Kṣānti
(*Nhẫn Nhục*): Tiếng Sanskrit — kiên nhẫn, nhẫn nhục; một trong sáu Ba La Mật (*pāramitā*) của Bồ Tát; không phải chịu đựng thụ động mà là phẩm chất tích cực của tâm không bị phản ứng tức thì kiểm soát; Tịch Thiên (*Śāntideva*) trong *Nhập Bồ Đề Hành Luận* mô
(Nhẫn Nhục): Tiếng Sanskrit — kiên nhẫn, nhẫn nhục; một trong sáu Ba La Mật (pāramitā) của Bồ Tát; không phải chịu đựng thụ động mà là phẩm chất tích cực của tâm không bị phản ứng tức thì kiểm soát; Tịch Thiên (Śāntideva) trong Nhập Bồ Đề Hành Luận mô. Các bài trên trang diễn đạt thuật ngữ này theo vài cách bổ sung cho nhau: Skt. — Nhẫn Nhục — Ba-la-mật thứ ba, chủ đề Chương VI; (Nhẫn Nhục — Kiên Nhẫn): Tiếng Sanskrit (Pāli: khanti) — nhẫn nhục, kiên nhẫn, bao dung; ba-la-mật thứ ba trong Lục Ba-la-mật của Đại Thừa; một trong mười pāramī trong Thượng Tọa Bộ; không phải chịu đựng thụ động mà là sức mạnh không bị lay chuyển — có thể gặp khó khăn, xúc phạm, hay nghịch cảnh mà không mất đi sự bình tĩnh, sự rõ ràng,. Thuật ngữ xuất hiện trong 6 bài, trong đó có: kien-nhan-thuc-su-phat-giao, shantideva-cuoc-doi-va-bodhicaryavatara, su-kien-nhan-phat-giao, thay-doi-tu-ben-trong-phat-giao. (Bản hợp thành từ phần Chú giải thuật ngữ của các bài đã biên tập — chờ Ban biên tập viết lại phần diễn giải đầy đủ.)