“Lha la phyag ‘tshal lo / sangs rgyas chos dang tshogs kyi mchog rnams la / bdag ni skyabs su ‘gro” (Kính lễ chư Thiên — con nương tựa vào Phật, Pháp và Tăng đoàn tối thượng.) — Kệ quy y phổ biến trong nghi lễ Kim Cương Thừa Tây Tạng
Mỗi năm, tại các tu viện lớn ở Tây Tạng, Bhutan, Nepal và các vùng Himalaya, một sự kiện đặc biệt diễn ra: những tu sĩ mặc trang phục rực rỡ, đội mặt nạ kỳ lạ, múa những điệu vũ chậm rãi và trang nghiêm trước đám đông hàng nghìn người. Đây là Cham – và hiểu được Cham là hiểu được cách Kim Cương Thừa chuyển hóa toàn bộ không gian thành mandala giác ngộ.
Mục lục
- 1. Cham là gì?
- 2. Nguồn gốc và lịch sử Cham
- 3. Các yếu tố của Cham
- 4. Ý nghĩa tâm linh sâu xa
- 5. Cham nổi tiếng: Thimphu Tsechu và Hemis Festival
- 6. Xem Cham như một thực hành
1. Cham là gì?
Cham (Tạng: ‘cham; còn gọi là Cham Dance hay Mask Dance) là hình thức múa nghi lễ đặc trưng của Phật giáo Kim Cương Thừa Tây Tạng. Đặc điểm chính:
- Người thực hiện: Tu sĩ được đào tạo đặc biệt (không phải vũ công chuyên nghiệp)
- Trang phục: Áo rộng bản nhiều màu, thường bằng lụa hoặc brocade
- Mặt nạ: Đội mặt nạ gỗ hoặc giấy bồi mô tả các Bổn Tôn, động vật thiêng hoặc nhân vật thần thoại
- Chuyển động: Chậm, có nhịp điệu, được quy định chặt chẽ
- Âm nhạc đệm: Dungchen, gyaling, trống và cymbal
Cham không phải biểu diễn giải trí – mà là nghi lễ tâm linh mang lại lợi ích cho toàn bộ người xem và cả vùng đất.
Câu chuyện thực hành — Hành giả Việt lần đầu dự Cham tại Bhutan
Một Phật tử người Việt theo học Kim Cương Thừa kể lại trải nghiệm lần đầu xem Cham tại Paro Tsechu ở Bhutan. Lúc đầu, cô tiếp cận như một sự kiện văn hóa — chuẩn bị máy ảnh và sổ ghi chép. Nhưng khi điệu múa bắt đầu và tiếng trống vang lên, một điều gì đó thay đổi trong cô: không gian xung quanh như trở nên dày đặc hơn, những người múa với mặt nạ không còn chỉ là tu sĩ mặc đồ vũ mà như có sự hiện diện thực sự của điều gì đó vượt ra ngoài thường nhật. Sau buổi Cham, cô ngồi lặng thinh một hồi lâu. “Tôi không hiểu hoàn toàn những gì đã xảy ra,” cô nói, “nhưng tôi biết mình đã chạm vào điều gì đó thực — điều mà sách vở không thể truyền đạt được.”
2. Nguồn gốc và lịch sử Cham
Nguồn gốc từ Đức Liên Hoa Sinh
Truyền thống cho rằng Đức Liên Hoa Sinh (Guru Rinpoche, thế kỷ VIII) đã thiết lập Cham đầu tiên tại Tu viện Samye – tu viện đầu tiên của Tây Tạng – như một phương tiện để:
- Thuần phục các thần linh bản địa của Tây Tạng
- Cúng dường và mừng lễ hoàn thành tu viện
- Bảo vệ Chánh Pháp khỏi các thế lực tiêu cực
Phát triển qua các thế kỷ
Cham phát triển phong phú qua các triều đại và truyền thừa Tây Tạng:
- Thế kỷ VIII-XI: Cham sơ kỳ gắn với Ninh Mã (Nyingma)
- Thế kỷ XI-XIV: Phát triển mạnh trong Ca Diếp (Kagyu) và Tát Ca (Sakya)
- Thế kỷ XIV+: Cách Lỗ (Gelug) đưa Cham vào hệ thống tu viện quy mô lớn
- Bhutan: Phát triển truyền thống Cham riêng biệt và đặc sắc
Ý nghĩa chính trị và tâm linh
Trong lịch sử Tây Tạng, Cham không chỉ là nghi lễ tâm linh mà còn mang ý nghĩa chính trị — biểu tượng về sự hợp pháp của quyền lực và sự bảo hộ của Chánh Pháp đối với vùng đất. Các triều đại Tây Tạng và Bhutan đều dùng Cham như phương tiện củng cố sự ổn định xã hội thông qua không gian thiêng liêng chung. Người dân tham dự Cham không chỉ để được gia trì cá nhân mà còn như một cộng đồng cùng nhau tái lập sự hài hòa giữa thế giới con người và thế giới tâm linh.
3. Các yếu tố của Cham
3.1 Mặt nạ (Masks)
Mặt nạ Cham là yếu tố đặc trưng nhất:
Mặt nạ Dharmapāla (Hộ Pháp): Mặt màu xanh hoặc đen, hung tợn, đôi mắt lồi và răng nhọn. Biểu trưng lực lượng bảo vệ Chánh Pháp.
Mặt nạ Yamāntaka: Đầu bò, hung dữ – biểu trưng chiến thắng cái chết (Yama = Thần Chết, āntaka = kẻ kết thúc).
Mặt nạ Ḍākinī (Không Hành Nữ): Thường có màu đỏ hoặc trắng, vẻ mặt dịu dàng hoặc phẫn nộ tùy vai trò.
Mặt nạ người lớn tuổi (Old Man): Nhân vật tượng trưng cho trí tuệ bình dị – thường xuất hiện ở đầu Cham để dọn sạch năng lượng tiêu cực.
Mặt nạ Birwa / Biru: Hình mặt người với nụ cười chứa đựng nhiều nghĩa – thường là nhân vật hài hước trong Cham, thể hiện sự bình thản trước mọi thực tại.
3.2 Trang phục
Trang phục Cham là nghệ thuật dệt thêu tinh xảo: vải lụa brocade màu đỏ, vàng, xanh; viền thêu hoa văn phức tạp; đai vàng hoặc bạc mô tả biểu tượng Kim Cương Thừa.
Mỗi màu sắc có ý nghĩa: đỏ = Amitābha (Vô Lượng Quang), vàng = Ratnasambhava (Bảo Sanh), xanh = Akṣobhya (Bất Động), trắng = Vairocana (Tỳ Lô Giá Na), lục = Amoghasiddhi (Bất Không Thành Tựu).
3.3 Đạo cụ
Tu sĩ múa Cham thường cầm các pháp khí:
- Kim Cương Xử (vajra)
- Chuông Kim Cương (ghaṇṭā)
- Đao phurba (kīla – cọc Kim Cương)
- Sọ người (kapāla) – biểu trưng vô thường
3.4 Chuyển động
Bước chân trong Cham được quy định cực kỳ cụ thể – mỗi điệu múa là một mantra chuyển động, một Tam muội (samādhi) trong hành động. Tu sĩ phải học nhiều năm.
4. Ý nghĩa tâm linh sâu xa
4.1 Tu sĩ hóa thân thành Bổn Tôn
Trong Cham, tu sĩ không “đóng giả” Bổn Tôn – mà thực sự hóa thân (tự đồng nhất với Bổn Tôn) qua quán tưởng và samādhi. Đây là ứng dụng thực tiễn của Yoga Bổn Tôn – kỹ thuật thiền định trung tâm của Kim Cương Thừa.
Mặt nạ không phải để che mặt – mà để hỗ trợ sự hóa thân, nhắc nhở người mặc và người xem về sự hiện diện của Bổn Tôn.
4.2 Không gian trở thành Mandala
Khu vực Cham được “biến thành” mandala:
- Trung tâm sân = trung tâm mandala
- Bốn phương = bốn cửa mandala
- Người múa = chư Bổn Tôn đang hiện diện trong mandala
Người xem đang ở trong mandala – không phải xem từ bên ngoài.
4.3 Diệt trừ chướng ngại và ác pháp
Nhiều điệu Cham bao gồm nghi lễ “diệt trừ” (destruction ritual): Một hình nộm bằng bột hoặc giấy tượng trưng cho chướng ngại và ác pháp bị “tiêu diệt” và chuyển hóa. Đây không phải hành động bạo lực – mà là biểu tượng chuyển hóa phiền não và chướng ngại thành trí tuệ.
4.4 Cúng dường và bảo vệ vùng đất
Theo quan niệm truyền thống, Cham được thực hiện để:
- Tạo công đức cho toàn bộ cộng đồng
- Bảo vệ vùng đất khỏi ảnh hưởng tiêu cực
- Tích lũy phúc đức cho mùa màng, sức khỏe và thịnh vượng
5. Cham nổi tiếng: Thimphu Tsechu và Hemis Festival
Tsechu tại Bhutan
Tsechu (nghĩa là ngày 10 – kỷ niệm ngày sinh của Liên Hoa Sinh) là lễ hội Cham lớn nhất Bhutan, diễn ra mỗi năm tại nhiều tu viện:
- Paro Tsechu: Tháng 3-4 âm lịch, tại Paro Dzong
- Thimphu Tsechu: Tháng 9-10, lớn nhất Bhutan
- Punakha Dromchoe: Tháng 2-3, nguy lễ đặc biệt của Bhutan
Điểm đặc biệt của Thimphu Tsechu: Vào ngày cuối, bức thangka khổng lồ (Thongdrol) được trưng bày từ sáng sớm – ai nhìn thấy được coi là được gia trì.
Hemis Festival – Ladakh, Ấn Độ
Hemis Festival tại tu viện Hemis (Ladakh) là lễ hội Cham nổi tiếng nhất trong hệ thống Ca Diếp (Kagyu). Diễn ra vào tháng 6 âm lịch, kỷ niệm ngày sinh của Liên Hoa Sinh.
Hemis thu hút hàng nghìn khách du lịch quốc tế mỗi năm.
6. Xem Cham như một thực hành
Cách tiếp cận Cham đúng
Theo quan điểm Kim Cương Thừa, xem Cham không phải là giải trí thụ động – mà là cơ hội thiền định và nhận gia trì:
- Trước khi xem: Thiền định quán tưởng Bổn Tôn
- Trong khi xem: Nhận thức đây là mandala sống, các Bổn Tôn đang hiện diện
- Trong buổi lễ: Tham gia khi có cúng dường, nhận thức về ý nghĩa từng phần
- Sau khi xem: Hồi hướng công đức
Đối với khách du lịch phương Tây
Nhiều người nước ngoài và người Việt xem Cham như biểu diễn văn hóa. Điều này hoàn toàn ổn – vẻ đẹp nghệ thuật của Cham xứng đáng được thưởng thức. Nhưng nếu bạn có nền tảng Pháp, Cham cung cấp trải nghiệm sâu xa hơn nhiều.
Chú Giải Thuật Ngữ
- Cham (‘cham – Tạng): Múa nghi lễ Tây Tạng
- Tsechu: Lễ hội Cham kỷ niệm ngày sinh Liên Hoa Sinh (ngày 10 âm lịch)
- Dharmapāla (Hộ Pháp): Thần linh bảo vệ Chánh Pháp
- Yamāntaka (Kim Cương Phẫn Nộ): Bổn Tôn chiến thắng cái chết của Yama
- Thongdrol: Thangka lớn – khi được trưng bày công khai, tất cả người nhìn thấy đều nhận được gia trì
Câu hỏi thường gặp
Người không theo Phật giáo có thể xem Cham không? Hoàn toàn được. Cham là nghi lễ công cộng và du khách từ mọi tín ngưỡng đều được chào đón. Hãy tôn trọng không gian nghi lễ và không đứng giữa đường múa.
Tu sĩ có cần thiền định đặc biệt trước khi múa Cham không? Có. Các tu sĩ múa Cham phải tu pháp nghi lễ đặc biệt và đặt tâm trong samādhi trước khi mặc mặt nạ và bắt đầu múa. Đây không phải biểu diễn thông thường.
Cham ở Việt Nam có không? Hiện tại chưa có truyền thống Cham chính thức tại Việt Nam. Nhưng với sự phát triển của Kim Cương Thừa tại Việt Nam, có thể sẽ có trong tương lai.
Vai trò của âm nhạc trong Cham là gì — tại sao không dùng âm nhạc thông thường? Nhạc cụ trong Cham — Dungchen (kèn trường), Gyaling (kèn oboe), trống lớn và cymbal — được lựa chọn vì âm thanh của chúng có tác dụng đặc biệt trên thần kinh học và tâm linh. Tiếng Dungchen rất trầm, gần như siêu âm, tạo ra rung động có thể cảm nhận qua toàn thân. Trong triết học Kim Cương Thừa, âm thanh là biểu hiện của Pháp — không khác biệt với mantra. Vì vậy, âm nhạc Cham không đơn thuần là “nền nhạc” mà là thành phần thiết yếu của nghi lễ có tác dụng biến đổi không gian và tâm thức người tham dự.
Mặt nạ trong Cham được làm như thế nào và ai được làm? Việc tạo mặt nạ Cham là nghề thủ công thiêng liêng — người thợ thủ công phải là Phật tử và thực hiện trong một trạng thái thiền định nhất định. Nguyên liệu truyền thống gồm giấy bồi (papier-mâché) hoặc gỗ điêu khắc, sơn bằng màu tự nhiên hoặc khoáng chất. Mặt nạ không chỉ là đồ trang trí mà là vật phẩm thiêng liêng — được bảo quản cẩn thận và đôi khi được cúng dường thức ăn và hương. Những mặt nạ cổ đặc biệt quý — một số có tuổi đời vài trăm năm và được xem là chứa đựng gia trì của vô số lần biểu diễn nghi lễ.
Người xem Cham cần chuẩn bị tâm thế gì? Cách tốt nhất là đến với tâm thái kính trọng và cởi mở — không cố hiểu từng chi tiết bằng lý trí mà để trải nghiệm thấm vào qua toàn bộ giác quan. Nếu có thể, tìm hiểu trước về ý nghĩa các nhân vật chính sẽ giúp tăng chiều sâu trải nghiệm. Trong khi xem, thực hành đơn giản nhất là quán tưởng rằng mình đang ở trong mandala thiêng liêng và những gì đang diễn ra là sự hiện diện thực của chư Phật Bồ-tát.
Kết luận và Hồi hướng
Cham là bằng chứng rằng Kim Cương Thừa hiểu: con người không chỉ học bằng lý trí – mà còn bằng mắt, tai, thân, cảm xúc và toàn bộ con người. Khi mọi giác quan được huy động cho nghi lễ, giáo pháp thấm sâu vào các tầng sâu nhất của tâm thức.
Nguyện điệu múa của các Bổn Tôn phẫn nộ và an bình chuyển hóa toàn bộ thế giới thành mandala giải thoát.
Bối cảnh lịch sử — Cham từ Nalanda đến Himalaya
Các học giả nghiên cứu lịch sử Cham cho rằng tiền thân của điệu múa nghi lễ này có thể truy ngược đến các trung tâm Phật giáo Ấn Độ như Nalanda và Vikramashila, nơi các nghi thức mật tông lớn (puja) đã kết hợp âm nhạc, vũ điệu và hóa thân Bổn Tôn. Khi Mật thừa Ấn Độ đến Tây Tạng qua Đức Liên Hoa Sinh và các Bản dịch giả (Lotsāwa), những yếu tố này được tích hợp vào nghi lễ địa phương và phát triển thành hình thức Cham đặc trưng Tây Tạng.
“‘Cham gyi gzhas su — lha yi gar gyi tshul gyis brjod / bdag nyid kyi ngang las ma g.yos par — bzhugs pa’i thugs rje chen po’i dpal.” (Trong bài ca của Cham — trình bày theo phong cách vũ điệu của chư thiên / Không rời khỏi trạng thái tự tánh — vinh quang của đại từ bi đang an trú.) — Nghi quỹ Cham truyền thống của Ninh Mã (sNying ma’i ‘cham yig)
Kinh nghiệm hành giả — Cham và sự biến đổi thị giác
Chị Q., nghiên cứu viên tại Huế và hành giả Ca Diếp, chia sẻ sau khi dự Hemis Festival tại Ladakh: “Điều tôi không ngờ là Cham không để tôi ‘xem’ — nó kéo tôi vào. Khi những tu sĩ với mặt nạ lớn bắt đầu di chuyển chậm rãi theo tiếng trống, ranh giới giữa ‘người xem’ và ‘người tham dự’ tan biến. Sau buổi lễ, tôi nhận ra: đây là giáo pháp qua toàn bộ cơ thể — không phải qua lý trí hay ngôn ngữ. Kim Cương Thừa hiểu rằng con người học theo nhiều cách, và Cham là cách dạy không thể thay thế bằng sách.”