Có những thuật ngữ Phật giáo mà khi được hiểu đúng sẽ thay đổi cách ta nhìn thực tại. Pháp giới (Dharmadhātu; Tạng: chos dbyings) là một trong số đó. Người Việt gặp chữ này rất thường — trong lời hồi hướng “nguyện cho pháp giới chúng sinh”, trong tên Kinh Hoa Nghiêm, trong danh hiệu Pháp giới Thể tánh Trí — nhưng ít khi được giải thích rằng chữ ấy mang nhiều tầng nghĩa khác nhau tùy truyền thống.
Bài viết dành cho người đã có nền tảng về tánh không và Phật tánh. Nó đi qua từng tầng nghĩa, có ghi nguồn, và nói rõ đâu là chỗ các truyền thống hiểu khác nhau.
Mục lục
- 1. Chữ “Pháp giới” nghĩa là gì?
- 2. Pháp giới trong A-tì-đạt-ma
- 3. Pháp giới là tánh không — Trung Quán
- 4. Pháp giới là chân như — Duy Thức
- 5. Pháp giới và Như Lai Tạng
- 6. Bốn pháp giới của Hoa Nghiêm
- 7. Pháp môn Bất nhị — sự im lặng của Duy-ma-cật
- 8. Pháp giới Thể tánh Trí và Năm Phật
- 9. Pháp giới trong Đại Viên Mãn và Đại Ấn
- 10. Tự Không và Tha Không bàn về pháp giới
- 11. Ý nghĩa thực hành
- 12. Những hiểu lầm phổ biến
- 13. Chú giải thuật ngữ
- 14. Câu hỏi thường gặp
- 15. Kết luận & Hồi hướng
1. Chữ “Pháp giới” nghĩa là gì?
Dharma (Pháp) trong chữ ghép này nghĩa là “hiện tượng”, mọi thứ có thể được nhận biết. Dhātu (giới) có nhiều nghĩa: yếu tố, lĩnh vực, bản tánh, và cả “nguồn” hay “mỏ” như mỏ khoáng chứa kim loại.
Chữ Tạng chos dbyings nhấn mạnh nghĩa không gian, cõi rộng: dbyings là khoảng không bao la. Vì vậy, pháp giới thường được dịch là “không gian của các pháp” hay “không gian cơ bản của hiện tượng”.
Hình ảnh bầu trời. Truyền thống hay dùng ví dụ bầu trời: mây, mưa, nắng xuất hiện trong bầu trời mà không làm bầu trời thay đổi. Cần nhớ đây là ví dụ; mỗi truyền thống dùng nó theo cách riêng.
2. Pháp giới trong A-tì-đạt-ma
Trong A-tì-đạt-ma, pháp giới (Pāli dhammadhātu) là một trong mười tám giới — sáu căn, sáu cảnh, sáu thức. Cụ thể, pháp giới là đối tượng của ý thức: gồm các tâm sở như cảm thọ, tưởng, hành, một số loại sắc vi tế, và các pháp vô vi. Xem Mười hai xứ, mười tám giới.
Đây là nghĩa hẹp và mang tính phân tích nhất. Người đọc cần phân biệt nó với nghĩa rộng trong Đại Thừa.
Một manh mối trong kinh Pāli. Tương Ưng Bộ 12.20 dạy về duyên khởi: dù các Như Lai xuất hiện hay không xuất hiện, giới ấy vẫn an trú — tính pháp trụ, tính pháp định, tính y duyên này. Ở đây “giới” (dhātu) chỉ nguyên lý duyên khởi thường hằng, gần với cách Đại Thừa về sau dùng chữ pháp giới.
3. Pháp giới là tánh không — Trung Quán
Trong truyền thống Bát-nhã và Trung Quán, pháp giới là một tên gọi khác của tánh không — sự vắng mặt tự tánh nơi mọi pháp. Nó không phải một nơi chốn hay một thực thể, mà là bản tánh rốt ráo của mọi hiện tượng. Xem Không tánh.
Pháp Giới Tán. Truyền thống Tây Tạng gán cho Long Thọ bài Pháp Giới Tán (Dharmadhātustava), ví pháp giới như bơ nằm lẫn trong sữa hay nước ẩn trong lòng đất: nó hiện diện trong chúng sinh nhưng bị phiền não che phủ. Việc bài tán này có thật của Long Thọ tác giả Trung Luận hay không là vấn đề các học giả còn thảo luận. Truyền thống Ca Nhĩ Cư và các nhà Tha Không đặc biệt coi trọng bài tán này.
4. Pháp giới là chân như — Duy Thức
Một hiểu lầm khá phổ biến là cho rằng Duy Thức đồng nhất pháp giới với A-lại-da thức. Thực ra trong Duy Thức, A-lại-da thức thuộc về tánh y tha khởi — dòng tâm thức có điều kiện — còn pháp giới được xếp vào tánh viên thành thật, tức chân như (tathatā).
Các tên gọi của tánh không. Biện Trung Biên Luận (Madhyāntavibhāga, I.14) nêu các từ đồng nghĩa của tánh không: chân như, thật tế, vô tướng, thắng nghĩa, và pháp giới.
Thanh tịnh pháp giới. Theo Phật Địa Kinh và các luận Duy Thức, Phật quả gồm thanh tịnh pháp giới cùng bốn trí: Đại viên cảnh trí, Bình đẳng tánh trí, Diệu quan sát trí, Thành sở tác trí. Đây là tiền thân của hệ thống Năm Trí trong Mật thừa (mục 8).
5. Pháp giới và Như Lai Tạng
Bảo Tánh Luận (Ratnagotravibhāga) — một luận căn bản về Phật tánh — dùng pháp giới theo nghĩa trung tâm: pháp giới khi còn bị phiền não che phủ gọi là Như Lai Tạng; khi đã hết che phủ gọi là Pháp thân. Xem Bảo Tánh Luận và Phật tánh.
Chín ví dụ. Luận dùng chín ví dụ, trong đó có: tượng Phật trong hoa sen héo, mật ong giữa đàn ong, hạt lúa trong vỏ trấu, vàng rơi trong đống nhơ, kho báu dưới nền nhà nghèo. Phiền não che phủ nhưng không làm ô nhiễm bản tánh.
Tranh luận về ý nghĩa. Các truyền thống hiểu Như Lai Tạng khác nhau: có truyền thống xem đây là cách nói khác của tánh không; có truyền thống xem nó bao hàm các phẩm chất giác ngộ vốn có. Xem mục 10.
6. Bốn pháp giới của Hoa Nghiêm
Ở Đông Á, pháp giới là khái niệm trung tâm của Hoa Nghiêm tông, dựa trên Kinh Hoa Nghiêm. Ngài Trừng Quán (738–839), tiếp nối Pháp Giới Quán Môn của ngài Đỗ Thuận, hệ thống hóa bốn pháp giới:
| Pháp giới | Nội dung |
|---|---|
| Sự pháp giới | Thế giới hiện tượng riêng biệt |
| Lý pháp giới | Bản tánh không, lý chung của mọi hiện tượng |
| Lý sự vô ngại pháp giới | Lý và sự không ngăn ngại nhau |
| Sự sự vô ngại pháp giới | Mọi hiện tượng dung thông, chứa nhau, không ngăn ngại nhau |
Lưới Đế Thích. Hoa Nghiêm dùng ví dụ lưới báu của trời Đế Thích: mỗi mắt lưới có một viên ngọc, mỗi viên phản chiếu tất cả các viên khác, và cả những phản chiếu trong chúng, vô tận. Xem thêm Duyên khởi tương quan.
Đây là cách hiểu pháp giới đặc thù của Phật giáo Đông Á. Truyền thống Tây Tạng không có hệ thống bốn pháp giới này, dù Kinh Hoa Nghiêm cũng có trong tạng kinh Tây Tạng.
7. Pháp môn Bất nhị — sự im lặng của Duy-ma-cật
Trong Kinh Duy-ma-cật, chương Pháp môn Bất nhị, nhiều vị Bồ-tát lần lượt nói về cách vào pháp môn bất nhị. Bồ-tát Văn Thù nói rằng không lời, không thuyết, không chỉ bày mới là vào bất nhị, rồi hỏi cư sĩ Duy-ma-cật. Duy-ma-cật im lặng. Văn Thù tán thán: đó mới thật là vào pháp môn bất nhị.
Câu chuyện thường được dẫn khi nói về pháp giới vì nó chỉ ra rằng bản tánh rốt ráo vượt ngoài mọi khái niệm “có” và “không”. Cần lưu ý: người im lặng là Duy-ma-cật, người tán thán là Văn Thù.
8. Pháp giới Thể tánh Trí và Năm Phật
Trong Mật thừa, bốn trí của Duy Thức cùng thanh tịnh pháp giới trở thành Năm Trí gắn với Năm Phật bộ. Pháp giới Thể tánh Trí (dharmadhātu-jñāna) là trí tuệ nhận biết bản tánh bao trùm của mọi pháp, thường gắn với Phật Tỳ-lô-giá-na ở trung tâm mạn-đà-la. Trong một số Mật điển, vị trí của Tỳ-lô-giá-na và Bất Động được hoán đổi.
Pháp giới Thể tánh Trí thường được xem là bản chất thanh tịnh của vô minh — không phải vô minh là trí tuệ, mà bản tánh của tâm, ngay cả khi mê lầm, vẫn là không gian rộng mở ấy.
9. Pháp giới trong Đại Viên Mãn và Đại Ấn
Đại Viên Mãn. Trong Đại Viên Mãn của Ninh Mã, chos dbyings — không gian cơ bản — được nói đến cùng với tánh giác (rig pa). Hai điều này được mô tả là không tách rời (dbyings rig dbyer med). Tác phẩm Kho Tàng Pháp Giới (Chos dbyings mdzod) của Longchenpa là một văn bản kinh điển về chủ đề này.
Đại Viên Mãn cũng mô tả bản tánh tâm với hai phương diện: bổn tịnh (ka dag) — thể tánh vốn trong sạch, không cần tịnh hóa; và tự hiện (lhun grub) — các phẩm chất tự nhiên hiện diện. Xem Tánh giác.
Đại Ấn. Trong truyền thống Đại Ấn của Ca Nhĩ Cư, bản tánh tâm được mô tả là không tánh và sáng tỏ không tách rời, và pháp giới là cách gọi phương diện rộng mở, bao trùm của bản tánh ấy. Xem Đại Ấn nhập môn.
Cách mô tả pháp giới trong Đại Viên Mãn và Đại Ấn gắn với chỉ dẫn trực tiếp của Đạo sư. Hiểu bằng khái niệm khác với nhận ra; cần Đạo sư hoặc Ban biên tập thẩm định lại khi đi vào chi tiết.
10. Tự Không và Tha Không bàn về pháp giới
Pháp giới là một trong những điểm tranh luận chính giữa hai cách hiểu tánh không ở Tây Tạng:
| Tự Không (rang stong) | Tha Không (gzhan stong) | |
|---|---|---|
| Pháp giới là | Tánh không, sự vắng mặt tự tánh; bản thân nó cũng không có tự tánh | Thực tại tối hậu, chỉ trống vắng những gì khác với nó (các cấu nhiễm), không trống vắng chính nó |
| Như Lai Tạng | Cách nói khác của tánh không nơi tâm | Bao hàm các phẩm chất giác ngộ vốn có |
| Dựa nhiều vào | Trung Luận, Nguyệt Xứng | Bảo Tánh Luận, Pháp Giới Tán |
Tinh thần Rime không bắt người học chọn phe. Nhiều bậc thầy thời Rime như Jamgön Kongtrul trình bày cả hai, xem chúng như những cách tiếp cận bổ sung. Xem Cuộc tranh luận Tự Không – Tha Không và Triết học Tha Không của dòng Giác Nang.
11. Ý nghĩa thực hành
Thay đổi cách nhìn phiền não. Nếu phiền não là mây chứ không phải bầu trời, thì cơn giận, nỗi buồn không định nghĩa con người mình. Ví dụ của Bảo Tánh Luận nhắc: vàng vẫn là vàng dù rơi trong đống nhơ.
Nền của lòng tin vào khả năng giác ngộ. Hiểu pháp giới theo nghĩa Như Lai Tạng giúp người học không tuyệt vọng về bản thân.
Nền của thiền quán không tánh. Hiểu pháp giới theo nghĩa Trung Quán giúp không biến “không gian rộng mở” thành một thứ để bám víu.
Thực hành đơn giản có thể bắt đầu:
- Quán không gian khi thư giãn. Ngồi yên, để ý khoảng lặng giữa các âm thanh, khoảng trống giữa các ý nghĩ. Đây là một bài tập thư giãn và chánh niệm, không phải phương pháp Đại Viên Mãn; việc nhận ra tánh giác cần sự chỉ dẫn trực tiếp.
- Hỏi ý nghĩ đến từ đâu, đi về đâu. Khi một ý nghĩ khởi lên, nhẹ nhàng hỏi nó từ đâu đến, ở đâu, đi về đâu. Không cần câu trả lời; chỉ quan sát.
- Hồi hướng cho pháp giới chúng sinh. Khi tụng lời hồi hướng, nhớ rằng “pháp giới” ở đây chỉ khắp tất cả, không bỏ sót một ai.
12. Những hiểu lầm phổ biến
Một — “Pháp giới là một nơi chốn, một cõi.” Pháp giới là bản tánh của các pháp, không phải một vùng không gian vật lý.
Hai — “Pháp giới là Thượng Đế.” Pháp giới không có ý chí, không sáng tạo hay thưởng phạt.
Ba — “Duy Thức đồng nhất pháp giới với A-lại-da thức.” A-lại-da thuộc tánh y tha khởi; pháp giới là chân như, tánh viên thành thật.
Bốn — “Văn Thù im lặng khi được hỏi về bất nhị.” Người im lặng là Duy-ma-cật.
Năm — “Mọi truyền thống hiểu pháp giới giống nhau.” A-tì-đạt-ma, Trung Quán, Duy Thức, Hoa Nghiêm, Đại Viên Mãn dùng chữ này với những nghĩa khác nhau.
Sáu — “Hiểu khái niệm pháp giới là đã chứng ngộ.” Hiểu bằng khái niệm chỉ là bước đầu.
13. Chú giải thuật ngữ
Pháp giới (Dharmadhātu – chos dbyings): Tùy truyền thống: đối tượng của ý thức; tánh không; chân như; bản tánh Như Lai Tạng; không gian cơ bản của hiện tượng.
Mười tám giới (aṭṭhārasa dhātuyo): Sáu căn, sáu cảnh, sáu thức.
Chân như (tathatā – de bzhin nyid): Bản tánh như thật của các pháp.
Tánh viên thành thật / y tha khởi (pariniṣpanna / paratantra): Hai trong ba tánh của Duy Thức.
Như Lai Tạng (tathāgatagarbha): Phật tánh; pháp giới khi còn bị che phủ theo Bảo Tánh Luận.
Pháp thân (dharmakāya): Thân giác ngộ rốt ráo; pháp giới khi đã hết che phủ.
Bốn pháp giới: Sự, lý, lý sự vô ngại, sự sự vô ngại — theo Hoa Nghiêm tông.
Pháp giới Thể tánh Trí (dharmadhātu-jñāna): Một trong Năm Trí, gắn với Phật Tỳ-lô-giá-na.
Tánh giác (Rigpa – rig pa): Sự tỉnh biết nguyên sơ trong Đại Viên Mãn.
Bổn tịnh / Tự hiện (ka dag / lhun grub): Hai phương diện của bản tánh trong Đại Viên Mãn.
Tự Không / Tha Không (rang stong / gzhan stong): Hai cách hiểu tánh không ở Tây Tạng.
14. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: “Pháp giới chúng sinh” trong lời hồi hướng nghĩa là gì?
Đáp: Ở đây “pháp giới” dùng theo nghĩa rộng nhất: khắp tất cả mọi nơi, mọi cõi. Hồi hướng cho pháp giới chúng sinh là hồi hướng cho mọi loài, không trừ ai.
Hỏi: Nếu pháp giới vốn thanh tịnh, tại sao chúng ta vẫn khổ?
Đáp: Theo Bảo Tánh Luận, bản tánh thanh tịnh nhưng bị phiền não khách trần che phủ. Khổ đến từ việc không nhận ra bản tánh ấy và bám chấp vào những gì hiện ra. Giác ngộ không thay đổi pháp giới mà là hết che phủ.
Hỏi: Pháp giới trong Hoa Nghiêm và trong Đại Viên Mãn có giống nhau không?
Đáp: Có chỗ gặp nhau ở tinh thần bao trùm, không ngăn ngại, nhưng hai hệ thống phát triển riêng biệt, dùng phương pháp và thuật ngữ khác nhau. Không nên đồng nhất.
Hỏi: Có thể “kinh nghiệm” pháp giới trực tiếp không?
Đáp: Theo các truyền thống thiền quán, pháp giới không phải một đối tượng để kinh nghiệm theo kiểu chủ thể – đối tượng, mà là điều được nhận ra khi phân biệt chủ – khách lắng xuống. Cần Đạo sư thẩm định lại khi đi vào kinh nghiệm cụ thể.
Hỏi: Nên bắt đầu học chủ đề này từ đâu?
Đáp: Nên có nền tảng về duyên khởi, tánh không và Phật tánh trước, rồi đọc Bảo Tánh Luận hoặc bài Pháp Giới Tán với chú giải, tốt nhất cùng một vị thầy.
15. Kết luận & Hồi hướng
Pháp giới là một chữ ngắn chứa nhiều tầng nghĩa: đối tượng của ý thức trong A-tì-đạt-ma, tên gọi khác của tánh không và chân như, bản tánh bị che phủ của mọi chúng sinh, lưới ngọc Đế Thích của Hoa Nghiêm, không gian không tách rời tánh giác của Đại Viên Mãn. Hiểu rõ những tầng nghĩa ấy giúp người học tránh lẫn lộn, và thấy vì sao các truyền thống tuy khác cách nói vẫn cùng chỉ về một bản tánh vượt ngoài mọi khái niệm. Và như sự im lặng của Duy-ma-cật nhắc, đến cuối cùng, điều ấy cần được nhận ra hơn là được nói ra.
Nguyện công đức từ bài viết này hồi hướng đến pháp giới chúng sinh. Nguyện mọi người nhận ra bản tánh vốn trong sáng của chính mình, như bầu trời sau khi mây tan, và cùng nhau đi trọn con đường giác ngộ.