Bổn tôn
Viriya (Tinh Tấn)
Một trong năm căn, bảy giác chi. Viriya là năng lực nỗ lực có hướng, không phải căng thẳng hay cưỡng ép. Trong bối cảnh bất lực, viriya không có nghĩa là "cố mạnh hơn" mà là "tiếp tục dù nhỏ" — năng lực không buông bỏ hoàn toàn ngay cả khi điều kiện không thuậ
ⓘ Content Passport
- Cấp độ:
- 🟢 Người mới có thể đọc
- Loại trang:
- Từ điển thuật ngữ
- Điều kiện:
- Đọc tự do — không yêu cầu điều kiện
- Hiệu đính:
- Hội đồng Cố vấn KimCuongThua.vn
- Cập nhật:
- 19/05/2026
Nguồn gốc & Dạng ngôn ngữ
Định nghĩa đầy đủ
Một trong năm căn, bảy giác chi. Viriya là năng lực nỗ lực có hướng, không phải căng thẳng hay cưỡng ép. Trong bối cảnh bất lực, viriya không có nghĩa là "cố mạnh hơn" mà là "tiếp tục dù nhỏ" — năng lực không buông bỏ hoàn toàn ngay cả khi điều kiện không thuậ. Các bài trên trang diễn đạt thuật ngữ này theo vài cách bổ sung cho nhau: Một trong Ngũ Căn (Pañcendriya), Ngũ Lực (Pañcabalāni), Thất Giác Chi (Satta bojjhaṅgā), và Lục Ba-la-mật. Viriya là năng lượng và nỗ lực trên con đường tu học — không phải là sự gắng sức căng thẳng, mà là sự nỗ lực bền bỉ và đều đặn. Đức Phật mô tả viriya lý tưởng giống như người đang chèo thuyền — nỗ lực đều và liên tục, không quá mạnh hay quá yếu; Một trong Thất Giác Chi và một trong Ba La Mậ. Thuật ngữ xuất hiện trong 6 bài, trong đó có: bat-luc-truoc-kho-kho-phat-giao, dong-luc-tu-hoc-phat-giao, tham-vong-biet-du-phat-giao, tiem-nang-chua-dung-phat-giao. (Bản hợp thành từ phần Chú giải thuật ngữ của các bài đã biên tập — chờ Ban biên tập viết lại phần diễn giải đầy đủ.)