khí vào mạch trung ương, làm tan minh điểm và hiển lộ tánh quang minh.

Từ maitrī

Tâm vô lượng thứ nhất — nguyện ước chân thành cho tất cả chúng sinh được an lạc và nhân duyên của an lạc.

Upekkhā (Xả)

Một trong bốn Brahmavihārā (Tứ Vô Lượng Tâm). Upekkhā thường được dịch là "xả" hay "bình thản" — nhưng không phải là thờ ơ hay lạnh lùng. Đây là sự bình thản có nền tảng — khả năng không bị dao động bởi hoàn cảnh bên ngoài trong khi vẫn quan tâm sâu sắc đến lợ

Vāsanā

(Dấu ấn – Thói quen tiềm thức): Dấu ấn mà hành động có chủ tâm để lại trong tâm thức, ảnh hưởng đến các trải nghiệm tương lai.

Vipaśyanā

Tuệ / Quán — thiền tuệ nhìn thấu bản chất thực tại

Vīriya *vīrya*

(*Tinh Tấn*): Tiếng Pāli — nỗ lực đúng đắn, năng lượng hướng đến thiện; một trong Ngũ Căn và Ngũ Lực; Chánh Tinh Tấn (*sammā vāyāma*) là nhánh thứ sáu của Bát Chánh Đạo; khác với nỗ lực căng thẳng ở chỗ được định hướng bởi trí tuệ và từ bi.

Vô ngã (Anātman)

Giáo lý cốt lõi của Phật giáo về việc không có linh hồn hay bản ngã thường hằng, bất biến.

Wang (Quán đảnh) abhiṣeka

Quán đảnh — nghi lễ Đạo sư trao quyền cho hành giả thực hành một sādhanā Tantric cụ thể. Khác với lung (khẩu truyền).

Zhang Zhung

Vương quốc cổ đại ở Tây Tây Tạng — nền văn hóa cội nguồn của Bön; ngôn ngữ Zhang Zhung là ngôn ngữ nghi lễ của Bön.

Bổn tôn (85)

A Di Đà amitābha

Đức Phật của Tây Phương Cực Lạc — Phật Bộ Chủ của Liên Hoa Bộ trong Ngũ Trí Như Lai, biểu trưng chuyển hóa tham dục thành Diệu Quan Sát trí.

Ahiṃsā

(*Bất Hại / Không Gây Hại*): Tiếng Sanskrit — nguyên tắc không gây hại đến bất kỳ sinh vật nào; một trong những nguyên tắc đạo đức căn bản của Phật Giáo và nhiều truyền thống Ấn Độ; ứng dụng trong kinh doanh có nghĩa là không gây hại trực tiếp qua sản phẩm, dị

Akṣobhya

(*Bất Động Phật*): Vị Phật ở trung tâm Mạn-đà-la Guhyasamāja — màu xanh lam đậm, biểu trưng Pháp Giới Trí Tuệ.

Anuttarayoga Tantra

(Sanskrit; Tạng: *rnal 'byor bla med rgyud* — "Tantra Du Già Tối Thượng"): cấp cao nhất, kinh mạch và tịnh quang.

Bách Tự Minh

Chân ngôn 100 âm của Kim Cương Tát Đỏa (Vajrasattva Sattva Mantra). Là một trong những phương tiện tịnh hóa mạnh nhất trong Kim Cương Thừa.

Báo Thân

Sambhogakāya — Thân Viên Mãn — khía cạnh sáng tỏ biểu hiện trong các cõi thanh tịnh

Bát Chánh Đạo

(Āryāṣṭāṅgamārga – Ariyo aṭṭhaṅgiko maggo): Con đường tám nhánh dẫn đến giải thoát, phần thực hành của Tứ Diệu Đế.

Bhūmi

Địa — giai đoạn tu tập của Bồ Tát (mười địa)

Bodhicaryāvatāra

(*Byang chub sems dpa'i spyod pa la 'jug pa*): "Nhập Bồ-đề Hành Luận" của Shantideva — tác phẩm quan trọng nhất về thực hành Bồ-tát, đặc biệt Chương 6 về Nhẫn Nhục.

Bồ Đề Tâm (Bodhicitta)

Tâm giác ngộ — nguyện vọng đạt giác ngộ vì lợi ích của tất cả chúng sinh. Nền tảng không thể thiếu của cả Đại Thừa và Kim Cương Thừa.

Bổn tôn (Yidam)

Vị Phật hay Bồ Tát mà hành giả thực hành thiền quán để hòa nhập với tính giác ngộ của vị đó.

Cam Lồ

Amṛta (Sanskrit) — Nước bất tử; biểu tượng giác ngộ

Cetanā

(*Ý Chí / Tác Ý*): Tiếng Pāli — ý định, ý chí; theo Đức Phật, đây chính là bản chất của nghiệp; không phải hành động thể xác thuần túy mà là ý định đằng sau hành động quyết định nghiệp được tạo ra; khẳng định trách nhiệm và tự do lựa chọn của con người.

Chakrasamvara

Thắng Lạc Kim Cương — Bổn Tôn chính của nhiều dòng Kagyu

Cham

(Vũ điệu Pháp): Vũ điệu thiêng liêng trong nghi lễ Kim Cương Thừa

Chanda

(*Nguyện Vọng*): Tiếng Pāli — nguyện vọng, ý muốn thiện pháp; khác với *taṇhā* (tham ái) ở chỗ không xuất phát từ cảm giác thiếu hụt; Đức Phật liệt kê *chanda* như một trong bốn nền tảng của thần lực (*iddhipāda*) — nền tảng của mọi thành tựu tâm linh; không p

Cúng Dường

(*mchod pa*): Offering — dâng phẩm vật hay hành động thiêng liêng lên Tam Bảo và Bổn tôn như biểu hiện của lòng biết ơn và kính trọng.

Dākinī ḍākinī

Khandro / Dākinī — 'người đi trên không gian'. Nguyên lý nữ tánh giác ngộ, biểu tượng trí tuệ + tánh không trong Mật thừa.

Dakini (Không Hành Nữ)

Biểu tượng đa tầng trong Kim Cương Thừa — từ thiên nữ hộ pháp đến tinh giác bản lai.

Dharmapāla

(*Hộ Pháp*): Những bậc bảo vệ giáo pháp trong Kim Cương Thừa — thường biểu hiện dưới hình tướng hung nộ; bao gồm cả loại giác ngộ (Xuất Thế Gian) và chưa giác ngộ (Thế Gian).

Đại Thừa

(Mahāyāna – Đại Thừa): "Cỗ xe lớn" — con đường Bồ Tát hướng đến Phật quả vì lợi ích tất cả chúng sinh.

Engaged Buddhism

(*Phật Giáo Dấn Thân*): Phong trào Phật Giáo đương đại — được Thích Nhất Hạnh đặt tên — áp dụng giáo lý và thực hành Phật Giáo vào các vấn đề xã hội, chính trị, và môi trường; nhấn mạnh từ bi không chỉ trong thiền đường mà trong hành động xã hội.

Gia trì

Adhiṣṭhāna (Sanskrit) — Phước lực và năng lực được truyền từ Đạo sư hay dòng truyền thừa đến hành giả

Giáo pháp (Dharma)

Giáo lý của Đức Phật — bao gồm toàn bộ con đường tu tập từ nền tảng đến giác ngộ, cũng là một trong Tam Bảo.

Heruka heruka

Danh hiệu chung cho các Bổn Tôn phẫn nộ nam của Vô Thượng Du Già — biểu trưng năng lượng chuyển hóa quyết liệt các phiền não vi tế.

Hevajra

Hỷ Kim Cương — Bổn Tôn chính của truyền thừa Sakya

Hộ Pháp

Dharmapāla (Sanskrit) — Thần linh bảo vệ Phật pháp

Hồi hướng *pariṇāmanā*

Pariṇāmanā (*bsngo ba*) — Dâng tặng công đức thực hành cho tất cả chúng sinh

Kālacakra kālacakra

'Bánh xe Thời gian' — một trong các Tantra cao cấp nhất, kết hợp 3 bánh xe: vũ trụ ngoài, cơ thể vi tế trong, và quán đảnh.

Kalyāṇamitta

(*Thiện Tri Thức*): Tiếng Pāli — "bạn tốt, người bạn cao quý"; người bạn đồng hành trên con đường tu tập; Đức Phật dạy thiện tri thức là "toàn bộ" của đời sống tâm linh, không chỉ một phần.

Kangyur

(*bka' 'gyur*): "Những Lời Đã Được Dịch" — 108 vols kinh điển trực tiếp từ lời Phật, được dịch từ tiếng Phạn sang Tạng ngữ.

Kataññutā

(*Biết Ơn — Tri Ân*): Tiếng Pāli — biết ơn, nhận ra và trân trọng điều đã nhận được; không phải cảm xúc thụ động mà là phẩm chất tâm tích cực; Đức Phật dạy *kataññutā* là nền tảng đạo đức quan trọng — người biết ơn điều đã nhận được sẽ có nền tảng tốt cho mọi

Kim Cương Tát Đỏa (Vajrasattva)

Bổn tôn màu trắng đại diện cho bản tánh thanh tịnh tuyệt đối; công cụ chính trong thực hành thanh tịnh nghiệp chướng và vi phạm Samaya.

Kim Cương Thừa (Vajrayāna)

Hệ thống Phật giáo Mật điển — con đường nhanh nhất đến giác ngộ thông qua phương tiện thiện xảo đặc biệt.

Kṣānti

(*Nhẫn Nhục*): Tiếng Sanskrit — kiên nhẫn, nhẫn nhục; một trong sáu Ba La Mật (*pāramitā*) của Bồ Tát; không phải chịu đựng thụ động mà là phẩm chất tích cực của tâm không bị phản ứng tức thì kiểm soát; Tịch Thiên (*Śāntideva*) trong *Nhập Bồ Đề Hành Luận* mô

Lamdre

Đạo Quả — giáo lý cốt lõi của truyền thừa Sakya

Long Thọ *Nāgārjuna*

(Nāgārjuna): Đại học giả Ấn Độ thế kỷ 2-3 SCN, người sáng lập hệ thống triết học Trung Quán (Mādhyamika) — nền tảng của Đại Thừa và Kim Cương Thừa.

Longchen Nyingthig

(*kLong chen snying thig*): Tinh Tuý Tâm Của Longchenpa — chu kỳ Terma Tâm do Jigme Lingpa phát hiện, hệ thống Dzogchen hoàn chỉnh và phổ biến nhất hiện nay.

Lục Tự Đại Minh Chú

Om Mani Padme Hum (Phạn-Tạng) — Chú ngữ của Bồ Tát Quán Thế Âm, phổ biến và linh thiêng nhất trong Kim Cương Thừa.

Mahākāla mahākāla

Hộ Pháp chủ chốt của tất cả truyền thừa Kim Cương Thừa — hiện thân phẫn nộ của Quán Thế Âm, bảo vệ giáo pháp và hành giả khỏi chướng ngại.

Mahāyoga

Inner Tantra đầu của Nyingma, tương đương Anuttarayoga Cha của Sarma.

Mạn-đà-la (Maṇḍala)

Vũ trụ đồ biểu trưng cung điện của Bổn Tôn — dùng trong thiền định, quán tưởng và nghi lễ cúng dường.

Mañjuśrī

(*'Jam dpal dbyangs*): Văn Thù Sư Lợi — Bồ Tát Trí Tuệ; cầm kiếm cắt đứt vô minh và cuốn kinh Bát Nhã; ngồi trên sư tử; màu vàng.

Mantra (Thần Chú)

"Công cụ bảo vệ tâm" — âm tiết thiêng liêng được trì tụng để thanh lọc, bảo hộ và chuyển hóa tâm thức.

Nghi quỹ

Sadhana (Sanskrit) — Pháp tu — văn bản hướng dẫn thực hành thiền định có cấu trúc

Nghi quỹ (Sādhana)

Văn bản hướng dẫn thực hành Mật thừa, bao gồm thiền quán về Bổn tôn, trì tụng thần chú và nghi lễ cúng dường.

Niguma

Skt./Tạng — Nữ Đại Thành Tựu Giả, nguồn gốc Shangpa Kagyu

Pāramitā

Ba La Mật — đức hạnh hoàn hảo của Bồ Tát

Pāramitā (Ba-la-mật)

Mười phẩm chất hoàn hảo mà Bồ-tát phát triển trên con đường tu học — được mô tả trong kinh điển Theravāda là dāna, sīla, nekkhamma, paññā, viriya, khanti, sacca, adhiṭṭhāna, mettā, và upekkhā. Trong Đại Thừa và Kim Cương Thừa, sáu Ba La Mật thường được nhấn mạ

Phurba *kīla*

(*kīla*): Kim Cương ba lưỡi — dạng đặc biệt của pháp khí Kim Cương Thừa dùng trong nghi lễ Vajrakilaya.

Phương tiện thiện xảo *upāya-kauśalya*

(*upāya*): Phương tiện của từ bi và hoạt động Phật — cặp đôi với trí tuệ Bát Nhã trong thực hành Kim Cương Thừa.

Prajñā *prajñā* – Trí Tuệ

Trí Tuệ Bát Nhã — trí tuệ thấu suốt Tánh Không

Prajñāpāramitā *prajñāpāramitā* – Bát Nhã Ba La Mật

(Bát Nhã Ba La Mật): Trí tuệ cứu kính, đặc biệt chỉ sự hiểu biết trực tiếp về Không Tánh. Cũng là tên bộ kinh lớn nhất của Đại Thừa.

Puja

(*mchod pa*): Cúng Dường hay Tôn Kính — hành động dâng đồ vật hay phẩm chất cho đối tượng thiêng; thực hành buông bỏ và phát triển hào phóng.

Quán Thế Âm avalokiteśvara

Bồ-tát đại bi — biểu tượng trung tâm nhất của Phật giáo Đại Thừa và Kim Cương Thừa. Chân ngôn: Oṃ Maṇi Padme Hūṃ.

Rab gnas *pratiṣṭhā*

(*rab gnas*; Sanskrit: *pratiṣṭhā*): Lễ khai quang an trú trí tuệ Bổn tôn vào pháp khí.

Saddhā *śraddhā*

(*Tín — Niềm Tin*): Tiếng Pāli — niềm tin, tín tâm; một trong năm căn (*pañcendriya*) và năm lực (*pañcabala*); không phải niềm tin mù quáng mà là niềm tin dựa trên kinh nghiệm và trí tuệ — đặc biệt niềm tin vào Tam Bảo, vào sự thực hành, và vào khả năng của t

Samaya (Tam-muội-da giới)

Lời thề thiêng liêng giữa thầy và trò trong Kim Cương Thừa — kết nối đặc biệt không thể cắt đứt tùy tiện.

Samaya (Tam-muội-da)

Các cam kết mật truyền trong Kim Cương Thừa, đặc biệt liên quan đến mối quan hệ với Đạo sư và việc bảo hộ giáo lý bí mật.

Saṃbhogakāya

(Báo Thân): Thân thụ dụng — hình tướng rạng rỡ của Phật, chỉ hiển hiện với các Bồ Tát cấp cao.

Sammā Ājīva

(*Chánh Mạng*): Bước thứ năm trong Bát Chánh Đạo — sinh sống bằng nghề nghiệp không gây hại; một trong những điều kiện nền tảng của đời sống Phật tử.

Santuṭṭhī

(*Tri Túc — Biết Đủ*): Tiếng Pāli — tri túc, biết đủ, thỏa mãn; được Kinh Điển mô tả là "tài sản lớn nhất" (*mahādhana*); không phải thụ động hay thiếu tham vọng — mà là khả năng nhận ra và trân trọng những gì đang có trong khi vẫn nỗ lực phát triển; *santuṭṭh

Shambhala

Trong giáo lý Trungpa — vương quốc huyền thoại tượng trưng cho xã hội giác ngộ

Tam-muội-da (Samaya) Samaya / Tạng: dam tshig

Cam kết thiêng liêng giữa đệ tử và Đạo sư — nền tảng của mọi thực hành Kim Cương Thừa.

Taṇhā *tṛṣṇā*

(*Ái — Tham Ái*): Tiếng Pāli (Sanskrit: *tṛṣṇā*) — tham ái, khao khát; nguyên nhân thứ hai trong Tứ Diệu Đế là *samudaya* — sự phát sinh của khổ đau qua tham ái; *taṇhā* không chỉ là tham muốn điều dễ chịu mà còn là tham muốn sự chắc chắn và kiểm soát; *vibhav

Tārā tārā

Bồ-tát nữ biểu hiện hoạt động đại bi nhanh chóng cứu độ — phổ biến nhất là Tara Xanh (21 Tara) và Tara Trắng (trường thọ).

Thần chú (Mantra)

Âm tiết thiêng liêng mang năng lượng của một phẩm chất giác ngộ — trì tụng để tịnh hóa tâm thức và kết nối với Bổn Tôn.

Tonpa Shenrab

(*gTon pa gShen rab*): Người Khai Sáng Bön — nhân vật huyền thoại được coi là người sáng lập Bön; tương tự vai trò của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni trong Phật giáo.

Torma

Thực Phẩm Cúng Dường — bánh cúng dường hình tam giác trong nghi lễ Mật tông

Tsok

Ganachakra — lễ cúng dường tập thể trong Mật tông

Tulku (Hóa Thân)

Bậc thầy được công nhận là sự tái sinh có ý thức của một vị Đạo sư đã viên tịch.

Tứ Diệu Đế

Catvāri Āryasatyāni — Bốn Sự Thật Cao Quý: Khổ, Tập, Diệt, Đạo

Upāya *upāya* – Phương Tiện

Phương Tiện Thiện Xảo — phương pháp linh hoạt dẫn chúng sinh đến giác ngộ

Utpala

Hoa sen xanh — biểu tượng đặc trưng của Tara, biểu trưng cho hoạt động giải thoát.

Vajrakīlaya

rDo rje phur ba – Kim Cương Phổ Ba — Bổn Tôn phẫn nộ, pháp môn tinh túy để hàng phục ma chướng

Vajrasattva vajrasattva

Bổn tôn tịnh hóa cốt lõi của Kim Cương Thừa — màu trắng, cầm vajra và ghanta. Thực hành 100 âm chú Vajrasattva là phần hai trong Tứ Gia Hạnh (Ngondro).

Vajrasattva (Kim Cương Tát Đỏa)

Bản Tôn tịnh hóa, thực hành nghi quỹ Vajrasattva là phương pháp tịnh hóa vi phạm Samaya.

Vajrayoginī vajrayoginī

Bổn Tôn nữ tối thượng của Vô Thượng Du Già — hiện thân trí tuệ Tánh không hợp với Đại Lạc, Bổn Tôn chính của nhiều truyền thừa Kim Cương Thừa.

Vajrayoginī (Kim Cương Du Già Nữ)

Dạng độc lập quan trọng nhất của Vajravārāhī; được coi là bổn tôn đặc biệt thích hợp cho thời đại Kali Yuga.

Vinaya *vinaya* – Giới Luật

(Phạn: *vinaya* – Giới Luật): Bộ luật chi tiết quy định đời sống của Tăng đoàn Phật giáo.

Viriya (Tinh Tấn)

Một trong năm căn, bảy giác chi. Viriya là năng lực nỗ lực có hướng, không phải căng thẳng hay cưỡng ép. Trong bối cảnh bất lực, viriya không có nghĩa là "cố mạnh hơn" mà là "tiếp tục dù nhỏ" — năng lực không buông bỏ hoàn toàn ngay cả khi điều kiện không thuậ

Virupa

(*Bi ru pa*): Đại thành tựu giả Ấn Độ, người nhận giáo pháp Hevajra trực tiếp và là nguồn gốc của dòng Lamdrö truyền về Tây Tạng qua Sakya.

Yab-Yum

(*yab yum*): Cha-Mẹ — hình ảnh hợp nhất của thần linh nam-nữ trong Tantra, biểu tượng của sự hợp nhất phương tiện và trí tuệ, hỷ lạc và tánh không.

Yamāntaka

(*gShin rje gshed*): Diêm Ma Đức — hình thức hung nộ của Mañjuśrī; Yidam quan trọng của truyền thừa Cách Lỗ; biểu tượng tiêu diệt cái chết (vô minh).

Yidam iṣṭadevatā

Bổn tôn quán tưởng — hình tướng của Phật tính mà hành giả thiết lập mối liên kết sâu qua quán đảnh và nghi quỹ.

Nhân vật (52)

Atisha Dipankara atīśa dīpaṅkara śrījñāna

Đại sư Ấn Độ (982-1054) — tác giả Đạo Đăng Luận, người đặt nền móng cho truyền thừa Kadam và toàn bộ truyền thống Lam Rim Tây Tạng.

Bardo (Trung Ấm)

Trạng thái giữa cái chết và tái sinh trong Kim Cương Thừa; hành giả tỉnh giác có thể nhận biết Bardo và chọn lựa nơi tái sinh có ý thức.

Bồ-tát (Bodhisattva)

Hành giả đã phát Bồ Đề Tâm — nguyện giác ngộ không chỉ cho bản thân mà cho tất cả chúng sinh.

Cách Lỗ

(Gelug): Truyền thừa Phật giáo Tây Tạng do Đức Tsongkhapa sáng lập vào thế kỷ 14–15; truyền thừa của cả Đức Đạt Lai Lama lẫn Ban Thiền Lama.

Dāna

(*sbyin pa*): Bố Thí — hạnh đầu tiên trong Sáu Ba-la-mật; nền tảng của đời sống Phật giáo.

Drupchen

(Drubchen): "Thành Tựu Vĩ Đại" — khóa tu tập nhóm kéo dài nhiều ngày

Đại Ấn (Mahāmudrā – Đại Thủ Ấn)

Giáo pháp cốt tủy của truyền thừa Ca Nhĩ Cư – trực chỉ bản tánh của tâm vốn đã thanh tịnh và sáng tỏ từ vô thủy.

Đạo sư guru

Vị thầy tâm linh có thẩm quyền truyền pháp Mật thừa — trục cốt của toàn bộ con đường Kim Cương Thừa.

Đạo sư (Guru — Lama)

Vị thầy tâm linh trong Kim Cương Thừa — người nắm giữ và truyền trao giáo pháp, quán đỉnh và chỉ dẫn trực tiếp cho đệ tử.

Đạo sư Du Già

Guru Yoga (Sanskrit) — Thực hành hợp nhất tâm với Đạo sư

Đạt-lai Lạt-ma

Dòng tulku (tái sinh) cao nhất của truyền thừa Gelug — hóa thân của Quán Âm Bồ-tát theo truyền thống Tạng.

Gampopa

Gampopa (Tạng ngữ) — Tổ sư vĩ đại của truyền thừa Ca Nhĩ Cư

Gaṇacakra

Tshogs kyi 'khor lo — Nghi thức cúng dường tập thể — tương đương với Tsok

Geshe

Học vị Phật học cao nhất trong truyền thừa Cách Lỗ, tương đương Tiến sĩ.

Geshe Lharampa

dGe bshes Lha rams pa — Học vị Phật học cao nhất của Gelug — tiến sĩ triết học Phật giáo

Guru Yoga

Thực hành "hòa nhập với tâm của Đạo sư" — mạnh nhất trong thực hành Tiền Hành Karma-Kagyu.

Hóa thân

Nirmāṇakāya — Thân Biến Hóa — biểu hiện trong thế giới vật chất để giúp đỡ chúng sinh

Hồi hướng công đức

Dedicate merit (Tạng: bsngo ba) — Hành động chuyển trao công đức của thiện nghiệp đến người khác hoặc tất cả chúng sinh.

Karmapa

Đạo sư cao nhất của truyền thừa Karma Kagyu — dòng tulku (tái sinh) đầu tiên trong lịch sử Phật giáo Tạng.

Khenchen

Đại Khenpo — học vị Phật học cao nhất trong truyền thống Tây Tạng

Khenpo

Khenpo — học vị tương đương tiến sĩ Phật học trong truyền thống Tây Tạng

Liên Hoa Sinh padmasambhava

Đạo sư Ấn Độ thế kỷ 8 — người truyền Mật thừa sang Tây Tạng theo lời mời của vua Trisong Detsen, Tổ sư truyền thừa Nyingma.

Longchen Rabjam

Đại sư Ninh Mã (1308-1364) — học giả và hành giả Đại Viên Mãn vĩ đại nhất, tác giả Bảy Kho Tàng và Bốn Pháp Bộ Tâm Yếu.

Lotsawa

(*Dịch Giả*): Người dịch kinh điển Phật Giáo từ Sanskrit sang Tạng ngữ; được tôn kính cao trong truyền thống vì công lao bảo tồn giáo pháp.

Machig Labdrön

(*Ma gcig lab sgron*): Mẹ Duy Nhất Ngọn Đèn — nữ hành giả Tây Tạng thế kỷ 11-12, người sáng lập truyền thống Chö.

Mahāsiddha *mahāsiddha* – Đại Thành Tựu Giả

Đại Thành Tựu Giả — những hành giả đạt giác ngộ cao độ

Mahāsiddha (Đại Thành Tựu Giả)

Hành giả đã đạt thành tựu tâm linh cao trong truyền thống Kim Cương Thừa.

Marpa Dịch Giả

(*Mar pa lo tsā ba*): Nông dân và Dịch Giả Tây Tạng (1012–1097), người sáng lập thực sự của dòng Ca Nhĩ Cư — học trò của Naropa, thầy của Milarepa.

Marpa Lotsawa

Đại dịch sư Tây Tạng (1012-1097) — đem các tantra Mẹ và pháp Naropa từ Ấn Độ về Tạng, tổ sáng lập truyền thừa Ca Nhĩ Cư.

Milarepa

Đại hành giả Tạng (1040–1123), đệ tử trứ danh của Marpa — từ sát nhân trở thành bậc giác ngộ trong một đời nhờ Mật thừa.

Naropa

— — Đại học Phật giáo đầu tiên phương Tây, Boulder Colorado, thành lập 1974

Ninh Mã (Nyingma — Cổ Mật)

Truyền thừa cổ xưa nhất của Phật giáo Tây Tạng — do Đức Liên Hoa Sinh sáng lập, đặc biệt nhấn mạnh Đại Viên Mãn (Dzogchen).

Phowa (Chuyển Di Thức)

Thực hành chuyển thức (ý thức) vào trạng thái giải thoát vào lúc cận tử; Drikung Kagyu nổi tiếng với phương pháp Phowa đặc biệt.

Quán đảnh (Abhiṣeka)

Lễ truyền trao quyền lực từ Đạo sư đến đệ tử, cho phép thực hành một nghi quỹ cụ thể trong Kim Cương Thừa.

Quán Đỉnh

Skt. Abhiṣeka — Lễ truyền pháp — điều kiện cần thiết nhiều thực hành Kim Cương Thừa

Quán đỉnh (Abhiṣeka — Wang)

Lễ truyền pháp để trao quyền năng và kết nối hành giả với dòng truyền thừa.

Rinpoche

Danh xưng kính trọng trong Phật giáo Tây Tạng, tặng cho Lạt-ma được nhận diện là Tulku hoặc được cộng đồng tôn kính đặc biệt. Không phải ai cũng có tước vị này.

Rinpoche (Quý Báu)

Danh hiệu tôn kính dành cho các vị thầy được công nhận là hóa thân hay người đặc biệt có phẩm chất tâm linh cao trong Kim Cương Thừa.

Saraha

Mahāsiddha Ấn Độ thế kỷ VIII–IX, tổ sư truyền thống Doha Đại Thủ Ấn.

Sukhasiddhi

Skt. — Đại Lạc Thành Tựu Mẫu — Đại Sư nữ khác của Shangpa

Tam Bảo

Ratnatraya (Sanskrit) — Ba Ngôi Báu: Phật, Pháp, Tăng

Tengyur

(*bstan 'gyur*): "Những Luận Giải Đã Được Dịch" — 225+ vols bình giảng và luận thư của các Đại học giả Ấn Độ và Tây Tạng.

Terton

Khám Tàng Sư — vị thầy có khả năng tìm ra Terma

Tiền Hành

Ngöndro (Tạng) — Thực hành nền tảng Kim Cương Thừa

Tiền Hành (Ngöndro – Tiền Hành)

Bộ các thực hành nền tảng bắt buộc trong Kim Cương Thừa Tây Tạng, gồm bốn phần chính: Quy y và phát Bồ đề tâm, Kim Cương Tát Đỏa (Vajrasattva), Cúng dường Mạn-đà-la, và Cầu nguyện Đạo sư. Mỗi phần thực hành 100.000 lần.

Tiền Hành (Ngöndro)

Bốn thực hành nền tảng của Kim Cương Thừa — quy y, phát tâm Bồ Đề, tịnh hóa nghiệp chướng (Vajrasattva), cúng dường mạn-đà-la, và Guru Yoga.

Tilopa

Đại sư Ấn Độ, người nhận giáo pháp Đại Ấn trực tiếp từ Vajradhara — nguồn gốc của dòng truyền thừa Kagyu.

Tsok (Ganachakra)

Lễ cúng dường tập thể trong Kim Cương Thừa.

Tsongkhapa

Đại triết gia-hành giả (1357–1419) cải cách Phật giáo Tạng, sáng lập truyền thừa Gelug, tác giả *Lamrim Chenmo*.

Tulku

Lạt-ma được công nhận là tái sinh của một Đạo sư trước đó. Hệ thống đặc biệt của Phật giáo Tây Tạng — Đức Đạt-lai Lạt-ma là Tulku nổi tiếng nhất.

Upekkhā *upekṣā*

(*Xả — Bình Đẳng Tâm*): Tiếng Pāli (Sanskrit: *upekṣā*) — bình đẳng tâm, sự không bị cuốn và không bị đẩy; một trong Tứ Vô Lượng Tâm (*brahmavihāra*) cùng với *mettā* (từ), *karuṇā* (bi), và *muditā* (hỷ); thường bị hiểu nhầm là không quan tâm — thực ra là trạ

Yeshe Tsogyel jñānasāgarī

Nữ Đạo sư vĩ đại nhất của Tây Tạng (757-817) — phối ngẫu trí tuệ của Padmasambhava, hóa thân Vajrayoginī, người biên soạn và ẩn giấu hầu hết terma.

Pháp khí (43)

Abhidharma

A-tỳ-đàm — luận về tâm lý học và siêu hình học Phật giáo

Amṛta

(*bdud rtsi*): Cam Lồ — nước bất tử và chữa lành trong biểu tượng học Phật giáo; chứa trong bình cam lồ của Amitāyus.

Anattā (Vô ngã)

Trong bối cảnh mối quan hệ, anattā không có nghĩa là không có giá trị hay sở thích riêng. Anattā có nghĩa là những giá trị và sở thích đó không phải là một "bản ngã cứng nhắc cần bảo vệ" — chúng linh hoạt, có thể thay đổi theo thời gian, nhưng không nên bị xóa

Anicca (Vô Thường)

Một trong ba đặc tướng của thực tại. Trong bối cảnh làm cha mẹ, anicca nhắc nhở ta rằng mỗi giai đoạn của con chỉ tồn tại một lần — không thể giữ lại, không thể đẩy nhanh. Thực hành với anicca trong làm cha mẹ là: hiện diện với con như họ đang là ngay lúc này,

Bhavacakra

(Bánh Xe Luân Hồi — srid pa'i 'khor lo): Biểu đồ vũ trụ quan Phật giáo mô tả sáu cõi và 12 mắt xích Nhân Duyên, thường được vẽ hoặc điêu khắc tại cổng các Tu viện Tây Tạng.

Brahmavihāra

(*Tứ Vô Lượng Tâm*): Tiếng Pāli/Sanskrit — bốn trạng thái tâm vô lượng, vô biên; *mettā* (từ ái), *karuṇā* (bi), *muditā* (hỷ), *upekkhā* (xả); bốn phẩm chất này bổ sung và cân bằng nhau — từ ái mà không có xả có thể bị kiệt sức; từ bi mà không có xả có thể bị

Chày Kim Cương vajra

Pháp khí biểu tượng trung tâm của Kim Cương Thừa — tượng trưng phương tiện thiện xảo (upāya), tính bất hoại của chân lý.

Chuông nghi lễ ghaṇṭā

Pháp khí đối tác của vajra — biểu tượng trí tuệ tánh không. Trong nghi quỹ, cầm tay trái cùng vajra tay phải.

Cintāmaṇi

Skt. — Viên ngọc như ý — biểu tượng đặc trưng của Hư Không Tạng

Damaru *ḍamaru*

Trống tay hai mặt, biểu trưng sự tỉnh thức và Lửa Nội.

Dharmadhātu

Pháp Giới — không gian thực tại tối hậu

Đại Ấn *Mahāmudrā*

Mahāmudrā — Giáo lý tối thượng của Ca Nhĩ Cư về bản tánh tâm — trực tiếp nhận ra sự hợp nhất của Không và quang minh

Đại Viên Mãn (Dzogchen — Atiyoga)

Giáo lý tối thượng của truyền thừa Ninh Mã — chỉ thẳng vào tính giác vốn sẵn có, vượt trên mọi khái niệm và nỗ lực.

Kangling

Kèn Xương — nhạc cụ làm từ xương đùi người dùng trong nghi lễ

Kapala kapāla

Chén làm từ sọ người — pháp khí Tantric tiến cấp tượng trưng cho vô thường và sự chuyển hoá tham ái.

Kim Cương Chử (Vajra)

Pháp khí tượng trưng bản tánh kim cương — kiên cố, sáng suốt, không thể bị phá hủy — của tâm giác ngộ.

Kora

Skor ra — Hành thiền đi vòng quanh địa điểm thiêng liêng

Mạn-đà-la Cúng Dường

(Mạn-đà-la Cúng Dường): Đĩa mạn-đà-la tượng trưng cho toàn bộ vũ trụ được dâng cúng lên Tam Bảo.

Māna

(*Ngã Mạn*): Tiếng Pāli/Sanskrit — kiêu ngạo, ngã mạn; một trong mười kiết sử (*saṃyojana*); biểu hiện tinh tế là sự chắc chắn quá mức về quan điểm của mình và xem thường quan điểm của người khác; nhận ra māna trong chính mình là thực hành Chánh Kiến quan trọn

Mandala maṇḍala

Sơ đồ vũ trụ tâm linh — cung điện của Bổn tôn, dùng trong quán tưởng và nghi lễ.

Padma

(*pad ma*): Hoa Sen — biểu trưng cho sự thuần tịnh xuất hiện từ luân hồi.

Paṭicca-samuppāda *pratītyasamutpāda*

(*Duyên Khởi*): Tiếng Pāli — duyên khởi, mọi thứ nảy sinh phụ thuộc vào điều kiện; áp dụng vào gia đình: mỗi mẫu hình quan hệ, mỗi xung đột, mỗi áp lực đều là kết quả của vô số điều kiện tích lũy qua nhiều thế hệ; hiểu điều này giúp giảm xu hướng cá nhân hóa q

Pháp Thân *dharmakāya*

Dharmakāya — Thân của Thực Tại — bản tánh trống rỗng và vô biên của Phật quả

Pradakṣiṇā

(Nhiễu Vật Thánh): Đi vòng tròn theo chiều kim đồng hồ quanh vật thiêng như biểu hiện tôn kính và tích lũy công đức.

Sammā Diṭṭhi

(*Chánh Kiến*): Tiếng Pāli — "hiểu biết đúng đắn, thấy thực tại như thực tại"; yếu tố đầu tiên trong Bát Chánh Đạo; bao gồm hiểu biết về Tứ Thánh Đế, nhân quả, và bản chất vô thường của mọi hiện tượng.

Samye

Tu viện Phật giáo đầu tiên của Tây Tạng, xây dựng thế kỷ VIII.

Stūpa

Bảo Tháp — kiến trúc Phật giáo tượng trưng tâm giác ngộ

Śūnyatā (Tánh Không)

Trạng thái trống rỗng về tự tính (svabhāva) của mọi hiện tượng.

Svabhāva

Tự Tánh — bản chất tự tồn, độc lập (mà Tánh Không phủ nhận)

Tánh giác (Rigpa)

— Trong Đại Viên Mãn (Dzogchen), trạng thái nhận thức căn bản, sáng tỏ, không bị che khuất — bản chất vốn sẵn của tâm thức.

Tánh Không (Śūnyatā)

Bản chất tuyệt đối của mọi hiện tượng — không có tự tánh độc lập, cố hữu. Bồ-đề Tâm đạt chiều sâu cuối cùng khi kết hợp với tuệ giác về Tánh Không.

Thangka paṭa

Hội họa thiêng liêng Tạng — công cụ quán tưởng và hiện thân giáo lý, không phải tranh trang trí.

Tonglen (Cho và Nhận)

Thực hành thiền định trong truyền thừa Ca Nhĩ Cư (Kagyu) và Ninh Mã (Nyingma), tưởng tượng nhận khổ đau của người khác và gửi an vui.

Trung Quán (Madhyamaka)

Hệ thống triết học Phật giáo do Long Thọ sáng lập — phân tích Tánh Không qua con đường trung đạo, tránh hai cực đoan thường kiến và đoạn kiến.

Upādāna

(*Thủ — Bám Víu*): Tiếng Pāli — bám víu, chấp thủ; mắt xích thứ chín trong Mười Hai Nhân Duyên; trong bối cảnh chia tay, *upādāna* biểu hiện như không chịu buông bỏ mối quan hệ đã kết thúc — dù thể xác, dù tâm lý — và đây là phần lớn nguyên nhân của đau khổ ké

Upāya (Phương Tiện Thiện Xảo)

Khả năng thích nghi cách hành động và diễn đạt cho phù hợp với hoàn cảnh và căn cơ của đối tượng.

Vajradhara

(Sanskrit — "Người Cầm Kim Cương"; Tạng: *Dorje Chang*): Pháp Thân tối thượng, vị Phật nguyên thủy của Karma Kagyu.

Vajrayāna (Kim Cương Thừa)

Phật giáo Mật Tông — thừa thứ ba sau Tiểu Thừa và Đại Thừa

Vedanā

(*Cảm Thọ*): Tiếng Pāli — chất lượng dễ chịu, khó chịu, hay trung tính của mỗi trải nghiệm; một trong năm uẩn (*khandha*); xảy ra trước khi tham hay sân phát sinh — chánh niệm với *vedanā* cho phép dừng lại tại điểm đó thay vì theo phản ứng tự động.

Vipassanā

Vipaśyanā / Quán — Thiền quán sát — nhìn thấu bản chất của hiện tượng

Vô Minh

(*Avijjā/Avidyā*): Sự không nhận ra bản tánh thực sự của thực tại; gốc rễ của toàn bộ chuỗi Thập Nhị Nhân Duyên.

Vô thường (Anicca)

Giáo lý căn bản của Phật giáo: mọi hiện tượng có điều kiện đều vô thường, không có trạng thái nào kéo dài mãi — kể cả bệnh tật.

Yungdrung

Biểu tượng Swastika (卍) trong Bön — đại diện cho sự vĩnh cửu và không thể phá hủy của bản tánh tâm; quay trái, khác với biểu tượng quay phải trong Phật giáo.

Tổng quát (31)

Alaya

A-lại-da Thức — kho chứa hạt giống nghiệp trong Du Già Tông

Atiyoga

Pháp Vô Thượng — tên khác của Dzogchen trong hệ Cửu Thừa Nyingma

BDRC

(Buddhist Digital Resource Center): Trung Tâm Tài Nguyên Phật Giáo Số — kho lưu trữ trực tuyến lớn nhất thế giới về văn học Phật giáo châu Á, đặt trụ sở tại Boston, Mỹ. Website: bdrc.io.

Bindu

(*thig le*): Minh Điểm — các giọt tinh chất vi tế mang năng lượng và ý thức trong thân vi tế.

Brahmarandhra

(Thiên Linh Cái): Điểm tại đỉnh đầu mà tâm thức thoát ra qua đó trong Phowa; tương ứng với huyệt Bách Hội trong y học cổ truyền.

Cách Lỗ (Gelug — Hoàng Mão)

Truyền thừa do Tsongkhapa sáng lập — nhấn mạnh giới luật, nghiên cứu kinh điển và Lamrim (Con đường tiệm tiến).

Dratsang

Đơn vị học viện trong tu viện lớn của Tây Tạng.

FPMT

Tổ chức Bảo Tồn Truyền Thống Đại Thừa – mạng lưới Phật giáo Cách Lỗ quốc tế.

Ganden

dGa' ldan — "Nơi của Hỷ lạc" — tên tu viện và cũng là tên dịch của cõi Tusita

Jigme Lingpa

(*'Jigs med gling pa*): Terton và học giả Ninh Mã vĩ đại (1730–1798) — người phát hiện Longchen Nyingthig, một trong những ảnh hưởng quan trọng nhất đến Dzogchen hiện đại.

Karma Kagyu

Dòng chính của Ca Nhĩ Cư do Karmapa lãnh đạo.

Karma Lingpa

Terton Tây Tạng thế kỷ 14, người khám phá và công bố Bardo Thodol như một terma của Liên Hoa Sinh.

Khí

(prana – lung): Năng lượng vi tế lưu thông trong thân thể, mang tâm thức — một trong ba yếu tố căn bản của Giai đoạn Hoàn mãn.

Lam Rim Chenmo

(*lam rim chen mo*): Đại Đạo Thứ Đệ — tác phẩm chính của Tsongkhapa về Lam Rim; một trong những tác phẩm Phật học toàn diện nhất lịch sử.

Lung Ta

(Rlung rta): "Ngựa Gió" — cờ cầu nguyện Tây Tạng

Mahāsukha *mahāsukha* – Đại Lạc

(Đại Lạc): Trạng thái hỷ lạc sâu sắc nhất — khác với vui sướng thông thường ở chỗ nó là vô ngã và bất biến.

Menri

(*sMan ri*): Tu viện trung tâm của Bön — hiện tại tại Ấn Độ sau khi được tái lập bởi cộng đồng tị nạn Tây Tạng.

Ngũ Uẩn

Skandha — Năm tập hợp tạo thành con người: sắc, thọ, tưởng, hành, thức

Pháp dharma

Giáo pháp của Đức Phật — con đường dẫn đến giải thoát và giác ngộ. Cũng dùng để chỉ 'hiện tượng' hay 'sự vật' theo nghĩa triết học.

Prāṇa

(*rlung*): Khí Năng — các luồng sinh lực di chuyển qua kinh mạch, liên quan mật thiết với tâm thức.

Prasanga

Phản Chứng — phương pháp luận của Trung Quán Cụ Duyên phái

Quy y śaraṇa

Cam kết nương tựa Tam Bảo — Phật, Pháp, Tăng. Trong Mật thừa mở rộng thêm Tam Căn (Đạo sư, Yidam, Dakini).

Rime (Phong trào Không Phân Phái)

Phong trào tôn giáo Tây Tạng thế kỷ 19 — tôn trọng bình đẳng tất cả truyền thừa, không thiên vị dòng nào.

Rime (Ri-mé – Vô Phái)

Phong trào không phái khởi xướng tại miền Đông Tây Tạng thế kỷ XIX, đề cao sự tôn trọng và học hỏi bình đẳng giữa các truyền thừa.

Rinchen Terdzod

"Kho Tàng Báu Terma" — bộ sưu tập Terma lớn nhất của Jamgön Kongtrul.

Sukhāvatī

(Tây Phương Cực Lạc): Cõi Phật của A Di Đà nơi mọi điều kiện đều thuận lợi cho việc tiếp tục tu tập đến Giác Ngộ; *sukha* = hạnh phúc, *vatī* = cõi đầy đủ.

Tăng đoàn saṃgha

Cộng đồng tu học — thành phần thứ ba của Tam Bảo (Phật-Pháp-Tăng). Sangha là nơi nương tựa, hỗ trợ và thực hành cùng nhau trên con đường giác ngộ.

Trisong Detsen

(742-796): vua Tạng, *Pháp vương thứ hai*, mời Padmasambhava và Śāntarakṣita.

Tsurphu

Tu viện chính của dòng Karmapa tại vùng Tây Tạng – xây năm 1189, được Karmapa thứ 17 tái thiết từ 1984.

Vô Thường anitya

Một trong Ba Pháp Ấn: mọi hiện tượng có điều kiện đều vô thường, không bền. Nhận ra vô thường là nền tảng của tu tập — không phải để bi quan, mà để buông bỏ chấp thủ.

Wylie

Hệ thống chuyển tự La-tinh chuẩn cho tiếng Tạng do Turrell Wylie phát triển năm 1959.

Không tìm thấy thuật ngữ bạn cần?

Gửi yêu cầu bổ sung từ điển cho ban biên tập.

Đề xuất thuật ngữ →