Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu
Còn lại 11 phút
!-- Zen Mode toggle — "Reading Retreat" button on article pages. -->
Nhập môn Rime

Tara Xanh — Bổn Tôn Giải Thoát Nhanh và Hiện Thân Hành Động Từ Bi

Tìm hiểu về Tara Xanh (Lục Độ Mẫu) — Bổn Tôn nữ được tôn kính nhất trong Phật giáo Tây Tạng: nguồn gốc từ nước mắt của Quán Thế Âm, hai mươi mốt dạng biểu hiện, thần chú OM TARE TUTTARE TURE SOHA và cách thực hành hằng ngày.

Đọc: 11 phút
Bắt đầu đọc
📖 Chế độ đọc

Trong Phật giáo Tây Tạng, nếu có một Bổn Tôn được gọi là “mẹ của tất cả các Đức Phật” — vừa gần gũi như người mẹ, vừa mạnh mẽ như người chiến sĩ — đó chính là Tara (rJe btsun sgrol ma — tiếng Tây Tạng; Tārā — tiếng Phạn; nghĩa đen là “Người Giải Thoát” hay “Ngôi Sao”). Hàng ngàn hành giả từ người mới bắt đầu đến các bậc Lạt Ma cao cấp đều thực hành Tara — không phải vì dễ mà vì Tara là biểu hiện nhanh nhất và gần nhất của Từ Bi.

Mục lục


1. Tara là ai?

Tara (tiếng Phạn: Tārā — “Người Giải Thoát”, “Ngôi Sao”; tiếng Tây Tạng: sGrol ma; Hán: 多羅菩薩 — Đa La Bồ-tát) là Bổn Tôn nữ quan trọng và phổ biến nhất trong Phật giáo Tây Tạng — được tôn kính như Bổn Tôn bảo hộ, Bổn Tôn thiền định, và “Mẹ của tất cả các Đức Phật.”

Tara không phải “nữ thần” theo nghĩa thần linh bên ngoài — trong triết học Kim Cương Thừa, Tara là biểu hiện của hành động từ bi giác ngộ (enlightened compassionate activity): khi tâm giác ngộ biểu hiện như hành động nhanh chóng và từ bi, đó là Tara.

Trong thực hành Kim Cương Thừa, có hai mươi mốt dạng Tara, trong đó Tara Xanh (Syamatara — Lục Độ Mẫu) là dạng chính và phổ biến nhất. Còn có Tara Trắng (Sitatara) gắn với trường thọ, và nhiều dạng Tara khác.


2. Nguồn gốc của Tara

Truyền thuyết về nước mắt của Quán Thế Âm

Câu chuyện phổ biến nhất về nguồn gốc của Tara: Bồ-tát Quán Thế Âm (Avalokiteshvara) — Bổn Tôn của Từ Bi — nhìn thấy biển khổ vô tận của chúng sinh và khóc. Từ hai giọt nước mắt của Ngài, Tara Xanh và Tara Trắng được sinh ra — đại diện cho hành động từ bi ban ngày và ban đêm không ngừng nghỉ.

Câu chuyện này không phải thần thoại đơn thuần — đây là biểu tượng học sâu sắc: Tara là Từ Bi khi nó chuyển thành hành động. Trong khi Quán Thế Âm là Từ Bi đang quan sát và cảm nhận, Tara là Từ Bi đang di chuyển và làm.

Truyền thuyết về Nữ Hoàng Yeshe Dawa

Một truyền thuyết khác: trong một kiếp xa xưa vô lượng kiếp trước, có một vị công chúa tên Yeshe Dawa (“Mặt Trăng Trí Tuệ”) tu tập rất nhiều kiếp và đạt gần đến giác ngộ. Các tu sĩ khuyên bà tái sinh thành nam giới để tiến bộ nhanh hơn — bà từ chối và phát nguyện: “Nguyện tôi đạt giác ngộ và phục vụ chúng sinh mãi mãi trong thân nữ.” Đây là nguồn gốc của Tara như Bổn Tôn nữ — và lời nguyện đó được coi là tuyên ngôn về sự bình đẳng giới tính sâu sắc nhất trong lịch sử tư tưởng nhân loại.


3. Hình tướng và biểu tượng học

Tara Xanh được miêu tả:

Chi tiếtÝ nghĩa
Màu xanh ngọc bíchHành động nhanh chóng như bầu trời — không có gì cản trở
Ngồi trên hoa senThanh tịnh ngay trong thế gian
Chân phải duỗi raSẵn sàng đứng dậy và hành động ngay lập tức
Tay trái giữ hoa sen xanhTừ bi không phai tàn
Tay phải trong tư thế ban phướcSự bảo hộ và ban cho
Ba mắtThấy ba thời — quá khứ, hiện tại, tương lai
Áo mỏng và đồ trang sứcHình tướng Bồ-tát — vẫn trong thế gian, không ẩn trong núi

Điều đặc biệt về hình tướng Tara: chân phải duỗi ra — khác với nhiều Bổn Tôn ngồi trong tư thế thiền định tuyệt đối. Điều này biểu tượng rằng Tara luôn sẵn sàng đứng dậy và đến giúp đỡ ngay khoảnh khắc được cầu nguyện.


4. Hai mươi mốt dạng Tara

Bài Tán Dương Hai Mươi Mốt Tara (Praises to the Twenty-One Taras) là một trong những văn bản quan trọng nhất về Tara — tụng mỗi buổi sáng là thực hành phổ biến trong nhiều tu viện Tây Tạng.

Mỗi trong 21 dạng Tara có màu sắc, tư thế, hoạt động và thần chú riêng. Một số dạng quan trọng:

Tara Xanh (dạng chính): Hành động từ bi nhanh chóng — bảo vệ khỏi tám nỗi sợ hãi lớn
Tara Trắng: Trường thọ và chữa bệnh
Tara Vàng (Cintachakra Tara): Tăng ích — ban phước cho mọi nguyện vọng
Tara Đỏ (Kurukulla): Điều phục và thu hút — thường liên quan đến pháp ái kính
Tara Đen (Mahakali Tara): Phẫn nộ — loại trừ chướng ngại nghiêm trọng


5. Thần chú Tara

Thần chú chính: OM TARE TUTTARE TURE SOHA

Thần chú chính của Tara Xanh — mười âm tiết — là một trong những thần chú phổ biến và dễ tiếp cận nhất trong Kim Cương Thừa:

OM TARE TUTTARE TURE SOHA

Phân tích từng phần:

  • OM: Thân, khẩu, ý thanh tịnh — như tất cả thần chú Kim Cương Thừa
  • TARE: “Hỡi Tara” — triệu thỉnh và tôn kính Bổn Tôn; cũng có nghĩa “giải thoát khỏi Bát Khổ”
  • TUTTARE: “Hỡi Tuttare” — giải thoát khỏi tám nỗi sợ hãi bên ngoài (sư tử, voi, lửa, nước, rắn, kẻ cướp, giam cầm, ác quỷ) và tám chướng ngại nội tâm (ngã mạn, vô minh, sân hận, ganh tị, tà kiến, bần tiện, ham muốn, nghi ngờ)
  • TURE: “Hỡi Ture” — giải thoát khỏi khổ đau nội tâm — đặc biệt các phiền não và vô minh căn bản
  • SOHA: Nguyện điều này được xác lập và hoàn thành

Thần chú này có thể tụng ở bất cứ đâu, bất cứ lúc nào — không cần quán đỉnh để tụng thần chú cơ bản này.


6. Thực hành Tara hằng ngày

Thực hành đơn giản buổi sáng

Nhiều Đạo Sư khuyên hành giả bắt đầu ngày mới với Tara:

  1. Ngồi yên vài phút sau khi thức dậy
  2. Hình dung Tara Xanh trước mặt — ánh sáng xanh ngọc bích, khuôn mặt hiền từ
  3. Phát tâm Bồ-đề: Thực hành vì lợi ích của tất cả chúng sinh
  4. Tụng OM TARE TUTTARE TURE SOHA — ít nhất 21 lần, tốt nhất là 108 lần
  5. Cầu nguyện — đặt vào lời thỉnh cầu những gì thực sự quan trọng cho ngày hôm đó
  6. Hồi hướng công đức đến tất cả chúng sinh

Pháp tu Tara đầy đủ

Thực hành Tara hoàn chỉnh với Sadhana (Nghi quỹ) — quán tưởng Bổn Tôn, Mạn-đà-la, dâng cúng — thường không đòi hỏi quán đỉnh đặc biệt ở nhiều truyền thừa (nhưng cần ủy quyền hay truyền khẩu từ thầy). Tham vấn vị thầy của truyền thừa bạn đang theo.


7. Tara trong các truyền thừa

Tara được thực hành trong tất cả truyền thừa Kim Cương Thừa — điều hiếm gặp trong một Bổn Tôn cụ thể:

Ninh Mã: Có nhiều dạng Tara đặc biệt trong truyền thống Terma — đặc biệt Tara Phẫn Nộ (Ekajati) gắn với bảo vệ giáo lý Dzogchen.

Ca Diếp: Tara Trắng được thực hành rộng rãi trong các pháp tu trường thọ của Ca Diếp.

Tát Ca: Dòng truyền thừa Tara đặc biệt từ Atisha — vị Đạo Sư Ấn Độ mang Phật giáo đến Tây Tạng thế kỷ 11 — truyền qua Tát Ca.

Cách Lỗ: Tara được thực hành rộng rãi ở mọi cấp độ — từ Tara thần chú đơn giản đến các Mật Điển Tara phức tạp.


Chú Giải Thuật Ngữ

Tara (Lục Độ Mẫu): Bổn Tôn nữ quan trọng nhất trong Phật giáo Tây Tạng — biểu hiện hành động từ bi giác ngộ, đặc biệt hành động nhanh chóng và bảo vệ.

Tara Xanh (Syamatara): Dạng chính và phổ biến nhất của Tara — màu xanh ngọc bích, biểu tượng hành động nhanh không trở ngại.

OM TARE TUTTARE TURE SOHA: Thần chú chính của Tara — mười âm tiết, có thể tụng không cần quán đỉnh.

Hai mươi mốt dạng Tara: Hệ thống 21 biểu hiện của Tara với màu sắc, tư thế và hoạt động khác nhau — được ca ngợi trong Bài Tán Dương Hai Mươi Mốt Tara.


Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Có phải chỉ phụ nữ mới thực hành Tara không?

Đáp: Hoàn toàn không. Tara là Bổn Tôn cho mọi người — nam, nữ, xuất gia, tại gia. Trên thực tế, nhiều Đạo Sư nam vĩ đại nhất của Phật giáo Tây Tạng — như Atisha, Tsongkhapa, Milarepa — đều có Tara là Bổn Tôn quan trọng trong thực hành cá nhân.

Hỏi: Thực hành Tara có cần nhận quán đỉnh không?

Đáp: Thần chú cơ bản OM TARE TUTTARE TURE SOHA có thể tụng không cần quán đỉnh. Tuy nhiên, pháp tu Tara đầy đủ với Sadhana và thiền định Bổn Tôn thường cần ít nhất một hình thức truyền thừa từ thầy. Nên hỏi vị thầy truyền thừa bạn đang theo.

Hỏi: Tại sao Tara lại phổ biến hơn các Bổn Tôn nữ khác?

Đáp: Có nhiều lý do. Tara có hình tướng đẹp và dễ tiếp cận — không đáng sợ như các Bổn Tôn phẫn nộ. Thần chú Tara ngắn và dễ tụng. Truyện về nguồn gốc Tara chạm đến tình cảm sâu sắc của hành giả. Và quan trọng nhất — nhiều thế hệ hành giả xác nhận sự bảo hộ nhanh chóng và rõ ràng từ thực hành Tara, làm danh tiếng của Ngài lan rộng tự nhiên.


Kết luận & Hồi hướng

Tara nhắc nhở chúng ta về điều đơn giản nhất và sâu sắc nhất trong Phật giáo: Từ Bi không thụ động — nó luôn sẵn sàng hành động. Chiếc chân duỗi ra của Tara là lời hứa mà toàn bộ truyền thống mang theo qua hàng ngàn năm: “Ngay khi bạn cần, tôi đã ở đây.” Thực hành Tara không phải chỉ là tụng thần chú — đó là học cách trở nên như Tara: hiện diện, từ bi, và sẵn sàng hành động ngay bây giờ, không trì hoãn.

Nguyện công đức từ sự học hỏi về Tara hồi hướng đến tất cả chúng sinh. Nguyện Mẹ Tara che chở và bảo hộ tất cả hữu tình thoát khỏi tám nỗi sợ hãi và mọi khổ đau. Nguyện tất cả chúng sinh mau chóng đạt giải thoát và giác ngộ.


Chiều sâu lịch sử và triết học

“OM TARE TUTTARE TURE / Sems can thams cad bde bar shog” (OM TARE TUTTARE TURE / Nguyện tất cả chúng sinh được an lạc) — Lời cầu nguyện truyền thống kết hợp thần chú Tara và hồi hướng

Từ Ấn Độ đến Tây Tạng: Hành trình của Mẹ Tara

Tara là một trong số ít Bổn Tôn Phật giáo xuất hiện và phát triển chủ yếu tại Ấn Độ trước khi được đưa vào Tây Tạng. Các bản văn Ấn Độ về Tara — đặc biệt “Tara-mūla-kalpa” và “Sragdharā-stotra” của Sarvajñāmitra — có niên đại từ thế kỷ 6–8 Công nguyên, cho thấy tín ngưỡng Tara đã phát triển mạnh mẽ tại Ấn Độ độc lập với Tây Tạng. Tu viện Nalanda và Vikramaśīla là những trung tâm quan trọng nơi thực hành Tara được hệ thống hóa.

Người có công lớn nhất trong việc đưa Tara vào Tây Tạng là Atisha Dipamkara Shrijnana (982–1054) — Đại Đạo Sư Ấn Độ được thỉnh mời đến Tây Tạng vào năm 1042 để phục hưng Phật giáo sau giai đoạn suy thoái. Atisha được biết đến là đệ tử đặc biệt của Tara — theo truyện kể, Ngài đã nhận nhiều tiên tri trực tiếp từ Tara Xanh trong các buổi thiền định, bao gồm cả tiên tri về chuyến đi Tây Tạng và tuổi thọ của mình. Sự kết nối mật thiết của Atisha với Tara đã tạo điều kiện để thực hành Tara lan rộng nhanh chóng tại Tây Tạng sau khi Ngài đến.

Một mốc lịch sử quan trọng khác là sự xuất hiện của bản văn “Bài Tán Dương Hai Mươi Mốt Tara” — một trong những nghi thức tụng niệm phổ biến nhất trong tất cả Kim Cương Thừa. Bản văn này, được cho là do Đức Liên Hoa Sinh (hay theo một số truyền thừa là Atisha) mang đến Tây Tạng, mô tả 21 biểu hiện của Tara với màu sắc, tư thế và phẩm hạnh đặc trưng. Bài tán dương này được tụng hằng ngày tại hàng ngàn tu viện trên khắp thế giới — từ Tây Tạng đến Mông Cổ, Bhutan và ngày nay cả Việt Nam.

Triết học về Nữ Tánh Giác Ngộ: Vì sao Tara quan trọng?

Một trong những đóng góp triết học quan trọng nhất của Tara trong lịch sử Phật giáo là lời khẳng định mạnh mẽ về sự bình đẳng tuyệt đối của Phật tánh — không phân biệt giới tính. Câu chuyện nguồn gốc của Tara — người phụ nữ từ chối đổi thân nữ thành thân nam để đạt giác ngộ, thay vào đó nguyện luôn tái sinh trong thân nữ để hóa độ chúng sinh — là một tuyên ngôn triết học thách thức trực tiếp các quan điểm cổ hủ trong một số truyền thống Phật giáo về sự “thấp kém” của thân nữ.

Trong triết học Kim Cương Thừa, sự phân cực nam-nữ được sử dụng như một phương tiện giáo học: nam tượng trưng cho Phương tiện thiện xảo (Upāya), nữ tượng trưng cho Trí tuệ (Prajñā). Tara là hiện thân của Phật Hành động — sự kết hợp hoàn hảo của trí tuệ và từ bi trong hành động tức thì, không trì hoãn. Đây là lý do tại sao màu xanh — màu của hành động không trở ngại, của trời đêm thanh tịnh — được chọn cho Tara Xanh dạng chính, trong khi các màu sắc khác (trắng, đỏ, vàng, đen) tượng trưng cho các khía cạnh khác nhau của cùng một phẩm hạnh giác ngộ.


Chứng ngôn hành giả

Một giáo viên người Đà Nẵng bắt đầu thực hành Tara sau khi con trai bị tai nạn nghiêm trọng kể lại: Đêm hôm đó, tôi không còn biết cầu nguyện gì hơn ngoài việc ngồi và tụng OM TARE TUTTARE TURE SOHA liên tục trong phòng đợi bệnh viện. Tôi không dám hứa hẹn gì với bản thân về kết quả — chỉ biết rằng đây là điều duy nhất tôi có thể làm lúc đó. Con tôi qua khỏi. Dù tôi không thể khẳng định mối liên hệ nhân quả, điều thay đổi trong tôi là từ đó trở đi, thực hành Tara không còn là điều tôi làm khi cần giúp đỡ mà là người bạn đồng hành hàng ngày — một sự nhắc nhở rằng từ bi và hành động có thể xuất hiện ngay lập tức, không cần điều kiện.


Câu hỏi bổ sung thường gặp

Sự khác biệt cốt lõi giữa Tara Xanh và Tara Trắng là gì? Tara Xanh (Syāmatārā) đại diện cho hành động từ bi nhanh chóng, bảo vệ khỏi nguy hiểm tức thời — thường được thỉnh cầu trong các hoàn cảnh khẩn cấp. Tara Trắng (Sitatārā) nhấn mạnh sự chữa lành, trường thọ và an bình nội tâm — thường được thực hành trong các pháp tu trường thọ. Cả hai đều là biểu hiện của cùng một phẩm hạnh giác ngộ, khác nhau về nhấn mạnh và ngữ cảnh thực hành.

Trong thời hiện đại, thực hành Tara có còn phù hợp không hay chỉ là tín ngưỡng dân gian? Câu hỏi này phản ánh sự tách rời không cần thiết giữa thực hành và triết học. Thực hành Tara có chiều sâu triết học đáng kể về bản chất của từ bi, hành động và sự bình đẳng của Phật tánh — những chủ đề hoàn toàn phù hợp với đời sống hiện đại. Đồng thời, tín ngưỡng bình dân và triết học sâu sắc không phải là đối lập mà là hai lớp của cùng một truyền thống. Người có nhu cầu thực hành đơn giản và người có khuynh hướng triết học đều có thể tìm thấy giá trị trong truyền thống Tara.

Có các vị Tara đặc biệt cho từng hoàn cảnh cụ thể không? Trong hệ thống Hai Mươi Mốt Tara, các vị được phân công theo màu sắc và chức năng đặc thù: Tara đỏ cho sự phát triển và thu hút; Tara vàng cho thịnh vượng và trí tuệ; Tara đen phẫn nộ cho sự phá trừ chướng ngại mạnh mẽ; Tara trắng cho chữa lành và trường thọ. Tuy nhiên, nhiều Đạo sư khuyến khích hành giả mới nên tập trung vào thực hành Tara Xanh cơ bản trước khi phân tán sang nhiều dạng khác nhau.

#tara #tara-xanh #bon-ton #luc-do-mau #tu-bi #mat-tong #tara xanh la gi #luc do mau phat giao #tara bon ton #om tare tuttare ture soha #tara 21 vi
Chia sẻ: Zalo Facebook