Bổn tôn
Taṇhā
Còn gọi: Tanhā, Tanha
(*Ái — Tham Ái*): Tiếng Pāli (Sanskrit: *tṛṣṇā*) — tham ái, khao khát; nguyên nhân thứ hai trong Tứ Diệu Đế là *samudaya* — sự phát sinh của khổ đau qua tham ái; *taṇhā* không chỉ là tham muốn điều dễ chịu mà còn là tham muốn sự chắc chắn và kiểm soát; *vibhav
ⓘ Content Passport
- Cấp độ:
- 🟢 Người mới có thể đọc
- Loại trang:
- Từ điển thuật ngữ
- Điều kiện:
- Đọc tự do — không yêu cầu điều kiện
- Hiệu đính:
- Hội đồng Cố vấn KimCuongThua.vn
- Cập nhật:
- 19/05/2026
Nguồn gốc & Dạng ngôn ngữ
- Sanskrit
- *tṛṣṇā*
Định nghĩa đầy đủ
(Ái — Tham Ái): Tiếng Pāli (Sanskrit: tṛṣṇā) — tham ái, khao khát; nguyên nhân thứ hai trong Tứ Diệu Đế là samudaya — sự phát sinh của khổ đau qua tham ái; taṇhā không chỉ là tham muốn điều dễ chịu mà còn là tham muốn sự chắc chắn và kiểm soát; vibhav. Các bài trên trang diễn đạt thuật ngữ này theo vài cách bổ sung cho nhau: (Ái / Tham Ái): Khát vọng và tham muốn — một trong những nguyên nhân chính của khổ; bao gồm tham ái dục lạc, tham ái sự tồn tại, và tham ái sự không tồn tại; (Tham Ái / Khát Ái): Tiếng Pāli — khát vọng, tham muốn; Nguyên Nhân Khổ (Samudaya) trong Tứ Diệu Đế; ba loại: muốn có (kāma-taṇhā), muốn trở thành (bhava-taṇhā), muốn không là (vibhava-taṇhā); (Ái Dục — Khát Ái*): Tiếng Pāli. Thuật ngữ xuất hiện trong 16 bài, trong đó có: chap-nhan-khong-chac-chan-phat-giao, chong-chat-cuoc-song-va-phat-giao, giai-phong-bam-viu-thuc-te, khong-lam-du-viec-phat-giao. (Bản hợp thành từ phần Chú giải thuật ngữ của các bài đã biên tập — chờ Ban biên tập viết lại phần diễn giải đầy đủ.)