Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu
Còn lại 21 phút
Cần nền tảng Rime

Hộ Pháp — Những Bậc Bảo Vệ Giáo Pháp trong Kim Cương Thừa

Trong đền thờ và tu viện Kim Cương Thừa, những hình tượng hung nộ với lửa, vũ khí và vương miện đầu lâu được gọi là Hộ Pháp (Dharmapāla; Tạng: chos skyong). Bài viết giải thích sự phân biệt hộ pháp xuất thế gian và thế gian, ý nghĩa hình tướng phẫn nộ, các hộ pháp chính của từng truyền thống — Mahākāla, Palden Lhamo, bộ ba hộ pháp Đại Viên Mãn, Pehar, Sipa Gyalmo của Bön — nguồn gốc lịch sử, nghi lễ cúng dường, những tranh luận liên quan, và các hiểu lầm cần tránh.

Đọc: 21 phút
Bắt đầu đọc
📖 Chế độ đọc

Lần đầu bước vào một tu viện Tây Tạng, nhiều người bối rối trước những hình tượng ở gian thờ hộ pháp: thân đen hoặc đỏ, mắt trợn, lửa bừng quanh thân, tay cầm dao và bát sọ. Họ tự hỏi: đây có phải Phật giáo — tôn giáo của từ bi — không?

Câu trả lời là có. Và câu hỏi ấy dẫn vào một trong những chủ đề dễ bị hiểu lầm nhất của Kim Cương Thừa. Bài viết giải thích hộ pháp là gì, vì sao có hình tướng phẫn nộ, các vị chính trong từng truyền thống, và những điều người học cần thận trọng.

Mục lục


1. Hộ Pháp là gì?

Hộ Pháp (Phạn: Dharmapāla; Tạng: chos skyong hoặc srung ma) nghĩa là “người bảo vệ giáo pháp”. Chức năng truyền thống của hộ pháp là bảo vệ giáo pháp, dòng truyền và người tu tập khỏi các chướng ngại — bên ngoài như hoàn cảnh bất lợi, bên trong như phiền não và sự buông lung.

Khái niệm “bảo vệ giáo pháp” không riêng Kim Cương Thừa. Người Việt quen hình tượng Hộ Pháp Vi-đà và Tứ Thiên Vương ở cổng chùa. Kim Cương Thừa phát triển khái niệm này thành một hệ thống phong phú và có nhiều tầng hơn.

2. Hộ pháp xuất thế gian và thế gian

Phân biệt quan trọng nhất:

Hộ pháp xuất thế gian (trí tuệ)Hộ pháp thế gian
Tạngye shes kyi srung ma’jig rten pa’i srung ma
Bản chấtHóa hiện của trí tuệ giác ngộ, thường là hóa thân của chư Phật, Bồ-tátCác chúng sinh có năng lực, chưa giác ngộ, đã phát nguyện hộ trì giáo pháp
Ví dụMahākāla, Palden LhamoPehar và các thần địa phương
Quan hệ với hành giảCó thể là đối tượng quy y trong Tam GốcKhông phải đối tượng quy y; được mời hỗ trợ như những người giúp việc cho giáo pháp

Nhiều bậc thầy nhấn mạnh: hộ pháp thế gian không phải nơi nương tựa tối hậu. Người đã quy y Tam Bảo không xem các thần linh thế gian là chỗ nương tựa rốt ráo.

3. Ý nghĩa của hình tướng phẫn nộ

Từ bi trong hình tướng mạnh mẽ. Theo giáo lý Kim Cương Thừa, hình tướng phẫn nộ của hộ pháp xuất thế gian không biểu hiện sân hận mà biểu hiện từ bi quyết liệt — như người mẹ quát lớn để kéo con khỏi đường xe chạy. Một số chướng ngại, như tà kiến cố chấp hay phiền não nặng, được xem là cần một năng lượng mạnh mẽ để cắt đứt.

Biểu tượng thường gặp:

Biểu tượngÝ nghĩa truyền thống
Ngọn lửa trí tuệThiêu đốt vô minh và phiền não
Vương miện năm đầu lâuNăm phiền não chuyển thành năm trí
Dao cong (kartari)Cắt đứt chấp ngã
Bát sọ (kapāla)Vô thường; chứa cam lồ trí tuệ
Ba mắtThấy suốt ba thời, hoặc tri kiến của ba thân
Đứng trên thân nằmChế ngự chấp ngã và phiền não

Ý nghĩa cụ thể khác nhau giữa các nghi quỹ; cần Ban biên tập đối chiếu khi mô tả một hình tướng cụ thể.

Không phải hình ảnh bạo lực để noi theo. Hình tướng phẫn nộ không bao giờ là lý do để người tu biện minh cho cơn giận của mình. Xem Chuyển hóa năm độc thành năm trí.

4. Hộ pháp, Bổn tôn phẫn nộ và Tam Gốc

Người mới học dễ nhầm lẫn giữa các loại hình tượng phẫn nộ:

LoạiVai trò chínhVí dụ
Bổn tôn phẫn nộĐối tượng thiền quán chính (Yidam), gốc của thành tựuYamāntaka (Đại Uy Đức), Vajrakīlaya (Kim Cương Quyết), Hayagrīva
Hộ phápBảo vệ giáo pháp và hành giả, gốc của sự nghiệpMahākāla, Palden Lhamo, Ekajaṭī
Tám vị phẫn nộ (drag gshed brgyad)Một nhóm các vị phẫn nộ bảo vệ giáo pháp; danh sách khác nhau giữa các nguồnMột danh sách phổ biến gồm Yamāntaka, Hayagrīva, Mahākāla, Vaiśravaṇa, Palden Lhamo, Brahmā Trắng, Yama, Begtse

Như vậy, Yamāntaka và Vajrakīlaya chủ yếu là bổn tôn, dù có thể xuất hiện trong các danh sách hộ pháp. Trong khung Tam Gốc — Đạo sư, Bổn tôn, Không Hành và Hộ Pháp — hộ pháp thuộc gốc thứ ba, gốc của sự nghiệp. Xem Ba Gốc.

5. Các hộ pháp chính trong từng truyền thống

Mahākāla (Đại Hắc Thiên – mgon po) có mặt trong hầu hết các dòng, với những hình tướng khác nhau. Xem Mahākāla.

Hình tướng MahākālaGắn với
Bernakchen — Mahākāla Áo Choàng Đen, hai tayHộ pháp chính của dòng Karma Ca Nhĩ Cư và các đời Karmapa
Mahākāla Sáu TayHộ pháp chính của Shangpa Ca Nhĩ Cư, và qua Tông Khách Ba trở thành hộ pháp quan trọng của Cách Lỗ; được xem là hóa hiện của Quán Thế Âm
Gur Mahākāla — Chủ Tôn Lều Trại, hai tayHộ pháp chính của dòng Tát Ca
Mahākāla Bốn TayCó mặt trong nhiều dòng. Xem Mahākāla Bốn Tay

Palden Lhamo (Cát Tường Thiên Nữ – dpal ldan lha mo): nữ hộ pháp xuất thế gian quan trọng, được xem là hộ pháp đặc biệt của các đời Đạt-lai Lạt-ma và của Lhasa; hồ Lhamo Latso gắn với bà. Bà có mặt trong nhiều dòng. Xem Palden Lhamo.

Ba hộ pháp của Đại Viên Mãn (Ninh Mã): Ekajaṭī, Rāhula và Dorje Legpa — thường được gọi chung là bộ ba bảo vệ giáo pháp tâm yếu.

Begtse (beg tse): hộ pháp quan trọng trong truyền thống Cách Lỗ, gắn với vùng Mông Cổ. Xem Begtse.

Achi Chökyi Drölma: nữ hộ pháp chính của dòng Drikung Ca Nhĩ Cư. Xem Achi Chökyi Drölma.

Pehar và Nechung: Pehar là hộ pháp thế gian, theo truyền thống được Đức Liên Hoa Sinh ràng buộc bằng lời thề tại Samye. Thần Nechung, gắn với Pehar, là quốc sư tiên tri của chính quyền Tây Tạng truyền thống. Xem Nechung.

Sipa Gyalmo (Nữ Vương Thế Gian – srid pa’i rgyal mo): hộ pháp quan trọng bậc nhất của truyền thống Bön. Bön có hệ thống hộ pháp riêng, với một số điểm tương đồng về hình tướng và chức năng với các dòng Phật giáo Tây Tạng. Chi tiết về hộ pháp Bön cần Ban biên tập bổ sung có nguồn.

6. Nguồn gốc lịch sử

Từ Ấn Độ. Các nghiên cứu hình tượng học cho thấy nhiều hộ pháp mang dấu ấn của hình tượng thần linh Ấn Độ được Mật giáo Phật giáo tiếp nhận và diễn giải lại. Hình tượng Mahākāla có liên hệ với các hình tượng phẫn nộ trong nghệ thuật Ấn Độ; Palden Lhamo được một số học giả so sánh với các nữ thần phẫn nộ Ấn Độ. Truyền thống Phật giáo giải thích quá trình này như sự chế ngự và chuyển hóa, đặt các năng lực ấy vào việc phục vụ giáo pháp.

Ở Tây Tạng. Trước khi Phật giáo đến, người Tây Tạng đã tôn thờ nhiều thần núi, thần đất (gzhi bdag) và các linh thể địa phương. Theo truyền thống, khi Đức Liên Hoa Sinh đến Tây Tạng thế kỷ VIII để giúp xây dựng tu viện Samye, Ngài đã chế ngự các linh thể cản trở và ràng buộc họ bằng lời thề hộ trì giáo pháp.

Nghiên cứu hiện đại. Công trình kinh điển của René de Nebesky-Wojkowitz, Oracles and Demons of Tibet (1956), ghi chép chi tiết hệ thống hộ pháp và tục lên đồng tiên tri ở Tây Tạng. Đây là nguồn tham khảo học thuật, không phải hướng dẫn thực hành.

7. Nghi lễ hộ pháp trong đời sống tu viện

Thời khóa hộ pháp. Nhiều tu viện tụng nghi lễ hộ pháp hằng ngày, thường vào chiều tối. Nhiều tu viện có một gian thờ hộ pháp riêng (mgon khang).

Cúng dường kim ẩm. Nghi lễ Serkyem — dâng “thức uống vàng” lên hộ pháp — là một phần phổ biến của thời khóa.

Nghi lễ tạ lỗi và phục hồi. Nghi lễ Kangso nhằm làm tròn đầy các cam kết và sám hối những thiếu sót trong quan hệ với hộ pháp.

Cuối năm Tây Tạng. Trước Losar, nhiều tu viện tổ chức các nghi lễ hộ pháp lớn để trừ chướng ngại của năm cũ.

Hội cúng dường. Trong các buổi cúng dường và hội cúng Tsok vào ngày 10 và 25 âm lịch Tây Tạng, thường có phần dâng cúng hộ pháp.

Mục đích chính của các nghi lễ là cầu nguyện cho giáo pháp và cộng đồng được thuận lợi, không phải cầu lợi ích cá nhân.

8. Những tranh luận liên quan đến hộ pháp thế gian

Vì hộ pháp thế gian là chúng sinh chưa giác ngộ, việc tôn thờ họ từng gây những tranh luận nghiêm túc trong cộng đồng Tây Tạng.

Trường hợp Dorje Shugden. Đây là cuộc tranh luận được biết đến rộng rãi nhất. Từ thập niên 1970, và công khai hơn từ năm 1996, Đức Đạt-lai Lạt-ma XIV khuyên không nên thực hành hộ pháp này, với lý do nó gây chia rẽ giữa các truyền thống và mâu thuẫn với tinh thần không bè phái. Một số nhóm và vị thầy phản đối lời khuyên ấy. Cuộc tranh luận vẫn còn gây chia rẽ đến nay.

Bài viết nêu sự việc để người đọc biết bối cảnh, không phán xét cá nhân những người liên quan. Người học nên tìm hiểu từ các nguồn đáng tin cậy và theo lời khuyên của vị thầy trong truyền thống mình. Cần Ban biên tập thẩm định lại khi trình bày chi tiết.

Nguyên tắc chung. Nhiều bậc thầy Rime nhắc: đối tượng quy y tối hậu là Tam Bảo; không để việc thờ một vị hộ pháp nào trở thành lý do chia rẽ cộng đồng tu học.

9. Quan hệ giữa hành giả và hộ pháp

Không phải thờ phụng độc lập. Trong Kim Cương Thừa chính thống, việc thực hành hộ pháp nằm trong khung tu tập đầy đủ: quy y, Bồ đề tâm, Tiền hành, quán đỉnh và hướng dẫn của thầy.

Hộ pháp như phẩm chất nội tâm. Nhiều vị thầy đương đại cũng giải thích hộ pháp như biểu hiện của những phẩm chất trong tâm hành giả: không sợ hãi, không dung thứ sự tự dối mình, tỉnh giác trước phiền não. Truyền thống không loại trừ cách hiểu này, nhưng cũng không giới hạn hộ pháp chỉ ở mức biểu tượng.

Hộ pháp không làm thay. Hộ pháp hỗ trợ; việc tu vẫn là của chính hành giả. Người không giữ giới, không tu tập mà trông chờ hộ pháp che chở là hiểu sai.

Cam kết khi nhận quán đỉnh. Nhận quán đỉnh hoặc khẩu truyền một pháp hộ pháp thường đi kèm cam kết thực hành đều đặn. Vì vậy các vị thầy thường khuyên không nhận quá sớm hay quá nhiều. Xem Tam-muội-da.

10. Những hiểu lầm cần tránh

Một — “Hộ pháp là ma quỷ.” Hộ pháp xuất thế gian là hóa hiện của trí tuệ, không phải linh thể ác.

Hai — “Có thể cầu hộ pháp để hại người.” Dùng nghi lễ để gây hại người khác là vi phạm nghiêm trọng giới và Bồ đề tâm.

Ba — “Mọi hình tượng phẫn nộ đều là hộ pháp.” Nhiều vị là bổn tôn phẫn nộ, không phải hộ pháp.

Bốn — “Hộ pháp thế gian cũng là nơi quy y.” Hộ pháp thế gian không phải đối tượng quy y tối hậu.

Năm — “Người mới nên thờ hộ pháp để được bảo vệ.” Người mới nên tập trung vào quy y, Bồ đề tâm và giữ giới; đó là sự bảo vệ căn bản nhất.

11. Bối cảnh người Việt

Hộ Pháp Vi-đà và Tứ Thiên Vương. Người Việt quen tượng Hộ Pháp Vi-đà cầm chày, Tứ Thiên Vương ở tiền đường. Đây là cầu nối tự nhiên để hiểu khái niệm hộ pháp trong Kim Cương Thừa, dù hệ thống Tây Tạng phức tạp hơn nhiều.

Tín ngưỡng dân gian. Việt Nam có nhiều tín ngưỡng thần linh, thổ địa, lên đồng. Cần phân biệt: thần linh thế gian có thể được tôn trọng, nhưng không phải đối tượng quy y tối hậu của người Phật tử.

Mua tượng, treo tranh hộ pháp. Tượng và thangka hộ pháp ngày càng phổ biến ở Việt Nam, đôi khi như vật trang trí hay “bùa hộ mệnh”. Nên tìm hiểu ý nghĩa và, nếu thờ, giữ sự tôn kính; việc thực hành cụ thể cần hỏi vị thầy.

Cẩn trọng với dịch vụ “cúng hộ pháp trừ tà”. Có nơi quảng cáo cúng hộ pháp để trừ tà, cầu tài với chi phí cao. Điều này đi ngược mục đích của nghi lễ hộ pháp trong truyền thống.


12. Chú giải thuật ngữ

Hộ Pháp (Dharmapāla – chos skyong, srung ma): Bậc bảo vệ giáo pháp.

Hộ pháp xuất thế gian (ye shes kyi srung ma): Hộ pháp là hóa hiện của trí tuệ giác ngộ.

Hộ pháp thế gian (‘jig rten pa’i srung ma): Chúng sinh chưa giác ngộ đã phát nguyện hộ trì giáo pháp.

Mahākāla (mgon po): Đại Hắc Thiên, hộ pháp có mặt trong hầu hết các dòng.

Bernakchen (ber nag can): Mahākāla Áo Choàng Đen, hộ pháp chính của Karma Ca Nhĩ Cư.

Gur Mahākāla (gur mgon): Mahākāla Chủ Tôn Lều Trại, hộ pháp chính của Tát Ca.

Palden Lhamo (dpal ldan lha mo): Cát Tường Thiên Nữ.

Sipa Gyalmo (srid pa’i rgyal mo): Nữ Vương Thế Gian, hộ pháp chính của Bön.

Tám vị phẫn nộ (drag gshed brgyad): Nhóm các vị phẫn nộ bảo vệ giáo pháp.

Gian thờ hộ pháp (mgon khang): Điện thờ riêng cho hộ pháp trong tu viện.

Serkyem (gser skyems): Nghi lễ dâng thức uống vàng lên hộ pháp.


13. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Người mới tu có nên thực hành hộ pháp không?

Đáp: Thường là không cần. Người mới nên tập trung vào quy y, Bồ đề tâm và Tiền hành. Nếu muốn, hãy hỏi vị thầy trước.

Hỏi: Tại sao Phật giáo từ bi lại có hình tượng đáng sợ?

Đáp: Theo giáo lý Kim Cương Thừa, hình tướng phẫn nộ biểu hiện từ bi quyết liệt, cắt đứt những chướng ngại cứng đầu. Nó không biểu hiện sân hận.

Hỏi: Mahākāla có khác nhau giữa các dòng không?

Đáp: Có. Karma Ca Nhĩ Cư tôn Bernakchen hai tay; Shangpa và Cách Lỗ tôn Mahākāla Sáu Tay; Tát Ca tôn Gur Mahākāla. Mỗi hình tướng gắn với dòng truyền riêng.

Hỏi: Có thể hiểu hộ pháp theo nghĩa tâm lý học không?

Đáp: Nhiều vị thầy hiện đại chấp nhận cách hiểu hộ pháp như phẩm chất nội tâm. Tuy vậy, truyền thống không giới hạn ở cách hiểu này.

Hỏi: Nhận quán đỉnh hộ pháp có bị “ràng buộc” không?

Đáp: Đó là một cam kết tự nguyện. Vì vậy chỉ nên nhận khi đã có nền tảng và thật sự muốn giữ cam kết.


14. Kết luận và Hồi hướng

Hộ pháp không phải một yếu tố kỳ bí hay mê tín của Kim Cương Thừa. Hiểu đúng, những hình tướng phẫn nộ biểu hiện một nguyên lý: từ bi đôi khi cần mạnh mẽ, và trí tuệ không dung thứ phiền não. Hiểu đúng cũng có nghĩa là biết phân biệt hộ pháp trí tuệ với thần linh thế gian, không để việc thờ hộ pháp thay thế quy y Tam Bảo hay trở thành lý do chia rẽ, và nhớ rằng sự bảo vệ căn bản nhất vẫn là giới hạnh, Bồ đề tâm và sự tu tập của chính mình.

Nguyện các bậc hộ pháp trí tuệ tiếp tục bảo vệ giáo pháp chân chính và những hành giả tu tập vì lợi ích mọi chúng sinh; nguyện mọi chướng ngại trong và ngoài được tiêu trừ, và nguyện cộng đồng tu học các truyền thống luôn hòa hợp.

🪶
Quán chiếu cá nhân
Hãy dừng lại và tự hỏi

Ghi chú chỉ được lưu trên thiết bị của bạn (localStorage). Không gửi lên server.

Nguồn tham khảo

  • Oracles and Demons of Tibet: The Cult and Iconography of the Tibetan Protective Deities — René de Nebesky-Wojkowitz (1956) Mouton — nghiên cứu kinh điển về hộ pháp Tây Tạng
  • Buddhist Iconography — Lokesh Chandra (1988) Aditya Prakashan
  • Demonic Divine: Himalayan Art and Beyond — Rob Linrothe và Jeff Watt (2004) Rubin Museum of Art và Serindia
  • Rigpa Wiki — Bernakchen — Rigpa Shedra Hộ pháp chính của dòng Karma Kagyu https://www.rigpawiki.org/index.php?title=Bernakchen
#hộ pháp #dharmapala #bổn tôn hung nộ #kim cương thừa #bảo vệ thực hành #hộ pháp là gì #giáo lý phật giáo
Chia sẻ: Zalo Facebook
♦
Nguyện đem công đức của bài viết này,
hồi hướng cho tất cả chúng sinh hữu duyên với Chánh pháp Kim Cương Thừa.
🙏 Sarva Maṅgalaṃ

Đường đọc

Đi tiếp mạch bài này

Cần nền tảng Giáo Lý 15 phút

Chuyển Hóa Ngũ Độc Thành Ngũ Trí — Trái Tim của Kim Cương Thừa

Một trong những nguyên lý độc đáo và cách mạng nhất của Kim Cương Thừa là không loại bỏ Ngũ Độc (tham, sân, si, kiêu mạn, đố kỵ) mà chuyển hóa chúng thành Ngũ Trí (Năm Trí Tuệ Nguyên Sơ). Đây không phải phép màu hay sự biến đổi bí ẩn — mà là sự nhận ra rằng năng lượng của Ngũ Độc và năng lượng của Ngũ Trí là cùng một năng lượng — chỉ khác ở cách biểu hiện. Phương pháp chuyển hóa này là điểm then chốt phân biệt Kim Cương Thừa với Hiển Thừa.

Cần nền tảng Giáo Lý 17 phút

Mahākāla — Đại Hắc Thiên Hộ Pháp và Trí Tuệ Chuyển Hoá Phẫn Nộ

Mahākāla (Đại Hắc Thiên) là vị Hộ Pháp tối cao trong Vajrayāna, hoá thân phẫn nộ của Quán Thế Âm hoặc A-súc Phật. Bài viết phân tích nguồn gốc, các hình tướng (sáu tay, hai tay, bốn tay, Bạch Mahākāla), mantra, vai trò bảo vệ truyền thừa và pháp tu phù hợp cho hành giả Việt Nam.

Cần nền tảng Giáo Lý 17 phút

Năm Gia Đình Phật — Pañcakula và Bản Đồ Tâm Thức Kim Cương Thừa

Năm Gia Đình Phật (Sanskrit: *Pañcakula* hay *Pañcabuddha* — Năm Phật Gia Đình; Tạng ngữ: *Sangs rgyas rigs lnga* — Năm Dòng Phật) là hệ thống phân loại tâm thức và thực tại trung tâm của Kim Cương Thừa — năm Phật tượng trưng cho năm loại trí tuệ giác ngộ tương ứng với năm loại phiền não khi được chuyển hóa. Đây là bản đồ thiết yếu để hiểu hầu hết mọi bổn tôn, mạn-đà-la, và thực hành Kim Cương Thừa.

Đọc tiếp

Bài viết liên quan

Cần nền tảng Nghi Lễ 15 phút

Kangso — Nghi Lễ Phục Hồi Quan Hệ với Hộ Pháp

Kangso (bsKang gso — Phục Hồi và Bù Đắp) là nghi lễ định kỳ quan trọng trong Kim Cương Thừa Tây Tạng, được thực hiện để phục hồi mối quan hệ với các Hộ Pháp (Dharmapāla) sau khi hành giả đã vi phạm lời hứa hay gián đoạn thực hành — đảm bảo sự bảo hộ liên tục và ngăn ngừa các chướng ngại trên con đường tu tập.

Cần nền tảng Giáo Lý 15 phút

Chuyển Hóa Ngũ Độc Thành Ngũ Trí — Trái Tim của Kim Cương Thừa

Một trong những nguyên lý độc đáo và cách mạng nhất của Kim Cương Thừa là không loại bỏ Ngũ Độc (tham, sân, si, kiêu mạn, đố kỵ) mà chuyển hóa chúng thành Ngũ Trí (Năm Trí Tuệ Nguyên Sơ). Đây không phải phép màu hay sự biến đổi bí ẩn — mà là sự nhận ra rằng năng lượng của Ngũ Độc và năng lượng của Ngũ Trí là cùng một năng lượng — chỉ khác ở cách biểu hiện. Phương pháp chuyển hóa này là điểm then chốt phân biệt Kim Cương Thừa với Hiển Thừa.

Cần nền tảng Giáo Lý 17 phút

Năm Gia Đình Phật — Pañcakula và Bản Đồ Tâm Thức Kim Cương Thừa

Năm Gia Đình Phật (Sanskrit: *Pañcakula* hay *Pañcabuddha* — Năm Phật Gia Đình; Tạng ngữ: *Sangs rgyas rigs lnga* — Năm Dòng Phật) là hệ thống phân loại tâm thức và thực tại trung tâm của Kim Cương Thừa — năm Phật tượng trưng cho năm loại trí tuệ giác ngộ tương ứng với năm loại phiền não khi được chuyển hóa. Đây là bản đồ thiết yếu để hiểu hầu hết mọi bổn tôn, mạn-đà-la, và thực hành Kim Cương Thừa.