Thực hành
Bhāvanā
(*Tu Tập, Thiền Định*): Tiếng Pāli — sự phát triển, vun trồng tâm; từ gốc *bhāveti* (làm cho hiện hữu, phát triển); không chỉ là kỹ thuật thiền mà là toàn bộ quá trình phát triển tâm linh bao gồm giới, định, tuệ; nhắc nhở rằng cá nhân hóa tu tập không chỉ là c
ⓘ Content Passport
- Cấp độ:
- 🟢 Người mới có thể đọc
- Loại trang:
- Từ điển thuật ngữ
- Điều kiện:
- Đọc tự do — không yêu cầu điều kiện
- Hiệu đính:
- Hội đồng Cố vấn KimCuongThua.vn
- Cập nhật:
- 19/05/2026
Nguồn gốc & Dạng ngôn ngữ
Định nghĩa đầy đủ
(Tu Tập, Thiền Định): Tiếng Pāli — sự phát triển, vun trồng tâm; từ gốc bhāveti (làm cho hiện hữu, phát triển); không chỉ là kỹ thuật thiền mà là toàn bộ quá trình phát triển tâm linh bao gồm giới, định, tuệ; nhắc nhở rằng cá nhân hóa tu tập không chỉ là c. Các bài trên trang diễn đạt thuật ngữ này theo vài cách bổ sung cho nhau: Tiếng Phạn, nghĩa là "tu tập", "phát triển", thường được dịch là "thiền định" nhưng thực ra bao gồm toàn bộ quá trình rèn luyện tâm thức; (Tu Tập / Phát Triển Tâm): Tiếng Pāli — "phát triển, nuôi dưỡng"; đề cập đến thực hành thiền định và rèn luyện tâm; gốc của từ "meditation" trong tiếng Anh qua ngôn ngữ Trung gian; (Tu Tập — Phát Triển): Tiếng Pāli/Sanskrit — tu tập, phát triển tâm; bất. Thuật ngữ xuất hiện trong 5 bài, trong đó có: ca-nhan-hoa-tu-tap, phuong-phap-hoc-phat-phap-nghe-tu-tu, thoi-quen-va-tu-tap, tin-vao-tien-trinh-phat-giao. (Bản hợp thành từ phần Chú giải thuật ngữ của các bài đã biên tập — chờ Ban biên tập viết lại phần diễn giải đầy đủ.)