Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu

Pháp khí

Māna

(*Ngã Mạn*): Tiếng Pāli/Sanskrit — kiêu ngạo, ngã mạn; một trong mười kiết sử (*saṃyojana*); biểu hiện tinh tế là sự chắc chắn quá mức về quan điểm của mình và xem thường quan điểm của người khác; nhận ra māna trong chính mình là thực hành Chánh Kiến quan trọn

ⓘ Content Passport

Cấp độ:
🟢 Người mới có thể đọc
Loại trang:
Từ điển thuật ngữ
Điều kiện:
Đọc tự do — không yêu cầu điều kiện
Hiệu đính:
Hội đồng Cố vấn KimCuongThua.vn
Cập nhật:
19/05/2026

Nguồn gốc & Dạng ngôn ngữ

Định nghĩa đầy đủ

(Ngã Mạn): Tiếng Pāli/Sanskrit — kiêu ngạo, ngã mạn; một trong mười kiết sử (saṃyojana); biểu hiện tinh tế là sự chắc chắn quá mức về quan điểm của mình và xem thường quan điểm của người khác; nhận ra māna trong chính mình là thực hành Chánh Kiến quan trọn. Các bài trên trang diễn đạt thuật ngữ này theo vài cách bổ sung cho nhau: (Ngã Mạn — Tâm So Sánh Và Tự Cao): Tiếng Pāli — ngã mạn, tự cao, sự so sánh bản thân; một trong mười saṃyojana (kết sử — xiềng xích trói buộc) cần được giải phóng trên con đường giải thoát; māna không chỉ là sự kiêu ngạo rõ ràng mà bao gồm mọi dạng so sánh bản thân với người khác — "tôi hơn," "tôi kém," hay "tôi bằng"; trong bối cảnh danh tiếng, māna biểu hiện như nhu cầu được đánh giá cao. Thuật ngữ xuất hiện trong 25 bài, trong đó có: ap-luc-xa-hoi-va-chanh-kien, danh-tieng-xa-hoi-phat-giao, doi-mat-voi-sai-lam-phat-giao, ganh-nang-ky-vong-phat-giao. (Bản hợp thành từ phần Chú giải thuật ngữ của các bài đã biên tập — chờ Ban biên tập viết lại phần diễn giải đầy đủ.)

Bài viết liên quan

Xem bài viết về "Māna" →