Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu
Còn lại 15 phút
!-- Zen Mode toggle — "Reading Retreat" button on article pages. -->
Nhập môn Rime

Tara Trắng — Bổn Tôn Trường Thọ và Từ Bi Sâu Lặng

Tara Trắng (Sanskrit: *Sitātārā* — Tara Trắng; Tạng ngữ: *sGrol dkar* — Người Giải Thoát Trắng) là một trong những Bổn Tôn được tôn kính nhất trong Kim Cương Thừa — đặc biệt gắn liền với thực hành cầu nguyện Trường Thọ và chữa lành. Khác với Tara Xanh (nổi tiếng với sự nhanh nhẹn và bảo hộ), Tara Trắng biểu tượng cho chiều sâu của từ bi, trí tuệ thanh tịnh, và năng lực trường thọ — được gọi là 'Mẹ của tất cả chư Phật' trong nhiều truyền thống.

Đọc: 15 phút
Bắt đầu đọc
📖 Chế độ đọc

“OM TĀRE TUTTĀRE TURE SVĀHĀ — sGrol ma la phyag ‘tshal lo.” — Minh chú và lời cung kính Tara từ các bài kệ 21 hóa thân Tara

“OM TĀRE TUTTĀRE TURE SVĀHĀ — Con xin đảnh lễ Đức Tara.” Minh chú này được tụng khắp thế giới Phật giáo hàng thế kỷ — từ các tu viện Tây Tạng đến các hang động ẩn tu, và ngày nay trong các phòng thiền định của người Việt. Mỗi âm tiết được cho là chứa đựng toàn bộ năng lực từ bi và giải thoát của Tara.

Trong vô số hình tượng Phật giáo, có những vị Bổn Tôn nói với chúng ta về sức mạnh và biến đổi dữ dội. Và có những vị nói với chúng ta về điều khác: về sự dịu dàng sâu thẳm, về ánh sáng trắng của buổi bình minh, về từ bi không có điều kiện và không có giới hạn.

Tara Trắng là một trong những vị sau. Nhưng đừng nhầm sự dịu dàng với sự yếu đuối — bảy mắt của Ngài không bỏ sót bất kỳ chúng sinh nào đang đau khổ, và lòng từ bi của Ngài không ngừng nghỉ.

Mục lục


1. Tara Trắng là ai — nguồn gốc và huyền thoại

Tara (Tārā — “Ngôi Sao,” “Người Vượt Qua”; Tạng ngữ: sGrol ma — “Người Giải Thoát”) là Bổn Tôn nữ quan trọng nhất trong Kim Cương Thừa — biểu tượng của từ bi và trí tuệ hành động nhanh chóng. Trong số 21 hóa thân của Tara, Tara Trắng (Sitātārā) đặc biệt nổi bật với phẩm chất trường thọ và chữa lành.

Huyền thoại khởi nguyên: Theo một truyền thuyết phổ biến, Tara xuất hiện từ nước mắt từ bi của Quán Thế Âm (Avalokiteśvara) — khi Ngài nhìn thấy biển khổ vô tận của chúng sinh và khóc vì không thể cứu hết tất cả. Từ giọt nước mắt đó, Tara xuất hiện và nói: “Đừng khóc nữa — tôi sẽ giúp Ngài giải thoát tất cả chúng sinh.”

Nguồn gốc Ấn Độ và con đường đến Tây Tạng: Tara có lịch sử lâu đời tại Ấn Độ trước khi đến Tây Tạng. Các văn bản Ấn Độ như Tāra TantraSragdhara Tantra mô tả nhiều hóa thân của Tara và thực hành liên quan. Atisha Dīpankara (Atiśa Dīpaṃkara Śrījñāna, 982–1054) — nhà sư Ấn Độ vĩ đại đã đến Tây Tạng và có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển Phật giáo tại đó — được coi là đệ tử sùng kính đặc biệt của Tara và nhiều lần báo cáo đã nhận được chỉ dạy trực tiếp từ Tara. Sự kết hợp giữa truyền thống Tara Ấn Độ và bối cảnh văn hóa Tây Tạng đã tạo ra hệ thống thực hành Tara phong phú và đặc sắc mà chúng ta có ngày nay.

Liên kết lịch sử: Tara được coi là Bổn Tôn bảo hộ đặc biệt của Tây Tạng — và hai người vợ của vua Songtsen Gampo (Srong btsan sgam po, thế kỷ 7) — người vợ Trung Hoa và người vợ Nepal — đều được coi là hóa thân của Tara Trắng và Tara Xanh.


2. Hình tướng và biểu tượng học — bảy mắt

Màu trắng tinh khôi: Biểu tượng của sự thuần tịnh tuyệt đối, trí tuệ sáng tỏ, và năng lực chữa lành.

Bảy mắt (saptanetra): Đây là đặc điểm độc đáo nhất của Tara Trắng — bảy mắt trong tổng thể:

  • Hai mắt thông thường trên khuôn mặt
  • Một mắt trên trán (ūrṇā — Con Mắt Trí Tuệ)
  • Một mắt trên lòng bàn tay phải và bàn tay trái
  • Một mắt trên lòng bàn chân phải và bàn chân trái

Bảy mắt biểu tượng cho sự quan sát từ bi không bao giờ ngủ, không bao giờ bỏ lỡ bất kỳ chúng sinh nào đang đau khổ. Từ bi của Tara Trắng là từ bi hành động — luôn nhìn, luôn sẵn sàng giúp đỡ.

Ngồi trong tư thế Hoàng Gia (rājalīlāsana): Chân phải duỗi nhẹ ra trước, chân trái gấp vào. Tư thế này biểu tượng cho sự sẵn sàng — Ngài không ở trong trạng thái thiền định tĩnh lặng mà trong trạng thái sẵn sàng đứng dậy và hành động giúp đỡ chúng sinh.

Hoa sen xanh (utpala): Tay phải bắt ấn Thí Vô Úy (abhayamudrā — bảo vệ và ban phước), tay trái cầm hoa sen xanh nở — biểu tượng của sự thuần tịnh giữa thế gian phiền não.


3. Thực hành Tara Trắng và Trường Thọ

Tara Trắng là Bổn Tôn trung tâm trong nhiều thực hành Trường Thọ (tshe sgrub — Thực Hành Cầu Thọ):

Tại sao cầu trường thọ?: Trong Phật giáo Kim Cương Thừa, sống lâu không phải là mục đích tự thân — mà là cầu trường thọ để có đủ thời gian tu tập và phục vụ chúng sinh. Đây là lý do các nghi lễ Trường Thọ thường được thực hiện cho các bậc thầy và hành giả quan trọng.

Minh chú Tara Trắng: OM TĀRE TUTTĀRE TURE MAMA ĀYUḤ PUṆYA JÑĀNA PUṢTIṂ KURU SVĀHĀ — minh chú đặc biệt cho Tara Trắng trong bối cảnh cầu trường thọ và sức khỏe.

Thực hành cơ bản: Quán tưởng Tara Trắng màu trắng ngồi trên hoa sen trắng. Ánh sáng trắng từ thân Ngài chiếu vào hành giả, tẩy trừ bệnh tật và trở ngại, đổ đầy thân tâm với năng lượng sống và trí tuệ. Tụng minh chú trong khi duy trì quán tưởng.


4. Tara Trắng và Tara Xanh — sự khác biệt

Tara Xanh (Śyāmatārā; Tạng ngữ: sGrol ljang) và Tara Trắng là hai hóa thân phổ biến nhất của Tara — và bổ sung cho nhau:

Tara Xanh — Hành động nhanh và mạnh mẽ:

  • Màu xanh lá cây — biểu tượng hoạt động và năng lượng
  • Bảo hộ khỏi tám nỗi sợ hãi cụ thể
  • Được cầu nguyện cho sự bảo hộ và vượt qua chướng ngại
  • Nhanh nhẹn như gió — phản ứng tức thì

Tara Trắng — Từ bi sâu lặng và chữa lành:

  • Màu trắng — biểu tượng thuần tịnh và trí tuệ
  • Liên quan đặc biệt đến Trường Thọ và sức khỏe
  • Bảy mắt quan sát không ngừng
  • Dịu dàng và kiên nhẫn như nước

Nhiều hành giả thực hành cả hai — Tara Xanh cho những tình huống cần hành động nhanh, Tara Trắng cho những thực hành sâu về chữa lành và trường thọ.



Kinh Nghiệm Thực Hành — Tara Trắng Trong Cuộc Sống Hàng Ngày

Một hành giả nữ ở Hà Nội chia sẻ: “Tôi bắt đầu thực hành Tara Trắng vào giai đoạn khó khăn nhất trong cuộc đời — khi sức khỏe suy yếu và tinh thần kiệt sức. Không phải vì ai bảo mà vì hình tướng của Ngài — màu trắng, bảy mắt, tư thế sẵn sàng — nói với tôi điều gì đó mà lời không diễn tả được. Dần dần, tụng minh chú và quán tưởng trở thành như một cuộc gặp gỡ — không phải với thần linh bên ngoài mà với điều gì đó hiền từ và sáng tỏ bên trong. Không thể nói Tara đã ‘chữa lành’ tôi theo nghĩa phép màu. Nhưng thực hành đã giúp tôi tìm lại được điều gì đó vốn luôn có sẵn — sự bình tĩnh giữa cơn bão.”


5. Tara Trắng trong các truyền thừa

Truyền thừa Ca Diếp (Kagyu): Có nhiều dòng thực hành Tara Trắng độc đáo — đặc biệt kết hợp với Đại Ấn (Mahāmudrā) như thiền định về bản tánh tâm qua hình tướng từ bi.

Truyền thừa Cách Lỗ (Gelug): Tara Trắng là Bổn Tôn Trường Thọ chính thức — được thực hành trong các nghi lễ trường thọ cho các vị thầy quan trọng, đặc biệt là Đức Đạt Lai Lạt Ma.

Truyền thừa Ninh Mã (Nyingma): Tara Trắng xuất hiện trong nhiều chu kỳ Terma và kết hợp với các thực hành Đại Viên Mãn.



Bối Cảnh Lịch Sử: Atisha Và Dòng Truyền Thừa Tara Tại Tây Tạng

Từ Ấn Độ Đến Tuyết Nguyên

Tara có lịch sử phong phú tại Ấn Độ trước khi trở thành Bổn Tôn trung tâm của Phật giáo Tây Tạng. Các văn bản Ấn Độ như Tāra TantraMātṛtantra (Mẫu Mật) mô tả Tara như là Mẫu của tất cả chư Phật — không phải là đệ tử hay hóa thân của ai đó, mà là nguyên lý nữ tính tối thượng của giác ngộ. Đây là điểm khác biệt quan trọng: Tara không “thuộc về” bất kỳ vị Phật hay Bồ Tát nam nào — bà là một thực thể giác ngộ độc lập và hoàn toàn.

Atisha Dipankara (Atiśa Dīpaṃkara Śrījñāna, 982–1054) — nhà sư Ấn Độ vĩ đại đã thay đổi lịch sử Phật giáo Tây Tạng — có mối quan hệ đặc biệt với Tara. Theo truyền thống, Atisha đã nhiều lần nhận sự chỉ dẫn trực tiếp từ Tara trong các trạng thái thiền định và giấc mơ. Chính Tara đã khuyên Atisha đến Tây Tạng — mặc dù chuyến đi đó có nghĩa là ông sẽ sống ít năm hơn (như được tiên tri). Sự tôn kính của Atisha với Tara đã lan rộng qua đệ tử của ông là Dromtönpa và truyền thừa Cát Đam Ba (Kadampa), đặt nền tảng cho thực hành Tara tại Tây Tạng cho đến ngày nay.

Tara Trắng Và Thực Hành Trường Thọ

Trong hệ thống trường thọ của Kim Cương Thừa, Tara Trắng là một trong ba Bổn Tôn Trường Thọ chính — cùng với Phật Vô Lượng Thọ (Amitāyus — A-di-đà Phật trường thọ) và Ushnisha Vijaya (Tôn Thắng Phật Mẫu). Mỗi Bổn Tôn này đại diện cho một phương diện của thực hành trường thọ:

Phật Vô Lượng Thọ (Amitāyus): Năng lực trường thọ như nguồn không cạn kiệt — vô lượng ánh sáng đỏ chữa lành và duy trì sự sống.

Ushnisha Vijaya (Tôn Thắng Phật Mẫu): Thanh tịnh hóa nghiệp xấu có thể rút ngắn tuổi thọ — loại bỏ các chướng ngại của cái chết sớm.

Tara Trắng: Hoạt động tích cực và từ bi của trường thọ — không chỉ duy trì sự sống mà chuyển hóa chất lượng của sự sống, mang lại sức mạnh, trí tuệ, và từ bi.

Ba Bổn Tôn này thường được thực hành cùng nhau trong các buổi cầu nguyện Trường Thọ cho Đạo Sư hay người thân — một thực hành rất phổ biến trong các cộng đồng Kim Cương Thừa toàn cầu và ngày càng tăng trưởng tại Việt Nam.


Trích Dẫn Từ Bài Kệ 21 Tara

“OM JETSÜNMA PAKMA DROLMA LA CHAKTSAL LO / CHAKTSAL DROLMA NYURMA PAKMA / TARE TUTTARE TURE DRÖLMA.” — Từ 21 lời tán thán Tara, tụng hàng ngày trong truyền thống Tây Tạng

“OM Con kính lễ Thánh Mẫu Cao Quý Tara Giải Thoát / Kính lễ Tara Nhanh Nhẹn Cao Quý / TARE TUTTARE TURE Tara.” Bài kệ 21 hóa thân Tara là một trong những văn bản tụng đọc phổ biến nhất trong Phật giáo Tây Tạng. Mỗi trong 21 hóa thân đại diện cho một phẩm chất bảo hộ khác nhau. Riêng Tara Trắng — Hóa Thân Thứ Mười Một — được tụng đặc biệt vào các thời điểm cần cầu nguyện trường thọ và chữa lành.


Câu Chuyện Của Một Hành Giả Việt Nam

Chia sẻ ẩn danh từ hành giả tại Hà Nội:

Bà N., 62 tuổi, về hưu, bắt đầu thực hành Tara Trắng sau khi chồng bị tai biến mạch máu não. “Tôi không biết gì về Kim Cương Thừa. Tôi chỉ biết rằng tôi cần làm gì đó — không phải chỉ ngồi chờ.” Một người bạn giới thiệu bà đến gặp một Đạo Sư đang giảng pháp tại Hà Nội. Bà được hướng dẫn thực hành minh chú Tara Trắng đơn giản. “Mỗi ngày tôi tụng mantra và hình dung ánh sáng trắng chiếu vào chồng tôi — không phải vì tôi tin nó sẽ chữa bệnh như thuốc, mà vì nó giúp tôi không chìm trong tuyệt vọng. Nó giúp tôi có mặt với chồng — không sợ hãi mà bình tĩnh và từ bi.” Chồng bà phục hồi một phần — bà cẩn thận không cho rằng đó là “phép lạ” của Tara. “Tôi không biết điều gì xảy ra. Nhưng tôi biết rằng tôi đã thay đổi trong thời gian đó — ít sợ hãi hơn, nhiều từ bi hơn, và điều đó đã giúp cả hai chúng tôi.”

Chú giải thuật ngữ

Tara Trắng (Sitātārā; sGrol dkar): Người Giải Thoát Trắng — Bổn Tôn từ bi màu trắng với bảy mắt, đặc biệt liên quan đến Trường Thọ và chữa lành.

Bảy Mắt (saptanetra): Đặc điểm độc đáo của Tara Trắng — hai mắt mặt, một mắt trán, một mắt mỗi lòng bàn tay và chân — biểu tượng từ bi không bỏ sót bất kỳ chúng sinh nào.

Thực Hành Trường Thọ (tshe sgrub): Các thực hành Kim Cương Thừa cầu nguyện kéo dài tuổi thọ — thường gắn với Tara Trắng, Phật A Di Đà, hay Phật Vô Lượng Thọ (Amitāyus).

Ấn Thí Vô Úy (abhayamudrā): Ấn tay phải của Tara Trắng — bàn tay phải đưa ra, lòng bàn tay hướng ra ngoài, biểu tượng bảo vệ và ban phước lành.


Câu hỏi thường gặp

Có thể thực hành Tara Trắng mà không có Quán Đỉnh không? Thực hành Tara Trắng cơ bản — tụng minh chú và quán tưởng đơn giản — có thể thực hành mà không cần Quán Đỉnh, tương tự như Tara Xanh. Nhiều giáo pháp về Tara được coi là “mở” cho tất cả Phật tử. Thực hành đầy đủ trong bối cảnh Ngöndro và các Tantra cao hơn thì cần Quán Đỉnh và hướng dẫn từ thầy.

Tara Trắng và Quan Âm có liên quan không? Có — về mặt thần học và thực hành. Tara được coi là xuất hiện từ nước mắt của Quán Thế Âm (Avalokiteśvara), và cả hai đều biểu tượng từ bi. Tuy nhiên, họ là hai Bổn Tôn khác nhau với hình tướng, minh chú, và trọng tâm thực hành riêng. Quán Thế Âm thường được gắn với từ bi theo nghĩa lắng nghe và đáp ứng; Tara gắn với từ bi theo nghĩa hành động tích cực và giải phóng.

Có bao nhiêu hóa thân Tara và sự khác biệt giữa chúng là gì? Truyền thống liệt kê 21 hóa thân chính của Tara (mDo rgyud bsam gtan) — mỗi hóa thân có màu sắc, ấn quyết, minh chú, và phẩm chất bảo hộ riêng. Ngoài Tara Trắng và Tara Xanh phổ biến nhất, còn có Tara Vàng (liên quan đến sự thịnh vượng), Tara Đỏ (liên quan đến hấp dẫn và thuyết phục), Tara Đen (liên quan đến bảo hộ mạnh mẽ), và nhiều hóa thân khác. Hệ thống 21 hóa thân Tara được tụng đọc hàng ngày trong nhiều tu viện Tây Tạng như bài tán thán Tara đầy đủ nhất. Cần Đạo sư hoặc Ban biên tập thẩm định lại mô tả các hóa thân để đảm bảo chính xác.

Thực hành Tara Trắng trong bối cảnh Việt Nam — có điều gì cần lưu ý không? Tara Trắng là Bổn Tôn tương đối dễ tiếp cận và không đòi hỏi nhiều điều kiện tiên quyết cho thực hành cơ bản. Người Việt có truyền thống sùng kính Quán Thế Âm lâu đời — và Tara có thể được hiểu như biểu hiện của từ bi tương tự nhưng trong bối cảnh Kim Cương Thừa. Tuy nhiên, để đi sâu hơn vào các thực hành Trường Thọ hay các Tantra liên quan đến Tara, cần có Quán Đỉnh và hướng dẫn từ thầy. Sự tôn kính và thực hành chân thành, dù đơn giản, là điểm khởi đầu tốt nhất cho mối quan hệ với Tara Trắng.

Cầu nguyện trường thọ cho người khác có ý nghĩa như thế nào trong Kim Cương Thừa?

Thực hành cầu nguyện trường thọ cho người thân — đặc biệt Đạo Sư và người bệnh — là một trong những biểu hiện từ bi thiết thực nhất trong Kim Cương Thừa. Về mặt triết học, tất cả chúng sinh đều kết nối qua nghiệp duyên — cầu nguyện của chúng ta có thể tạo ra điều kiện thuận lợi cho người khác, dù cơ chế cụ thể không thể giải thích đầy đủ bằng khoa học thông thường. Điều quan trọng là thực hành với tâm từ bi chân thực, không phải với kỳ vọng về kết quả cụ thể.

Mantra Tara Trắng dài (Trường Thọ) là gì và khi nào dùng?

Mantra trường thọ đầy đủ của Tara Trắng là: OM TĀRE TUTTĀRE TURE MAMA ĀYUḤ PUṆYA JÑĀNA PUṢTIṂ KURU SVĀHĀ. Mantra này đặc biệt được dùng trong các thực hành cầu nguyện trường thọ, pháp hội chữa lành, và khi cầu nguyện cho người bệnh hay người già. Cần Đạo sư hoặc Ban biên tập thẩm định lại về cách sử dụng mantra này trong các ngữ cảnh cụ thể.

Sự khác biệt giữa Quán Thế Âm và Tara trong bối cảnh Kim Cương Thừa là gì?

Cả hai đều là Bổn Tôn từ bi, nhưng có sắc thái khác nhau. Quán Thế Âm — nam (hay trung tính) trong nhiều hình thức, nữ trong hình thức Quán Âm Thị Kính tại Việt Nam — thể hiện từ bi như sự lắng nghe và đáp ứng tiếng kêu cứu. Tara — luôn là nữ — thể hiện từ bi như hành động nhanh chóng và quyết đoán, vượt qua mọi trở ngại để giải thoát chúng sinh. Trong Kim Cương Thừa, truyền thống kể rằng chính Tara — sinh ra từ nước mắt của Quán Thế Âm — đã hứa sẽ không nghỉ ngơi cho đến khi tất cả chúng sinh được giải thoát.


Kết luận và Hồi hướng

Tara Trắng nhắc nhở chúng ta rằng từ bi không có ranh giới không gian hay thời gian — bảy mắt của Ngài không bao giờ nhắm, không bao giờ bỏ lỡ một chúng sinh nào đang cầu giúp đỡ. Và trong thế giới hiện đại đầy bận rộn và lo lắng, thực hành Tara Trắng — dù chỉ vài phút mỗi ngày — là lời nhắc nhở rằng sự dịu dàng sâu thẳm, sự từ bi kiên nhẫn, và ánh sáng trắng của bình minh đều luôn có sẵn.

Nguyện ánh sáng từ bi trắng ngần của Tara Trắng chiếu khắp tất cả chúng sinh đang đau khổ — và nguyện tất cả hữu tình được ban cho sức khỏe, trường thọ, và trí tuệ để hoàn thành con đường giác ngộ. 🙏 OM TĀRE TUTTĀRE TURE MAMA ĀYUḤ PUṆYA JÑĀNA PUṢTIṂ KURU SVĀHĀ

🪶
Quán chiếu cá nhân
Hãy dừng lại và tự hỏi

Ghi chú chỉ được lưu trên thiết bị của bạn (localStorage). Không gửi lên server.

Nguồn tham khảo

  • In Praise of Tara — Martin Willson (1986)
  • The Female Buddhas — Miranda Shaw (2006)
  • Tara's Enlightened Activity — Khenchen Palden Sherab & Khenpo Tsewang Dongyal (2007)
#tara trắng #trường thọ #bổn tôn #từ bi #chữa lành #sitātārā #tara trắng là gì #tara trắng phật giáo
Chia sẻ: Zalo Facebook
Nguyện đem công đức của bài viết này,
hồi hướng cho tất cả chúng sinh hữu duyên với Chánh pháp Kim Cương Thừa.
🙏 Sarva Maṅgalaṃ

Đọc tiếp

Bài viết liên quan

Nhập môn Chư Tôn 17 phút

Tara Trắng — Bích Tara và Hai Hình Thức Từ Bi Của Tara

Tara (Sanskrit: *Tārā* — Người Vượt Qua, Ngôi Sao; Tạng ngữ: *sGrol ma* — Người Giải Thoát) xuất hiện trong hai hình thức chính: Tara Xanh (*Śyāmatārā*) biểu hiện hoạt động tức thì và bảo vệ, và Tara Trắng (*Śvetātārā*) biểu hiện từ bi, tuổi thọ, và chữa lành. Nếu Tara Xanh là mặt nhanh nhẹn, năng động của từ bi — thì Tara Trắng là mặt bao la, kiên nhẫn, nuôi dưỡng. Bài viết này giới thiệu Tara Trắng và sự khác biệt giữa hai hình thức Tara chính trong Kim Cương Thừa.

Nhập môn Chư Tôn 24 phút

Tara Trắng — 21 Lời Tán Thán và Thực Hành Trường Thọ

Tara Trắng (Sanskrit: *Śvetā Tārā* — Trắng Cứu Độ Mẫu) là một trong hai hình tướng chính của Tara — vị Nữ Bồ-tát đặc biệt được thờ phụng trong Kim Cương Thừa với 21 hình tướng khác nhau. Tara Trắng được liên kết với thực hành trường thọ, chữa bệnh, và bảy con mắt của Ngài nhìn thấy khổ đau của chúng sinh khắp bảy cõi.

Nhập môn Chư Tôn 17 phút

Tara Xanh — Lục Độ Mẫu và Bổn Tôn Hành Động Nhanh Chóng

Tara Xanh (Sanskrit: *Śyāmatārā* — Tara Xanh; Tạng ngữ: *rJe btsun sgrol ma* — Thánh Mẫu Giải Thoát) là một trong những Bổn Tôn được thờ phụng rộng rãi nhất trong Phật giáo Tây Tạng — nữ Bổn Tôn của từ bi nhanh chóng, giải thoát khỏi tám mối nguy hiểm, và là biểu tượng của sự giác ngộ hoạt động không ngừng nghỉ. Bà được tôn kính là 'Mẹ của tất cả các Đức Phật' và là biểu tượng của nguyên lý nữ tính trong giác ngộ.