Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu

Glossary · 334 thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ

Mỗi thuật ngữ có chuyển tự đầy đủ: Sanskrit (IAST), Tạng gốc + Wylie, Hán-Việt, English. Trong bài viết, các thuật ngữ tự động được liên kết — hover hoặc chạm để xem tooltip.

📚 Luyện tập tại trang này · Export:
A

A Di Đà

Bổn tôn
Skt: amitābha Tib: 'od dpag med HV: 阿彌陀 / 無量光

Đức Phật của Tây Phương Cực Lạc — Phật Bộ Chủ của Liên Hoa Bộ trong Ngũ Trí Như Lai, biểu trưng chuyển hóa tham dục thành Diệu Quan Sát trí.

A-lại-da Thức

Triết học
Skt: ālaya-vijñāna Tib: kun gzhi rnam shes HV: 阿賴耶識 / 藏識

Thức nền tảng thứ tám trong Duy Thức — kho chứa các chủng tử nghiệp, là nền tảng cho bảy thức biến hiện và sự tương tục của luân hồi.

Abhidharma

Pháp khí / Nghệ thuật

A-tỳ-đàm — luận về tâm lý học và siêu hình học Phật giáo

Ahiṃsā

Bổn tôn

(*Bất Hại / Không Gây Hại*): Tiếng Sanskrit — nguyên tắc không gây hại đến bất kỳ sinh vật nào; một trong những nguyên tắc đạo đức căn bản của Phật Giáo và nhiều truyền thống Ấn Độ; ứng dụng trong kinh doanh có nghĩa là không gây hại trực tiếp qua sản phẩm, dị

Akṣobhya

Bổn tôn

(*Bất Động Phật*): Vị Phật ở trung tâm Mạn-đà-la Guhyasamāja — màu xanh lam đậm, biểu trưng Pháp Giới Trí Tuệ.

Alaya

Phật học chung

A-lại-da Thức — kho chứa hạt giống nghiệp trong Du Già Tông

Amṛta

Pháp khí / Nghệ thuật

(*bdud rtsi*): Cam Lồ — nước bất tử và chữa lành trong biểu tượng học Phật giáo; chứa trong bình cam lồ của Amitāyus.

Anattā (Vô ngã)

Pháp khí / Nghệ thuật

Trong bối cảnh mối quan hệ, anattā không có nghĩa là không có giá trị hay sở thích riêng. Anattā có nghĩa là những giá trị và sở thích đó không phải là một "bản ngã cứng nhắc cần bảo vệ" — chúng linh hoạt, có thể thay đổi theo thời gian, nhưng không nên bị xóa

Anicca (Vô Thường)

Pháp khí / Nghệ thuật

Một trong ba đặc tướng của thực tại. Trong bối cảnh làm cha mẹ, anicca nhắc nhở ta rằng mỗi giai đoạn của con chỉ tồn tại một lần — không thể giữ lại, không thể đẩy nhanh. Thực hành với anicca trong làm cha mẹ là: hiện diện với con như họ đang là ngay lúc này,

Anuttarayoga Tantra

Bổn tôn

(Sanskrit; Tạng: *rnal 'byor bla med rgyud* — "Tantra Du Già Tối Thượng"): cấp cao nhất, kinh mạch và tịnh quang.

Aparigraha

Thực hành

(*Bất Thủ — Không Tham Lam*): Sanskrit — không tham lam, không tích trữ, bất thủ; một trong năm *yama* (nguyên tắc đạo đức) trong Yoga Sūtra của Patañjali; có tương đương mạnh trong Phật Giáo qua *nekkhamma* (xuất ly) và nguyên tắc không bám víu (*upādāna*); k

Atisha Dipankara

Nhân vật
Skt: atīśa dīpaṅkara śrījñāna Tib: a ti sha HV: 阿底峽

Đại sư Ấn Độ (982-1054) — tác giả Đạo Đăng Luận, người đặt nền móng cho truyền thừa Kadam và toàn bộ truyền thống Lam Rim Tây Tạng.

Atiyoga

Phật học chung

Pháp Vô Thượng — tên khác của Dzogchen trong hệ Cửu Thừa Nyingma

Avadhūtī

Thực hành

(Mạch Trung Tâm — Uma): Mạch năng lượng trung tâm chạy dọc cột sống, đích đến của khí trong thực hành Dzogrim.

B

Bách Tự Minh

Bổn tôn

Chân ngôn 100 âm của Kim Cương Tát Đỏa (Vajrasattva Sattva Mantra). Là một trong những phương tiện tịnh hóa mạnh nhất trong Kim Cương Thừa.

Báo Thân

Bổn tôn

Sambhogakāya — Thân Viên Mãn — khía cạnh sáng tỏ biểu hiện trong các cõi thanh tịnh

Bardo

Triết học
Tib: bar do HV: 中陰

Trạng thái chuyển tiếp — giữa các trải nghiệm tâm thức. Nổi tiếng nhất là bardo sau khi chết, trước khi tái sinh.

Bardo (Trung Ấm)

Nhân vật

Trạng thái giữa cái chết và tái sinh trong Kim Cương Thừa; hành giả tỉnh giác có thể nhận biết Bardo và chọn lựa nơi tái sinh có ý thức.

Bardo Thodol

Thực hành

(Giải Thoát Trong Trạng Thái Trung Gian): Văn bản terma của truyền thừa Ninh Mã, hướng dẫn tâm thức qua ba giai đoạn Bardo sau khi chết; phương Tây gọi là *Tử Thư Tây Tạng*.

Bát Chánh Đạo

Bổn tôn

(Āryāṣṭāṅgamārga – Ariyo aṭṭhaṅgiko maggo): Con đường tám nhánh dẫn đến giải thoát, phần thực hành của Tứ Diệu Đế.

BDRC

Phật học chung

(Buddhist Digital Resource Center): Trung Tâm Tài Nguyên Phật Giáo Số — kho lưu trữ trực tuyến lớn nhất thế giới về văn học Phật giáo châu Á, đặt trụ sở tại Boston, Mỹ. Website: bdrc.io.

Bhavacakra

Pháp khí / Nghệ thuật

(Bánh Xe Luân Hồi — srid pa'i 'khor lo): Biểu đồ vũ trụ quan Phật giáo mô tả sáu cõi và 12 mắt xích Nhân Duyên, thường được vẽ hoặc điêu khắc tại cổng các Tu viện Tây Tạng.

Bhāvanā

Thực hành

(*Tu Tập, Thiền Định*): Tiếng Pāli — sự phát triển, vun trồng tâm; từ gốc *bhāveti* (làm cho hiện hữu, phát triển); không chỉ là kỹ thuật thiền mà là toàn bộ quá trình phát triển tâm linh bao gồm giới, định, tuệ; nhắc nhở rằng cá nhân hóa tu tập không chỉ là c

Bhūmi

Bổn tôn

Địa — giai đoạn tu tập của Bồ Tát (mười địa)

Bi

Thực hành
Skt: karuṇā Tib: snying rje HV:

Tâm vô lượng thứ hai — nguyện ước chân thành cho tất cả chúng sinh thoát khỏi khổ đau và nhân duyên của khổ đau.

Bindu

Phật học chung

(*thig le*): Minh Điểm — các giọt tinh chất vi tế mang năng lượng và ý thức trong thân vi tế.

Bodhicaryāvatāra

Bổn tôn

(*Byang chub sems dpa'i spyod pa la 'jug pa*): "Nhập Bồ-đề Hành Luận" của Shantideva — tác phẩm quan trọng nhất về thực hành Bồ-tát, đặc biệt Chương 6 về Nhẫn Nhục.

Bodhicitta (Bồ Đề Tâm)

Thực hành

Tâm giác ngộ — nguyện vọng đạt giác ngộ vì lợi ích của tất cả hữu tình

Bön

Thực hành

Truyền thống tâm linh bản địa Tây Tạng có trước Phật giáo — ngày nay được công nhận là truyền thừa thứ năm, chia sẻ nhiều điểm chung với Kim Cương Thừa.

Bồ Đề Tâm (Bodhicitta)

Bổn tôn

Tâm giác ngộ — nguyện vọng đạt giác ngộ vì lợi ích của tất cả chúng sinh. Nền tảng không thể thiếu của cả Đại Thừa và Kim Cương Thừa.

Bồ-đề tâm

Triết học
Skt: bodhicitta Tib: byang chub kyi sems HV: 菩提心

Tâm nguyện thành Phật để cứu độ tất cả chúng sinh — trái tim của Đại Thừa và nền tảng bắt buộc của Kim Cương Thừa.

Bồ-tát

Triết học
Skt: bodhisattva Tib: byang chub sems dpa' HV: 菩薩

Hành giả Đại Thừa đã phát tâm Bồ-đề — nguyện giác ngộ để giúp tất cả chúng sinh. Có 10 địa (*bhūmi*) từ thứ nhất đến giác ngộ hoàn toàn.

Bồ-tát (Bodhisattva)

Nhân vật

Hành giả đã phát Bồ Đề Tâm — nguyện giác ngộ không chỉ cho bản thân mà cho tất cả chúng sinh.

Bổn tôn (Yidam)

Bổn tôn

Vị Phật hay Bồ Tát mà hành giả thực hành thiền quán để hòa nhập với tính giác ngộ của vị đó.

Brahmarandhra

Phật học chung

(Thiên Linh Cái): Điểm tại đỉnh đầu mà tâm thức thoát ra qua đó trong Phowa; tương ứng với huyệt Bách Hội trong y học cổ truyền.

Brahmavihāra

Pháp khí / Nghệ thuật

(*Tứ Vô Lượng Tâm*): Tiếng Pāli/Sanskrit — bốn trạng thái tâm vô lượng, vô biên; *mettā* (từ ái), *karuṇā* (bi), *muditā* (hỷ), *upekkhā* (xả); bốn phẩm chất này bổ sung và cân bằng nhau — từ ái mà không có xả có thể bị kiệt sức; từ bi mà không có xả có thể bị

C

Ca Nhĩ Cư

Thực hành

Kagyu — Một trong bốn truyền thừa chính của Kim Cương Thừa Tây Tạng

Ca Nhĩ Cư (Kagyu — Khẩu Truyền)

Thực hành

Truyền thừa 'Thì Thầm' — nhấn mạnh thực hành thiền định và Đại Thủ Ấn (Mahamudra), được Marpa và Milarepa truyền xuống.

Cách Lỗ

Nhân vật

(Gelug): Truyền thừa Phật giáo Tây Tạng do Đức Tsongkhapa sáng lập vào thế kỷ 14–15; truyền thừa của cả Đức Đạt Lai Lama lẫn Ban Thiền Lama.

Cách Lỗ (Gelug — Hoàng Mão)

Phật học chung

Truyền thừa do Tsongkhapa sáng lập — nhấn mạnh giới luật, nghiên cứu kinh điển và Lamrim (Con đường tiệm tiến).

Cam Lồ

Bổn tôn

Amṛta (Sanskrit) — Nước bất tử; biểu tượng giác ngộ

Cetanā

Bổn tôn

(*Ý Chí / Tác Ý*): Tiếng Pāli — ý định, ý chí; theo Đức Phật, đây chính là bản chất của nghiệp; không phải hành động thể xác thuần túy mà là ý định đằng sau hành động quyết định nghiệp được tạo ra; khẳng định trách nhiệm và tự do lựa chọn của con người.

Chakrasamvara

Bổn tôn

Thắng Lạc Kim Cương — Bổn Tôn chính của nhiều dòng Kagyu

Cham

Bổn tôn

(Vũ điệu Pháp): Vũ điệu thiêng liêng trong nghi lễ Kim Cương Thừa

Chanda

Bổn tôn

(*Nguyện Vọng*): Tiếng Pāli — nguyện vọng, ý muốn thiện pháp; khác với *taṇhā* (tham ái) ở chỗ không xuất phát từ cảm giác thiếu hụt; Đức Phật liệt kê *chanda* như một trong bốn nền tảng của thần lực (*iddhipāda*) — nền tảng của mọi thành tựu tâm linh; không p

Chánh Niệm

Thực hành
Skt: Smṛti

Sati / Smṛti — Sự chú ý tỉnh giác trong khoảnh khắc hiện tại

Chày Kim Cương

Pháp khí / Nghệ thuật
Skt: vajra Tib: rdo rje HV: 金剛杵

Pháp khí biểu tượng trung tâm của Kim Cương Thừa — tượng trưng phương tiện thiện xảo (upāya), tính bất hoại của chân lý.

Chân ngôn

Thực hành
Skt: mantra Tib: sngags HV: 真言

Âm tiết hay cụm từ thiêng liêng có năng lực che chở và chuyển hóa tâm. Trong Kim Cương Thừa, mantra là một trong ba cửa vào thực hành (thân-khẩu-ý).

Chöd

Thực hành
Skt: prajñāpāramitā-chinda Tib: gcod HV:

Pháp tu 'cắt' — Chöd. Hành giả quán dâng thân mình cho ngạ quỷ, chúng sinh đói khát. Phá tan bám chấp 'tôi' triệt để.

Chuông nghi lễ

Pháp khí / Nghệ thuật
Skt: ghaṇṭā Tib: dril bu HV: 金剛鈴

Pháp khí đối tác của vajra — biểu tượng trí tuệ tánh không. Trong nghi quỹ, cầm tay trái cùng vajra tay phải.

Cintāmaṇi

Pháp khí / Nghệ thuật

Skt. — Viên ngọc như ý — biểu tượng đặc trưng của Hư Không Tạng

Cụ Duyên

Triết học
Skt: prāsaṅgika Tib: thal 'gyur pa HV: 應成派

Nhánh tối hậu của Trung Quán — chỉ dùng lý luận quy mậu (phản chứng) để phá kiến chấp, không tự lập một mệnh đề độc lập nào.

Cúng Dường

Bổn tôn

(*mchod pa*): Offering — dâng phẩm vật hay hành động thiêng liêng lên Tam Bảo và Bổn tôn như biểu hiện của lòng biết ơn và kính trọng.

D

Dākinī

Bổn tôn
Skt: ḍākinī Tib: mkha' 'gro ma HV: 空行母

Khandro / Dākinī — 'người đi trên không gian'. Nguyên lý nữ tánh giác ngộ, biểu tượng trí tuệ + tánh không trong Mật thừa.

Dakini (Không Hành Nữ)

Bổn tôn

Biểu tượng đa tầng trong Kim Cương Thừa — từ thiên nữ hộ pháp đến tinh giác bản lai.

Damaru

Pháp khí / Nghệ thuật
Skt: *ḍamaru*

Trống tay hai mặt, biểu trưng sự tỉnh thức và Lửa Nội.

Dāna

Nhân vật

(*sbyin pa*): Bố Thí — hạnh đầu tiên trong Sáu Ba-la-mật; nền tảng của đời sống Phật giáo.

Dharmadhātu

Pháp khí / Nghệ thuật

Pháp Giới — không gian thực tại tối hậu

Dharmakāya

Triết học

(Pháp Thân): Thân giác ngộ tuyệt đối, vượt ngoài hình sắc và khái niệm — bản tánh Phật thuần túy.

Dharmapāla

Bổn tôn

(*Hộ Pháp*): Những bậc bảo vệ giáo pháp trong Kim Cương Thừa — thường biểu hiện dưới hình tướng hung nộ; bao gồm cả loại giác ngộ (Xuất Thế Gian) và chưa giác ngộ (Thế Gian).

Doha

Thực hành
Skt: *dohā*

Skt. Dohā — Bài thơ bí mật về tâm giác ngộ, thể thơ đặc trưng của Mahasiddha

Dratsang

Phật học chung

Đơn vị học viện trong tu viện lớn của Tây Tạng.

Drubchen

Thực hành

Đại pháp hội Kim Cương Thừa kéo dài 7-10 ngày với thực hành liên tục 24 giờ, được coi là hình thức thực hành tập thể mạnh mẽ nhất.

Drupchen

Nhân vật

(Drubchen): "Thành Tựu Vĩ Đại" — khóa tu tập nhóm kéo dài nhiều ngày

Du Già Hành

Triết học
Skt: yogācāra Tib: rnal 'byor spyod pa HV: 瑜伽行 / 唯識

Trường phái Đại Thừa thứ hai do Vô Trước và Thế Thân sáng lập — khẳng định ba tự tánh và vai trò trung tâm của A-lại-da thức trong việc kiến lập kinh nghiệm.

Dukkha

Triết học

(*Khổ*): Tiếng Pāli — khổ, bất toại nguyện; Diệu Đế thứ nhất. Có ba tầng: khổ rõ ràng (đau đớn), khổ vì thay đổi (vô thường), và khổ hiện hữu (bản chất điều kiện của mọi trải nghiệm).

Dungchen

Thực hành

"Kèn đồng dài" — nhạc cụ đặc trưng của tu viện Tây Tạng.

Duyên khởi

Triết học
Skt: pratītyasamutpāda Tib: rten cing 'brel bar 'byung ba HV: 緣起

Nguyên lý cơ bản Phật giáo: mọi pháp khởi hiện do nhân duyên, không có gì tồn tại độc lập — nền tảng logic của Tánh không.

Dzogchen

Kim Cương Thừa
Skt: mahāsaṃdhi Tib: rdzogs chen HV: 大圓滿

Giáo pháp cao nhất của truyền thừa Nyingma — trực tiếp chỉ ra bản chất tâm (rigpa) vốn đã giác ngộ.

Đ

Đại Ấn

Pháp khí / Nghệ thuật
Skt: *Mahāmudrā*

Mahāmudrā — Giáo lý tối thượng của Ca Nhĩ Cư về bản tánh tâm — trực tiếp nhận ra sự hợp nhất của Không và quang minh

Đại Ấn (Mahāmudrā – Đại Thủ Ấn)

Nhân vật

Giáo pháp cốt tủy của truyền thừa Ca Nhĩ Cư – trực chỉ bản tánh của tâm vốn đã thanh tịnh và sáng tỏ từ vô thủy.

Đại Ấn (Mahāmudrā)

Thực hành
Skt: Mahāmudrā / Tạng: phyag rgya chen po

Phạn: Mahāmudrā / Tạng: phyag rgya chen po — Giáo pháp cốt tủy của Ca-nhĩ-cư, chỉ thẳng vào bản tánh của tâm.

Đại Lạc

Thực hành

(Mahāsukha): Trạng thái tâm thức siêu việt vượt qua phân biệt lạc/khổ – mục tiêu thực hành Mật Điển Mẫu.

Đại Thủ Ấn (Mahāmudrā)

Triết học

Giáo lý cốt lõi của truyền thừa Ca Nhĩ Cư — con đường nhận ra bản tánh tâm trực tiếp, không qua trung gian khái niệm.

Đại Thừa

Bổn tôn

(Mahāyāna – Đại Thừa): "Cỗ xe lớn" — con đường Bồ Tát hướng đến Phật quả vì lợi ích tất cả chúng sinh.

Đại Viên Mãn (Dzogchen — Atiyoga)

Pháp khí / Nghệ thuật

Giáo lý tối thượng của truyền thừa Ninh Mã — chỉ thẳng vào tính giác vốn sẵn có, vượt trên mọi khái niệm và nỗ lực.

Đại Viên Mãn (Dzogchen)

Thực hành

Giáo lý tối thượng của truyền thừa Ninh Mã, chỉ thẳng vào tánh giác vốn sẵn có.

Đạo sư

Nhân vật
Skt: guru Tib: bla ma HV: 上師

Vị thầy tâm linh có thẩm quyền truyền pháp Mật thừa — trục cốt của toàn bộ con đường Kim Cương Thừa.

Đạo sư (Guru — Lama)

Nhân vật

Vị thầy tâm linh trong Kim Cương Thừa — người nắm giữ và truyền trao giáo pháp, quán đỉnh và chỉ dẫn trực tiếp cho đệ tử.

Đạo sư Du Già

Nhân vật

Guru Yoga (Sanskrit) — Thực hành hợp nhất tâm với Đạo sư

Đạt-lai Lạt-ma

Nhân vật
Tib: ta la'i bla ma HV: 達賴喇嘛

Dòng tulku (tái sinh) cao nhất của truyền thừa Gelug — hóa thân của Quán Âm Bồ-tát theo truyền thống Tạng.

E

Engaged Buddhism

Bổn tôn

(*Phật Giáo Dấn Thân*): Phong trào Phật Giáo đương đại — được Thích Nhất Hạnh đặt tên — áp dụng giáo lý và thực hành Phật Giáo vào các vấn đề xã hội, chính trị, và môi trường; nhấn mạnh từ bi không chỉ trong thiền đường mà trong hành động xã hội.

F

FPMT

Phật học chung

Tổ chức Bảo Tồn Truyền Thống Đại Thừa – mạng lưới Phật giáo Cách Lỗ quốc tế.

G

Gampopa

Nhân vật

Gampopa (Tạng ngữ) — Tổ sư vĩ đại của truyền thừa Ca Nhĩ Cư

Gaṇacakra

Nhân vật

Tshogs kyi 'khor lo — Nghi thức cúng dường tập thể — tương đương với Tsok

Ganden

Phật học chung

dGa' ldan — "Nơi của Hỷ lạc" — tên tu viện và cũng là tên dịch của cõi Tusita

Geshe

Nhân vật

Học vị Phật học cao nhất trong truyền thừa Cách Lỗ, tương đương Tiến sĩ.

Geshe Lharampa

Nhân vật

dGe bshes Lha rams pa — Học vị Phật học cao nhất của Gelug — tiến sĩ triết học Phật giáo

Gia trì

Bổn tôn

Adhiṣṭhāna (Sanskrit) — Phước lực và năng lực được truyền từ Đạo sư hay dòng truyền thừa đến hành giả

Giai Đoạn Sinh Khởi

Thực hành
Skt: utpatti-krama Tib: bskyed rim HV: 生起次第

Giai đoạn đầu của thực hành Vô Thượng Du Già Mật Tông — quán tưởng bản thân thành Bổn Tôn và môi trường thành Mạn-đà-la để tịnh hóa ba thân vô minh.

Giai Đoạn Viên Mãn

Thực hành
Skt: sampanna-krama Tib: rdzogs rim HV: 圓滿次第

Giai đoạn thứ hai của Vô Thượng Du Già — làm việc trực tiếp với khí, mạch và minh điểm trong thân Kim Cương để chứng nhập tánh quang minh.

Giáo pháp (Dharma)

Bổn tôn

Giáo lý của Đức Phật — bao gồm toàn bộ con đường tu tập từ nền tảng đến giác ngộ, cũng là một trong Tam Bảo.

Guhyasamāja

Kim Cương Thừa

Bí Mật Tập Hội — Mật điển căn bản của truyền thừa Gelug

Guru Yoga

Nhân vật

Thực hành "hòa nhập với tâm của Đạo sư" — mạnh nhất trong thực hành Tiền Hành Karma-Kagyu.

H

Heruka

Bổn tôn
Skt: heruka Tib: he ru ka HV: 黑嚕葛

Danh hiệu chung cho các Bổn Tôn phẫn nộ nam của Vô Thượng Du Già — biểu trưng năng lượng chuyển hóa quyết liệt các phiền não vi tế.

Hevajra

Bổn tôn

Hỷ Kim Cương — Bổn Tôn chính của truyền thừa Sakya

Hóa thân

Nhân vật

Nirmāṇakāya — Thân Biến Hóa — biểu hiện trong thế giới vật chất để giúp đỡ chúng sinh

Hộ Pháp

Bổn tôn

Dharmapāla (Sanskrit) — Thần linh bảo vệ Phật pháp

Hồi hướng

Bổn tôn
Skt: *pariṇāmanā*

Pariṇāmanā (*bsngo ba*) — Dâng tặng công đức thực hành cho tất cả chúng sinh

Hồi hướng công đức

Nhân vật

Dedicate merit (Tạng: bsngo ba) — Hành động chuyển trao công đức của thiện nghiệp đến người khác hoặc tất cả chúng sinh.

J

Jigme Lingpa

Phật học chung

(*'Jigs med gling pa*): Terton và học giả Ninh Mã vĩ đại (1730–1798) — người phát hiện Longchen Nyingthig, một trong những ảnh hưởng quan trọng nhất đến Dzogchen hiện đại.

K

Kadampa

Thực hành

(*bKa' gdams pa*): Những Người Theo Lời Dạy — truyền thừa do Dromtönpa sáng lập dựa trên giáo lý Atisha.

Kālacakra

Bổn tôn
Skt: kālacakra Tib: dus 'khor HV: 時輪

'Bánh xe Thời gian' — một trong các Tantra cao cấp nhất, kết hợp 3 bánh xe: vũ trụ ngoài, cơ thể vi tế trong, và quán đảnh.

Kalyāṇamitta

Bổn tôn

(*Thiện Tri Thức*): Tiếng Pāli — "bạn tốt, người bạn cao quý"; người bạn đồng hành trên con đường tu tập; Đức Phật dạy thiện tri thức là "toàn bộ" của đời sống tâm linh, không chỉ một phần.

Kangling

Pháp khí / Nghệ thuật

Kèn Xương — nhạc cụ làm từ xương đùi người dùng trong nghi lễ

Kangyur

Bổn tôn

(*bka' 'gyur*): "Những Lời Đã Được Dịch" — 108 vols kinh điển trực tiếp từ lời Phật, được dịch từ tiếng Phạn sang Tạng ngữ.

Kapala

Pháp khí / Nghệ thuật
Skt: kapāla Tib: thod pa HV: 顱碗

Chén làm từ sọ người — pháp khí Tantric tiến cấp tượng trưng cho vô thường và sự chuyển hoá tham ái.

Karma

Triết học

Nghiệp — quy luật nhân quả của hành động

Karma Kagyu

Phật học chung

Dòng chính của Ca Nhĩ Cư do Karmapa lãnh đạo.

Karma Lingpa

Phật học chung

Terton Tây Tạng thế kỷ 14, người khám phá và công bố Bardo Thodol như một terma của Liên Hoa Sinh.

Karmapa

Nhân vật
Tib: kar ma pa HV: 噶瑪巴

Đạo sư cao nhất của truyền thừa Karma Kagyu — dòng tulku (tái sinh) đầu tiên trong lịch sử Phật giáo Tạng.

Kataññutā

Bổn tôn

(*Biết Ơn — Tri Ân*): Tiếng Pāli — biết ơn, nhận ra và trân trọng điều đã nhận được; không phải cảm xúc thụ động mà là phẩm chất tâm tích cực; Đức Phật dạy *kataññutā* là nền tảng đạo đức quan trọng — người biết ơn điều đã nhận được sẽ có nền tảng tốt cho mọi

Khenchen

Nhân vật

Đại Khenpo — học vị Phật học cao nhất trong truyền thống Tây Tạng

Khenpo

Nhân vật

Khenpo — học vị tương đương tiến sĩ Phật học trong truyền thống Tây Tạng

Khí

Phật học chung

(prana – lung): Năng lượng vi tế lưu thông trong thân thể, mang tâm thức — một trong ba yếu tố căn bản của Giai đoạn Hoàn mãn.

Kim Cương Chử (Vajra)

Pháp khí / Nghệ thuật

Pháp khí tượng trưng bản tánh kim cương — kiên cố, sáng suốt, không thể bị phá hủy — của tâm giác ngộ.

Kim Cương Tát Đỏa (Vajrasattva)

Bổn tôn

Bổn tôn màu trắng đại diện cho bản tánh thanh tịnh tuyệt đối; công cụ chính trong thực hành thanh tịnh nghiệp chướng và vi phạm Samaya.

Kim Cương Thừa

Kim Cương Thừa
Skt: vajrayāna Tib: rdo rje theg pa HV: 金剛乘

Một trong ba thừa chính của Phật giáo — sử dụng kỹ thuật chuyển hóa tâm thức trên nền Đại Thừa.

Kim Cương Thừa (Vajrayāna)

Bổn tôn

Hệ thống Phật giáo Mật điển — con đường nhanh nhất đến giác ngộ thông qua phương tiện thiện xảo đặc biệt.

Kora

Pháp khí / Nghệ thuật

Skor ra — Hành thiền đi vòng quanh địa điểm thiêng liêng

Kṣamā

Thực hành

(*Tha Thứ — Kiên Nhẫn Bao Dung*): Tiếng Sanskrit (Pāli: *khama*) — tha thứ, kiên nhẫn, bao dung; không phải quên hay biện hộ cho điều gây hại — mà là giải phóng bản thân khỏi gánh nặng oán giận; trong bối cảnh gia đình, *kṣamā* là một trong những thực hành khó

Kṣānti

Bổn tôn

(*Nhẫn Nhục*): Tiếng Sanskrit — kiên nhẫn, nhẫn nhục; một trong sáu Ba La Mật (*pāramitā*) của Bồ Tát; không phải chịu đựng thụ động mà là phẩm chất tích cực của tâm không bị phản ứng tức thì kiểm soát; Tịch Thiên (*Śāntideva*) trong *Nhập Bồ Đề Hành Luận* mô

L

Lam Rim Chenmo

Phật học chung

(*lam rim chen mo*): Đại Đạo Thứ Đệ — tác phẩm chính của Tsongkhapa về Lam Rim; một trong những tác phẩm Phật học toàn diện nhất lịch sử.

Lamdre

Bổn tôn

Đạo Quả — giáo lý cốt lõi của truyền thừa Sakya

Lamrim

Triết học
Tib: lam rim HV: 道次第

Hệ thống tu tập theo từng tầng lớp — từ sơ căn đến thượng căn, do Atīśa khởi xướng và Tsongkhapa hoàn thiện.

Liên Hoa Sinh

Nhân vật
Skt: padmasambhava Tib: pad ma 'byung gnas HV: 蓮華生

Đạo sư Ấn Độ thế kỷ 8 — người truyền Mật thừa sang Tây Tạng theo lời mời của vua Trisong Detsen, Tổ sư truyền thừa Nyingma.

Lojong

Thực hành
Tib: blo sbyong HV: 修心

Hệ thống '7 điểm luyện tâm' của Atīśa và Geshe Chekawa — phương pháp thực tế chuyển hóa nghịch cảnh thành con đường.

Lojong (Rèn Luyện Tâm)

Thực hành

Hệ thống thực hành chuyển hóa tâm thức của Phật giáo Tây Tạng.

Long Thọ

Bổn tôn
Skt: *Nāgārjuna*

(Nāgārjuna): Đại học giả Ấn Độ thế kỷ 2-3 SCN, người sáng lập hệ thống triết học Trung Quán (Mādhyamika) — nền tảng của Đại Thừa và Kim Cương Thừa.

Longchen Nyingthig

Bổn tôn

(*kLong chen snying thig*): Tinh Tuý Tâm Của Longchenpa — chu kỳ Terma Tâm do Jigme Lingpa phát hiện, hệ thống Dzogchen hoàn chỉnh và phổ biến nhất hiện nay.

Longchen Rabjam

Nhân vật
Tib: klong chen rab 'byams HV: 龍欽饒絳巴

Đại sư Ninh Mã (1308-1364) — học giả và hành giả Đại Viên Mãn vĩ đại nhất, tác giả Bảy Kho Tàng và Bốn Pháp Bộ Tâm Yếu.

Losar

Thực hành

Tết Tây Tạng — năm mới theo lịch Phật giáo Tây Tạng

Lotsawa

Nhân vật

(*Dịch Giả*): Người dịch kinh điển Phật Giáo từ Sanskrit sang Tạng ngữ; được tôn kính cao trong truyền thống vì công lao bảo tồn giáo pháp.

Luân hồi

Triết học
Skt: saṃsāra Tib: 'khor ba HV: 輪迴

Vòng tái sinh không có điểm dừng do nghiệp và phiền não. Không phải địa lý mà là trạng thái tâm bị kiểm soát bởi tham, sân, si.

Lục Tự Đại Minh Chú

Bổn tôn

Om Mani Padme Hum (Phạn-Tạng) — Chú ngữ của Bồ Tát Quán Thế Âm, phổ biến và linh thiêng nhất trong Kim Cương Thừa.

Lung

Thực hành
Skt: āgama Tib: lung HV: 口訣

Khẩu truyền — Đạo sư đọc lớn một văn bản để truyền 'năng lượng' đọc của dòng truyền thừa cho hành giả.

Lung Ta

Phật học chung

(Rlung rta): "Ngựa Gió" — cờ cầu nguyện Tây Tạng

M

Machig Labdrön

Nhân vật

(*Ma gcig lab sgron*): Mẹ Duy Nhất Ngọn Đèn — nữ hành giả Tây Tạng thế kỷ 11-12, người sáng lập truyền thống Chö.

Mahākāla

Bổn tôn
Skt: mahākāla Tib: nag po chen po HV: 大黑天

Hộ Pháp chủ chốt của tất cả truyền thừa Kim Cương Thừa — hiện thân phẫn nộ của Quán Thế Âm, bảo vệ giáo pháp và hành giả khỏi chướng ngại.

Mahāmudrā

Kim Cương Thừa
Skt: mahāmudrā Tib: phyag rgya chen po HV: 大手印

Giáo pháp cao nhất của truyền thừa Kagyu — trực tiếp chỉ ra bản chất tâm qua sự hòa nhập thiền định với trí tuệ.

Mahāsiddha

Nhân vật
Skt: *mahāsiddha* – Đại Thành Tựu Giả

Đại Thành Tựu Giả — những hành giả đạt giác ngộ cao độ

Mahāsiddha (Đại Thành Tựu Giả)

Nhân vật

Hành giả đã đạt thành tựu tâm linh cao trong truyền thống Kim Cương Thừa.

Mahāsukha

Phật học chung
Skt: *mahāsukha* – Đại Lạc

(Đại Lạc): Trạng thái hỷ lạc sâu sắc nhất — khác với vui sướng thông thường ở chỗ nó là vô ngã và bất biến.

Mahāyoga

Bổn tôn

Inner Tantra đầu của Nyingma, tương đương Anuttarayoga Cha của Sarma.

Mạn-đà-la (Maṇḍala)

Bổn tôn

Vũ trụ đồ biểu trưng cung điện của Bổn Tôn — dùng trong thiền định, quán tưởng và nghi lễ cúng dường.

Mạn-đà-la Cúng Dường

Pháp khí / Nghệ thuật

(Mạn-đà-la Cúng Dường): Đĩa mạn-đà-la tượng trưng cho toàn bộ vũ trụ được dâng cúng lên Tam Bảo.

Māna

Pháp khí / Nghệ thuật

(*Ngã Mạn*): Tiếng Pāli/Sanskrit — kiêu ngạo, ngã mạn; một trong mười kiết sử (*saṃyojana*); biểu hiện tinh tế là sự chắc chắn quá mức về quan điểm của mình và xem thường quan điểm của người khác; nhận ra māna trong chính mình là thực hành Chánh Kiến quan trọn

Māna (Ngã Mạn)

Thực hành

Một trong những dạng phiền não vi tế — so sánh mình với người khác dựa trên cảm giác hơn, thua, hay ngang bằng.

Mandala

Pháp khí / Nghệ thuật
Skt: maṇḍala Tib: dkyil 'khor HV: 曼陀羅

Sơ đồ vũ trụ tâm linh — cung điện của Bổn tôn, dùng trong quán tưởng và nghi lễ.

Mañjuśrī

Bổn tôn

(*'Jam dpal dbyangs*): Văn Thù Sư Lợi — Bồ Tát Trí Tuệ; cầm kiếm cắt đứt vô minh và cuốn kinh Bát Nhã; ngồi trên sư tử; màu vàng.

Mantra (Thần Chú)

Bổn tôn

"Công cụ bảo vệ tâm" — âm tiết thiêng liêng được trì tụng để thanh lọc, bảo hộ và chuyển hóa tâm thức.

Maraṇasati

Thực hành

(Ý Thức Về Cái Chết): Thực hành thiền quán về sự chết để tăng ý thức vô thường và khẩn cấp trong tu tập.

Marpa Dịch Giả

Nhân vật

(*Mar pa lo tsā ba*): Nông dân và Dịch Giả Tây Tạng (1012–1097), người sáng lập thực sự của dòng Ca Nhĩ Cư — học trò của Naropa, thầy của Milarepa.

Marpa Lotsawa

Nhân vật
Tib: mar pa lo tsA ba HV: 瑪爾巴

Đại dịch sư Tây Tạng (1012-1097) — đem các tantra Mẹ và pháp Naropa từ Ấn Độ về Tạng, tổ sáng lập truyền thừa Ca Nhĩ Cư.

Mật điển (Tantra)

Thực hành

Kinh điển Kim Cương Thừa — chứa đựng giáo lý bí mật được truyền từ thầy đến trò qua quán đỉnh và samaya.

MBSR

Thực hành

Mindfulness-Based Stress Reduction — Giảm Căng Thẳng Dựa Trên Chánh Niệm. Chương trình y tế do Jon Kabat-Zinn phát triển từ 1979.

Menri

Phật học chung

(*sMan ri*): Tu viện trung tâm của Bön — hiện tại tại Ấn Độ sau khi được tái lập bởi cộng đồng tị nạn Tây Tạng.

Mgur

Thực hành

(*mgur*): Bài Ca Tâm Linh — thuật ngữ Tây Tạng cho Doha; đặc biệt nổi tiếng qua kho tàng bài ca của Milarepa.

Milam

Thực hành

(*Yoga Giấc Ngủ / Dream Yoga*): Một trong Sáu Yoga của Naropa (*Naro Chos Drug*) trong truyền thống Kim Cương Thừa Tây Tạng — thực hành duy trì tỉnh thức trong giấc ngủ và giấc mơ; chuẩn bị cho việc nhận ra bản tánh tâm trong Bardo.

Milarepa

Nhân vật
Tib: mi la ras pa HV: 密勒日巴

Đại hành giả Tạng (1040–1123), đệ tử trứ danh của Marpa — từ sát nhân trở thành bậc giác ngộ trong một đời nhờ Mật thừa.

Monlam Chenmo

Thực hành

Đại lễ cầu nguyện hàng năm tại Lhasa, do Đức Tông Khách Ba sáng lập.

Muditā

Thực hành
Skt: *muditā*

(Hỷ – Niềm Vui Đồng Cảm): Niềm vui chân thành trước hạnh phúc và thành công của người khác.

Mudra

Thực hành
Skt: mudrā Tib: phyag rgya HV: 手印

Cử chỉ tay thiêng liêng trong thực hành Mật thừa và thờ phụng Phật giáo. Mỗi mudra biểu thị một ý nghĩa giáo pháp cụ thể và kích hoạt năng lượng tương ứng.

N

Nāḍī

Thực hành

(*rtsa*): Kinh Mạch — các kênh năng lượng trong Thân Vi Tế, ba kênh chính là kênh trung tâm, phải, và trái.

Nalanda

Triết học

Tu viện đại học Phật giáo lớn nhất thế giới cổ đại (thế kỷ 5-12 SCN), ở vùng Bihar, Ấn Độ. Cội nguồn trực tiếp của triết học Phật giáo Tây Tạng.

Naropa

Nhân vật

— — Đại học Phật giáo đầu tiên phương Tây, Boulder Colorado, thành lập 1974

Neuroplasticity

Thực hành

— Khả năng não bộ thay đổi cấu trúc và chức năng theo kinh nghiệm và thực hành.

Nghi quỹ

Bổn tôn

Sadhana (Sanskrit) — Pháp tu — văn bản hướng dẫn thực hành thiền định có cấu trúc

Nghi quỹ (Sādhana)

Bổn tôn

Văn bản hướng dẫn thực hành Mật thừa, bao gồm thiền quán về Bổn tôn, trì tụng thần chú và nghi lễ cúng dường.

Nghiệp

Thực hành

(*Karma*): Hành động có chủ ý cùng hậu quả của nó; ứng dụng cụ thể của Duyên Khởi vào lĩnh vực đạo đức và nhân quả.

Nghiệp (Karma)

Triết học

Quy luật nhân quả của hành động — mỗi hành động thiện hay bất thiện để lại dấu ấn trong tâm thức, định hình kinh nghiệm tương lai.

Ngöndro

Thực hành
Skt: pūrvaka Tib: sngon 'gro HV: 四加行

Bốn phần thực hành chuẩn bị (mỗi phần 100.000 biến) bắt buộc trước khi vào các nghi quỹ Mật thừa chính.

Ngöndro (Tiền Hành)

Thực hành

Bốn thực hành chuẩn bị nền tảng (100.000 lần mỗi phần) trước khi tiến vào thực hành Kim Cương Thừa cao hơn.

Ngũ Uẩn

Phật học chung

Skandha — Năm tập hợp tạo thành con người: sắc, thọ, tưởng, hành, thức

Như Lai Tạng

Triết học
Skt: tathāgatagarbha Tib: de bzhin gshegs pa'i snying po HV: 如來藏

Kho tàng Như Lai vốn sẵn có trong tất cả chúng sinh — hạt giống giác ngộ thanh tịnh, là nền tảng triết học cho khả năng thành Phật.

Niết-bàn

Triết học
Skt: nirvāṇa Tib: mya ngan las 'das pa HV: 涅槃

Trạng thái thoát khỏi khổ đau và vòng tái sinh — mục tiêu tối thượng trong Phật giáo. Trong Đại Thừa, Niết-bàn không phải đích cuối cùng mà là bước trên con đường đến Phật quả.

Niguma

Bổn tôn

Skt./Tạng — Nữ Đại Thành Tựu Giả, nguồn gốc Shangpa Kagyu

Ninh Mã

Triết học

Nyingma — Cổ Mật — truyền thừa cổ xưa nhất của Kim Cương Thừa Tây Tạng

Ninh Mã (Nyingma — Cổ Mật)

Nhân vật

Truyền thừa cổ xưa nhất của Phật giáo Tây Tạng — do Đức Liên Hoa Sinh sáng lập, đặc biệt nhấn mạnh Đại Viên Mãn (Dzogchen).

Nội Nhiệt

Thực hành

(Tummo – Gtum mo): Một trong Sáu Giáo Lý Naropa, thực hành làm dậy lên năng lượng nhiệt nội tại để tịnh hóa các kênh năng lượng vi tế.

Nyam

Thực hành

Thuật ngữ Tạng chỉ các trải nghiệm thiền định tạm thời — có thể dễ chịu hoặc khó chịu. Được coi là dấu hiệu thực hành đang hoạt động, không phải sự thật bền vững cần bám vào hay tránh né.

Nyungne

Thực hành

(*sNyung nas*): Thực hành Chenrezig đặc biệt — hai ngày nhịn ăn và thinh lặng kết hợp thiền quán; một trong những thực hành thanh tịnh nghiệp phổ biến nhất.

O

OM AH HŪṂ

Thực hành

Ba âm tiết Kim Cương — thánh hóa thân, khẩu, ý tương ứng.

Oṃ Maṇi Padme Hūṃ

Thực hành
Skt: oṃ maṇipadme hūṃ Tib: om ma ni pad me hum HV: 唵嘛呢叭咪吽

Chân ngôn 6 âm của Đức Quán Thế Âm — chú được trì tụng nhiều nhất trên thế giới, không yêu cầu quán đảnh.

P

Padma

Pháp khí / Nghệ thuật

(*pad ma*): Hoa Sen — biểu trưng cho sự thuần tịnh xuất hiện từ luân hồi.

Pañcajñāna

Triết học

(*Ngũ Phật Trí / Năm Trí Tuệ*): Năm loại trí tuệ Phật trong hệ thống Kim Cương Thừa — tương ứng với năm Phật Gia Đình và là sự chuyển hóa của năm phiền não lớn; nền tảng của giáo lý Kim Cương Thừa rằng phiền não và trí tuệ không phải hai thứ tách biệt mà là cù

Pāramitā

Bổn tôn

Ba La Mật — đức hạnh hoàn hảo của Bồ Tát

Pāramitā (Ba-la-mật)

Bổn tôn

Mười phẩm chất hoàn hảo mà Bồ-tát phát triển trên con đường tu học — được mô tả trong kinh điển Theravāda là dāna, sīla, nekkhamma, paññā, viriya, khanti, sacca, adhiṭṭhāna, mettā, và upekkhā. Trong Đại Thừa và Kim Cương Thừa, sáu Ba La Mật thường được nhấn mạ

Pariṇāmanā

Thực hành

(*bsngo ba*): Hồi Hướng — chuyển hướng công đức cho lợi ích tất cả chúng sinh.

Paṭicca-samuppāda

Pháp khí / Nghệ thuật
Skt: *pratītyasamutpāda*

(*Duyên Khởi*): Tiếng Pāli — duyên khởi, mọi thứ nảy sinh phụ thuộc vào điều kiện; áp dụng vào gia đình: mỗi mẫu hình quan hệ, mỗi xung đột, mỗi áp lực đều là kết quả của vô số điều kiện tích lũy qua nhiều thế hệ; hiểu điều này giúp giảm xu hướng cá nhân hóa q

Pháp

Phật học chung
Skt: dharma Tib: chos HV:

Giáo pháp của Đức Phật — con đường dẫn đến giải thoát và giác ngộ. Cũng dùng để chỉ 'hiện tượng' hay 'sự vật' theo nghĩa triết học.

Pháp Thân

Pháp khí / Nghệ thuật
Skt: *dharmakāya*

Dharmakāya — Thân của Thực Tại — bản tánh trống rỗng và vô biên của Phật quả

Phật tính

Triết học
Skt: tathāgatagarbha Tib: de bzhin gshegs pa'i snying po HV: 佛性 / 如來藏

Bản chất giác ngộ sẵn có trong mọi chúng sinh có tâm thức. Không phải một thực thể cần tạo ra mà là tiềm năng giác ngộ luôn hiện diện, chỉ cần được nhận ra.

Phiền Não

Triết học
Skt: kleśa Tib: nyon mongs HV: 煩惱

Những trạng thái tâm bất thiện làm rối loạn dòng tâm — gốc rễ của khổ và luân hồi; cốt tủy gồm tham, sân, si.

Phowa

Thực hành
Tib: 'pho ba HV: 頗瓦

Pháp tu chuyển thức khi lâm chung — đưa tâm thức ra khỏi thân qua đỉnh đầu để tái sinh ở Tịnh độ A Di Đà.

Phowa (Chuyển Di Thức)

Nhân vật

Thực hành chuyển thức (ý thức) vào trạng thái giải thoát vào lúc cận tử; Drikung Kagyu nổi tiếng với phương pháp Phowa đặc biệt.

Phurba

Bổn tôn
Skt: *kīla*

(*kīla*): Kim Cương ba lưỡi — dạng đặc biệt của pháp khí Kim Cương Thừa dùng trong nghi lễ Vajrakilaya.

Phương tiện thiện xảo

Bổn tôn
Skt: *upāya-kauśalya*

(*upāya*): Phương tiện của từ bi và hoạt động Phật — cặp đôi với trí tuệ Bát Nhã trong thực hành Kim Cương Thừa.

Pīti

Thực hành

(*Hỷ*): Một trong các yếu tố tâm của Sơ và Nhị Thiền — niềm vui và hứng khởi, đôi khi có biểu hiện thân thể rõ rệt; khác với *sukha* (lạc) — hỷ mang tính kích thích hơn, lạc mang tính bình an hơn.

Pradakṣiṇā

Pháp khí / Nghệ thuật

(Nhiễu Vật Thánh): Đi vòng tròn theo chiều kim đồng hồ quanh vật thiêng như biểu hiện tôn kính và tích lũy công đức.

Prajñā

Bổn tôn
Skt: *prajñā* – Trí Tuệ

Trí Tuệ Bát Nhã — trí tuệ thấu suốt Tánh Không

Prajñāpāramitā

Bổn tôn
Skt: *prajñāpāramitā* – Bát Nhã Ba La Mật

(Bát Nhã Ba La Mật): Trí tuệ cứu kính, đặc biệt chỉ sự hiểu biết trực tiếp về Không Tánh. Cũng là tên bộ kinh lớn nhất của Đại Thừa.

Prāṇa

Phật học chung

(*rlung*): Khí Năng — các luồng sinh lực di chuyển qua kinh mạch, liên quan mật thiết với tâm thức.

Prasanga

Phật học chung

Phản Chứng — phương pháp luận của Trung Quán Cụ Duyên phái

Prāsaṅgika-Madhyamaka

Triết học

(Cụ Duyên Trung Quán): Nhánh triết học của Trung Quán do Phật Hộ (Buddhapālita) và Nguyệt Xứng (Candrakīrti) phát triển, được Tông Khách Ba chọn là quan điểm triết học đúng đắn nhất. Nhấn mạnh rằng Không Tánh có nghĩa là vắng mặt của *svabhāva* (tự tánh), khôn

Puja

Bổn tôn

(*mchod pa*): Cúng Dường hay Tôn Kính — hành động dâng đồ vật hay phẩm chất cho đối tượng thiêng; thực hành buông bỏ và phát triển hào phóng.

Q

Quán Đảnh

Kim Cương Thừa
Skt: abhiṣeka Tib: dbang HV: 灌頂

Lễ truyền pháp tâm linh trong Kim Cương Thừa — cánh cửa duy nhất để bước vào con đường Mật thừa, gieo hạt giống chứng đắc bốn thân Phật.

Quán đảnh (Abhiṣeka)

Nhân vật

Lễ truyền trao quyền lực từ Đạo sư đến đệ tử, cho phép thực hành một nghi quỹ cụ thể trong Kim Cương Thừa.

Quán Đỉnh

Nhân vật

Skt. Abhiṣeka — Lễ truyền pháp — điều kiện cần thiết nhiều thực hành Kim Cương Thừa

Quán đỉnh (Abhiṣeka — Wang)

Nhân vật

Lễ truyền pháp để trao quyền năng và kết nối hành giả với dòng truyền thừa.

Quán Thế Âm

Bổn tôn
Skt: avalokiteśvara Tib: spyan ras gzigs HV: 觀世音

Bồ-tát đại bi — biểu tượng trung tâm nhất của Phật giáo Đại Thừa và Kim Cương Thừa. Chân ngôn: Oṃ Maṇi Padme Hūṃ.

Quy y

Phật học chung
Skt: śaraṇa Tib: skyabs 'gro HV: 皈依

Cam kết nương tựa Tam Bảo — Phật, Pháp, Tăng. Trong Mật thừa mở rộng thêm Tam Căn (Đạo sư, Yidam, Dakini).

R

Rab gnas

Bổn tôn
Skt: *pratiṣṭhā*

(*rab gnas*; Sanskrit: *pratiṣṭhā*): Lễ khai quang an trú trí tuệ Bổn tôn vào pháp khí.

Rigpa

Triết học
Tib: rig pa HV: 覺性

Trung tâm của Dzogchen — nhận biết tự nhiên nguyên sơ về bản chất tâm. Không phải trạng thái đặc biệt cần đạt được mà là nhận ra điều đã luôn hiện diện.

Rigpa (Tánh Giác)

Triết học

Trạng thái nhận biết nguyên sơ thuần tịnh — nền tảng của Đại Viên Mãn.

Rime

Triết học

Không Phân Phái — phong trào tôn giáo tôn trọng bình đẳng các truyền thừa

Rime (Không Phái)

Triết học

Phong trào không phân biệt truyền thừa trong Phật giáo Tây Tạng thế kỷ 19

Rime (Phong trào Không Phân Phái)

Phật học chung

Phong trào tôn giáo Tây Tạng thế kỷ 19 — tôn trọng bình đẳng tất cả truyền thừa, không thiên vị dòng nào.

Rime (Ri-mé – Vô Phái)

Phật học chung

Phong trào không phái khởi xướng tại miền Đông Tây Tạng thế kỷ XIX, đề cao sự tôn trọng và học hỏi bình đẳng giữa các truyền thừa.

Rinchen Terdzod

Phật học chung

"Kho Tàng Báu Terma" — bộ sưu tập Terma lớn nhất của Jamgön Kongtrul.

Rinpoche

Nhân vật
Tib: rin po che HV: 珍寶

Danh xưng kính trọng trong Phật giáo Tây Tạng, tặng cho Lạt-ma được nhận diện là Tulku hoặc được cộng đồng tôn kính đặc biệt. Không phải ai cũng có tước vị này.

Rinpoche (Quý Báu)

Nhân vật

Danh hiệu tôn kính dành cho các vị thầy được công nhận là hóa thân hay người đặc biệt có phẩm chất tâm linh cao trong Kim Cương Thừa.

S

Saddhā

Bổn tôn
Skt: *śraddhā*

(*Tín — Niềm Tin*): Tiếng Pāli — niềm tin, tín tâm; một trong năm căn (*pañcendriya*) và năm lực (*pañcabala*); không phải niềm tin mù quáng mà là niềm tin dựa trên kinh nghiệm và trí tuệ — đặc biệt niềm tin vào Tam Bảo, vào sự thực hành, và vào khả năng của t

Sādhanā

Thực hành
Skt: sādhanā Tib: sgrub thabs HV: 成就法

Nghi quỹ — văn bản hướng dẫn từng bước để thực hành Tantric với một Bổn tôn cụ thể. Nghĩa đen: 'phương pháp đạt thành tựu'.

Samādhi

Thực hành

(Định): Tập trung thiền định – rèn luyện tâm để an trú.

Samaya

Kim Cương Thừa
Skt: samaya Tib: dam tshig HV: 三昧耶戒

Lời nguyện thiêng liêng được thiết lập khi nhận quán đảnh Mật thừa — kết nối hành giả, Đạo sư và truyền thừa.

Samaya (Tam-muội-da giới)

Bổn tôn

Lời thề thiêng liêng giữa thầy và trò trong Kim Cương Thừa — kết nối đặc biệt không thể cắt đứt tùy tiện.

Samaya (Tam-muội-da)

Bổn tôn

Các cam kết mật truyền trong Kim Cương Thừa, đặc biệt liên quan đến mối quan hệ với Đạo sư và việc bảo hộ giáo lý bí mật.

Saṃbhogakāya

Bổn tôn

(Báo Thân): Thân thụ dụng — hình tướng rạng rỡ của Phật, chỉ hiển hiện với các Bồ Tát cấp cao.

Saṃgha

Thực hành

(*Tăng Đoàn*): Tiếng Pāli/Sanskrit — cộng đồng tu tập, một trong Tam Bảo; trong nghĩa hẹp: cộng đồng tăng ni; trong nghĩa rộng hơn theo Thích Nhất Hạnh: bất kỳ cộng đồng nào được xây dựng trên chánh niệm và quan tâm lẫn nhau; trong bối cảnh bài này, cộng đồng

Sammā Ājīva

Bổn tôn

(*Chánh Mạng*): Bước thứ năm trong Bát Chánh Đạo — sinh sống bằng nghề nghiệp không gây hại; một trong những điều kiện nền tảng của đời sống Phật tử.

Sammā Diṭṭhi

Pháp khí / Nghệ thuật

(*Chánh Kiến*): Tiếng Pāli — "hiểu biết đúng đắn, thấy thực tại như thực tại"; yếu tố đầu tiên trong Bát Chánh Đạo; bao gồm hiểu biết về Tứ Thánh Đế, nhân quả, và bản chất vô thường của mọi hiện tượng.

Sammā Vācā

Thực hành

(*Chánh Ngữ*): Chi đạo thứ ba của Bát Chánh Đạo — ngôn ngữ đúng đắn, gồm không nói dối, không nói chia rẽ, không nói thô ác, và không nói phù phiếm.

Samye

Pháp khí / Nghệ thuật

Tu viện Phật giáo đầu tiên của Tây Tạng, xây dựng thế kỷ VIII.

Santuṭṭhī

Bổn tôn

(*Tri Túc — Biết Đủ*): Tiếng Pāli — tri túc, biết đủ, thỏa mãn; được Kinh Điển mô tả là "tài sản lớn nhất" (*mahādhana*); không phải thụ động hay thiếu tham vọng — mà là khả năng nhận ra và trân trọng những gì đang có trong khi vẫn nỗ lực phát triển; *santuṭṭh

Saraha

Nhân vật

Mahāsiddha Ấn Độ thế kỷ VIII–IX, tổ sư truyền thống Doha Đại Thủ Ấn.

Sati

Thực hành

(*Chánh Niệm*): Một trong bảy yếu tố giác ngộ (*bojjhaṅga*); nghĩa đen là "ký ức" hay "nhớ ra" — khả năng tỉnh thức và biết mình đang ở đây, đang làm gì, và tâm đang ở đâu.

Sáu Pháp Naropa

Thực hành

(Nā ro chos drug): Sáu thực hành Viên Mãn Thứ Giai — Nội Nhiệt, Thân Huyễn, Mộng, Quang Minh, Trung Ấm và Chuyển Di

Sáu Yoga của Naropa

Thực hành

Nāropā ṣaḍdharmāḥ — Hệ thống sáu pháp môn đỉnh cao của truyền thừa Ca Nhĩ Cư

Sáu Yoga Naropa

Thực hành

Sáu pháp môn cốt tủy của Mật Tông Ca Nhĩ Cư — Tummo, thân ảo, giấc mơ, quang minh, bardo, phowa

Shamatha

Thực hành
Skt: śamatha Tib: zhi gnas HV:

Thiền Chỉ — pháp tu ổn định tâm vào một đối tượng. Nền tảng cho mọi thiền định Phật giáo và là điều kiện tiên quyết cho Vipassana, Mahamudra và Dzogchen.

Shambhala

Bổn tôn

Trong giáo lý Trungpa — vương quốc huyền thoại tượng trưng cho xã hội giác ngộ

Shedra

Triết học

(Học Viện): Trường cao đẳng Phật học truyền thống Tây Tạng, nơi học tăng nghiên cứu các bộ luận kinh điển.

Siddhi

Thực hành

Thành Tựu — năng lực tâm linh do tu tập đạt được

Sīla

Thực hành
Skt: *śīla*

(Giới): Đạo đức, kỷ luật thân-khẩu – nền tảng của mọi tu tập.

Sīla (Giới)

Thực hành

Một trong ba nền tảng tu học Phật giáo (giới-định-tuệ). Ở tầng ứng dụng hằng ngày, sīla là sự thực hành về nhất quán — hành động phù hợp với giá trị và cam kết của mình. Sīla không chỉ là tránh điều xấu; đây là năng lực chủ động thực hiện điều mình đã cam kết,

Sowa Rigpa

Thực hành

(Khoa học Chữa Lành): Y học truyền thống Tây Tạng — hệ thống y học kết hợp giải phẫu học vi tế, thảo dược và thực hành tâm linh, trong đó khái niệm thọ mạng (āyus) đóng vai trò trung tâm.

Stūpa

Pháp khí / Nghệ thuật

Bảo Tháp — kiến trúc Phật giáo tượng trưng tâm giác ngộ

Sukhasiddhi

Nhân vật

Skt. — Đại Lạc Thành Tựu Mẫu — Đại Sư nữ khác của Shangpa

Sukhāvatī

Phật học chung

(Tây Phương Cực Lạc): Cõi Phật của A Di Đà nơi mọi điều kiện đều thuận lợi cho việc tiếp tục tu tập đến Giác Ngộ; *sukha* = hạnh phúc, *vatī* = cõi đầy đủ.

Ś

Śūnyatā (Tánh Không)

Pháp khí / Nghệ thuật

Trạng thái trống rỗng về tự tính (svabhāva) của mọi hiện tượng.

S

Svabhāva

Pháp khí / Nghệ thuật

Tự Tánh — bản chất tự tồn, độc lập (mà Tánh Không phủ nhận)

T

Tam Bảo

Nhân vật

Ratnatraya (Sanskrit) — Ba Ngôi Báu: Phật, Pháp, Tăng

Tam-muội-da (Samaya)

Bổn tôn
Skt: Samaya / Tạng: dam tshig

Cam kết thiêng liêng giữa đệ tử và Đạo sư — nền tảng của mọi thực hành Kim Cương Thừa.

Tàng Pháp

Kim Cương Thừa
Skt: nidhi Tib: gter ma HV: 伏藏

Các giáo pháp được Padmasambhava và Yeshe Tsogyel ẩn giấu để được khám phá đúng thời điểm — đặc trưng cốt lõi của truyền thừa Ninh Mã.

Tánh Giác

Triết học

Rigpa — Trong Đại Viên Mãn: trạng thái nhận thức thuần khiết, nền tảng vốn không bị ô nhiễm

Tánh giác (Rigpa)

Pháp khí / Nghệ thuật

— Trong Đại Viên Mãn (Dzogchen), trạng thái nhận thức căn bản, sáng tỏ, không bị che khuất — bản chất vốn sẵn của tâm thức.

Tánh không

Triết học
Skt: śūnyatā Tib: stong pa nyid HV: 空性

Bản chất rỗng không — các pháp không có tự tính độc lập, mà tồn tại qua duyên khởi. Trí tuệ cốt lõi của Đại Thừa.

Tánh Không

Triết học
Skt: śūnyatā Tib: stong pa nyid HV: 空性

Học thuyết trung tâm của Đại Thừa: mọi hiện tượng đều thiếu vắng sự tồn tại cố hữu, độc lập. Không phải hư vô — mà là nền tảng của mọi khả năng.

Tánh Không (Śūnyatā)

Pháp khí / Nghệ thuật

Bản chất tuyệt đối của mọi hiện tượng — không có tự tánh độc lập, cố hữu. Bồ-đề Tâm đạt chiều sâu cuối cùng khi kết hợp với tuệ giác về Tánh Không.

Taṇhā

Bổn tôn
Skt: *tṛṣṇā*

(*Ái — Tham Ái*): Tiếng Pāli (Sanskrit: *tṛṣṇā*) — tham ái, khao khát; nguyên nhân thứ hai trong Tứ Diệu Đế là *samudaya* — sự phát sinh của khổ đau qua tham ái; *taṇhā* không chỉ là tham muốn điều dễ chịu mà còn là tham muốn sự chắc chắn và kiểm soát; *vibhav

Tantra

Triết học
Skt: tantra Tib: rgyud HV: 密典

Văn bản gốc của Kim Cương Thừa — và rộng hơn là hệ thống giáo lý và thực hành của Phật giáo Mật thừa. Tên 'tantra' nghĩa là 'dòng liên tục' — dòng tâm thức liên tục từ vô minh đến giác ngộ.

Tantra Mẹ

Kim Cương Thừa

(Tạng: *ma rgyud*): loại Anuttarayoga nhấn mạnh Trí Tuệ.

Tārā

Bổn tôn
Skt: tārā Tib: sgrol ma HV: 多羅菩薩

Bồ-tát nữ biểu hiện hoạt động đại bi nhanh chóng cứu độ — phổ biến nhất là Tara Xanh (21 Tara) và Tara Trắng (trường thọ).

Tát Ca

Triết học

Sakya — Truyền thừa Kim Cương Thừa — đặc trưng bởi hệ thống Lam 'Bras

Tát Ca (Sakya)

Triết học

Một trong bốn truyền thừa chính của Phật giáo Tây Tạng — nổi tiếng với giáo lý Lamdré (Đường và Quả) và truyền thống học thuật.

Tăng đoàn

Phật học chung
Skt: saṃgha Tib: dge 'dun HV: 僧伽

Cộng đồng tu học — thành phần thứ ba của Tam Bảo (Phật-Pháp-Tăng). Sangha là nơi nương tựa, hỗ trợ và thực hành cùng nhau trên con đường giác ngộ.

Tâm bồ đề (Bodhicitta)

Thực hành

Tâm nguyện giác ngộ vì lợi ích của tất cả chúng sinh — nền tảng của con đường Đại Thừa và Kim Cương Thừa.

Tengyur

Nhân vật

(*bstan 'gyur*): "Những Luận Giải Đã Được Dịch" — 225+ vols bình giảng và luận thư của các Đại học giả Ấn Độ và Tây Tạng.

Terton

Nhân vật

Khám Tàng Sư — vị thầy có khả năng tìm ra Terma

Thangka

Pháp khí / Nghệ thuật
Skt: paṭa Tib: thang ka

Hội họa thiêng liêng Tạng — công cụ quán tưởng và hiện thân giáo lý, không phải tranh trang trí.

Thần chú (Mantra)

Bổn tôn

Âm tiết thiêng liêng mang năng lượng của một phẩm chất giác ngộ — trì tụng để tịnh hóa tâm thức và kết nối với Bổn Tôn.

Tiền Hành

Nhân vật

Ngöndro (Tạng) — Thực hành nền tảng Kim Cương Thừa

Tiền Hành (Ngöndro – Tiền Hành)

Nhân vật

Bộ các thực hành nền tảng bắt buộc trong Kim Cương Thừa Tây Tạng, gồm bốn phần chính: Quy y và phát Bồ đề tâm, Kim Cương Tát Đỏa (Vajrasattva), Cúng dường Mạn-đà-la, và Cầu nguyện Đạo sư. Mỗi phần thực hành 100.000 lần.

Tiền Hành (Ngöndro)

Nhân vật

Bốn thực hành nền tảng của Kim Cương Thừa — quy y, phát tâm Bồ Đề, tịnh hóa nghiệp chướng (Vajrasattva), cúng dường mạn-đà-la, và Guru Yoga.

Tilopa

Nhân vật

Đại sư Ấn Độ, người nhận giáo pháp Đại Ấn trực tiếp từ Vajradhara — nguồn gốc của dòng truyền thừa Kagyu.

Tính giác (Rigpa)

Triết học

Trạng thái nhận biết thuần túy trong Dzogchen — bản tánh tâm vốn sáng suốt, không bị che khuất bởi khái niệm hay phiền não.

Tögal

Thực hành
Tib: thod rgal HV: 頓超

Pháp tu thứ hai của Đại Viên Mãn — sau Trekchö, làm hiển lộ ánh sáng tự nhiên của rigpa qua các thị kiến cho đến giải thoát thân cầu vồng.

Tonglen

Thực hành
Tib: gtong len

Pháp tu 'cho-nhận' — thở vào nhận khổ đau của chúng sinh, thở ra gửi đi hạnh phúc. Thực hành chuyển hóa Bồ-đề tâm mạnh mẽ nhất.

Tonglen (Cho và Nhận)

Pháp khí / Nghệ thuật

Thực hành thiền định trong truyền thừa Ca Nhĩ Cư (Kagyu) và Ninh Mã (Nyingma), tưởng tượng nhận khổ đau của người khác và gửi an vui.

Tonpa Shenrab

Bổn tôn

(*gTon pa gShen rab*): Người Khai Sáng Bön — nhân vật huyền thoại được coi là người sáng lập Bön; tương tự vai trò của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni trong Phật giáo.

Torma

Bổn tôn

Thực Phẩm Cúng Dường — bánh cúng dường hình tam giác trong nghi lễ Mật tông

Trekchö

Thực hành
Tib: khregs chod HV: 斷除

Pháp tu thứ nhất của Đại Viên Mãn — cắt đứt mọi bám chấp khái niệm để trực nhận tánh rỗng-sáng nguyên sơ (rigpa).

Trikāya

Triết học

Tam Thân — Ba thân Phật: Pháp Thân, Báo Thân, Hóa Thân

Trisong Detsen

Phật học chung

(742-796): vua Tạng, *Pháp vương thứ hai*, mời Padmasambhava và Śāntarakṣita.

Trung Ấm (Bardo)

Triết học

Trạng thái chuyển tiếp giữa cái chết và tái sinh — theo giáo lý Kim Cương Thừa, đây là cơ hội quan trọng để nhận ra bản tánh tâm và giải thoát.

Trung Quán

Triết học
Skt: madhyamaka Tib: dbu ma HV: 中觀

Trường phái triết học Đại Thừa do Long Thọ sáng lập — trình bày Tánh không thông qua Trung đạo, xa lìa hai cực đoan thường-đoạn.

Trung Quán (Madhyamaka)

Pháp khí / Nghệ thuật

Hệ thống triết học Phật giáo do Long Thọ sáng lập — phân tích Tánh Không qua con đường trung đạo, tránh hai cực đoan thường kiến và đoạn kiến.

Tsampa

Thực hành

(*rtsam pa*): Bột đại mạch rang — thực phẩm căn bản của người Tây Tạng.

Tsok

Bổn tôn

Ganachakra — lễ cúng dường tập thể trong Mật tông

Tsok (Ganachakra)

Nhân vật

Lễ cúng dường tập thể trong Kim Cương Thừa.

Tsongkhapa

Nhân vật
Tib: tsong kha pa HV: 宗喀巴

Đại triết gia-hành giả (1357–1419) cải cách Phật giáo Tạng, sáng lập truyền thừa Gelug, tác giả *Lamrim Chenmo*.

Tsurphu

Phật học chung

Tu viện chính của dòng Karmapa tại vùng Tây Tạng – xây năm 1189, được Karmapa thứ 17 tái thiết từ 1984.

Tulku

Nhân vật
Tib: sprul sku HV: 化身

Lạt-ma được công nhận là tái sinh của một Đạo sư trước đó. Hệ thống đặc biệt của Phật giáo Tây Tạng — Đức Đạt-lai Lạt-ma là Tulku nổi tiếng nhất.

Tulku (Hóa Thân)

Bổn tôn

Bậc thầy được công nhận là sự tái sinh có ý thức của một vị Đạo sư đã viên tịch.

Tummo

Thực hành
Skt: caṇḍālī Tib: gtum mo HV: 拙火

Pháp đầu tiên trong Lục Pháp Naropa — phát khởi nội hỏa tại luân xa rốn để gom khí vào mạch trung ương, làm tan minh điểm và hiển lộ tánh quang minh.

Từ

Thực hành
Skt: maitrī Tib: byams pa HV:

Tâm vô lượng thứ nhất — nguyện ước chân thành cho tất cả chúng sinh được an lạc và nhân duyên của an lạc.

Từ Bi

Triết học
Skt: karuṇā Tib: snying rje HV:

Tâm mong muốn chúng sinh thoát khỏi khổ đau — một trong Tứ Vô Lượng Tâm. Cùng với Trí tuệ (prajna), Từ Bi là hai cánh của con đường Đại Thừa.

Tứ Diệu Đế

Bổn tôn

Catvāri Āryasatyāni — Bốn Sự Thật Cao Quý: Khổ, Tập, Diệt, Đạo

U

Upādāna

Pháp khí / Nghệ thuật

(*Thủ — Bám Víu*): Tiếng Pāli — bám víu, chấp thủ; mắt xích thứ chín trong Mười Hai Nhân Duyên; trong bối cảnh chia tay, *upādāna* biểu hiện như không chịu buông bỏ mối quan hệ đã kết thúc — dù thể xác, dù tâm lý — và đây là phần lớn nguyên nhân của đau khổ ké

Upāya

Bổn tôn
Skt: *upāya* – Phương Tiện

Phương Tiện Thiện Xảo — phương pháp linh hoạt dẫn chúng sinh đến giác ngộ

Upāya (Phương Tiện Thiện Xảo)

Pháp khí / Nghệ thuật

Khả năng thích nghi cách hành động và diễn đạt cho phù hợp với hoàn cảnh và căn cơ của đối tượng.

Upekkhā

Nhân vật
Skt: *upekṣā*

(*Xả — Bình Đẳng Tâm*): Tiếng Pāli (Sanskrit: *upekṣā*) — bình đẳng tâm, sự không bị cuốn và không bị đẩy; một trong Tứ Vô Lượng Tâm (*brahmavihāra*) cùng với *mettā* (từ), *karuṇā* (bi), và *muditā* (hỷ); thường bị hiểu nhầm là không quan tâm — thực ra là trạ

Upekkhā (Xả)

Thực hành

Một trong bốn Brahmavihārā (Tứ Vô Lượng Tâm). Upekkhā thường được dịch là "xả" hay "bình thản" — nhưng không phải là thờ ơ hay lạnh lùng. Đây là sự bình thản có nền tảng — khả năng không bị dao động bởi hoàn cảnh bên ngoài trong khi vẫn quan tâm sâu sắc đến lợ

Utpala

Bổn tôn

Hoa sen xanh — biểu tượng đặc trưng của Tara, biểu trưng cho hoạt động giải thoát.

V

Vajradhara

Pháp khí / Nghệ thuật

(Sanskrit — "Người Cầm Kim Cương"; Tạng: *Dorje Chang*): Pháp Thân tối thượng, vị Phật nguyên thủy của Karma Kagyu.

Vajrakīlaya

Bổn tôn

rDo rje phur ba – Kim Cương Phổ Ba — Bổn Tôn phẫn nộ, pháp môn tinh túy để hàng phục ma chướng

Vajrasattva

Bổn tôn
Skt: vajrasattva Tib: rdo rje sems dpa' HV: 金剛薩埵

Bổn tôn tịnh hóa cốt lõi của Kim Cương Thừa — màu trắng, cầm vajra và ghanta. Thực hành 100 âm chú Vajrasattva là phần hai trong Tứ Gia Hạnh (Ngondro).

Vajrasattva (Kim Cương Tát Đỏa)

Bổn tôn

Bản Tôn tịnh hóa, thực hành nghi quỹ Vajrasattva là phương pháp tịnh hóa vi phạm Samaya.

Vajrayāna (Kim Cương Thừa)

Pháp khí / Nghệ thuật

Phật giáo Mật Tông — thừa thứ ba sau Tiểu Thừa và Đại Thừa

Vajrayoginī

Bổn tôn
Skt: vajrayoginī Tib: rdo rje rnal 'byor ma HV: 金剛瑜伽母

Bổn Tôn nữ tối thượng của Vô Thượng Du Già — hiện thân trí tuệ Tánh không hợp với Đại Lạc, Bổn Tôn chính của nhiều truyền thừa Kim Cương Thừa.

Vajrayoginī (Kim Cương Du Già Nữ)

Bổn tôn

Dạng độc lập quan trọng nhất của Vajravārāhī; được coi là bổn tôn đặc biệt thích hợp cho thời đại Kali Yuga.

Vāsanā

Thực hành

(Dấu ấn – Thói quen tiềm thức): Dấu ấn mà hành động có chủ tâm để lại trong tâm thức, ảnh hưởng đến các trải nghiệm tương lai.

Vedanā

Pháp khí / Nghệ thuật

(*Cảm Thọ*): Tiếng Pāli — chất lượng dễ chịu, khó chịu, hay trung tính của mỗi trải nghiệm; một trong năm uẩn (*khandha*); xảy ra trước khi tham hay sân phát sinh — chánh niệm với *vedanā* cho phép dừng lại tại điểm đó thay vì theo phản ứng tự động.

Vinaya

Bổn tôn
Skt: *vinaya* – Giới Luật

(Phạn: *vinaya* – Giới Luật): Bộ luật chi tiết quy định đời sống của Tăng đoàn Phật giáo.

Vipassanā

Pháp khí / Nghệ thuật

Vipaśyanā / Quán — Thiền quán sát — nhìn thấu bản chất của hiện tượng

Vipaśyanā

Thực hành

Tuệ / Quán — thiền tuệ nhìn thấu bản chất thực tại

Vīriya

Thực hành
Skt: *vīrya*

(*Tinh Tấn*): Tiếng Pāli — nỗ lực đúng đắn, năng lượng hướng đến thiện; một trong Ngũ Căn và Ngũ Lực; Chánh Tinh Tấn (*sammā vāyāma*) là nhánh thứ sáu của Bát Chánh Đạo; khác với nỗ lực căng thẳng ở chỗ được định hướng bởi trí tuệ và từ bi.

Viriya (Tinh Tấn)

Bổn tôn

Một trong năm căn, bảy giác chi. Viriya là năng lực nỗ lực có hướng, không phải căng thẳng hay cưỡng ép. Trong bối cảnh bất lực, viriya không có nghĩa là "cố mạnh hơn" mà là "tiếp tục dù nhỏ" — năng lực không buông bỏ hoàn toàn ngay cả khi điều kiện không thuậ

Virupa

Bổn tôn

(*Bi ru pa*): Đại thành tựu giả Ấn Độ, người nhận giáo pháp Hevajra trực tiếp và là nguồn gốc của dòng Lamdrö truyền về Tây Tạng qua Sakya.

Vô Minh

Pháp khí / Nghệ thuật

(*Avijjā/Avidyā*): Sự không nhận ra bản tánh thực sự của thực tại; gốc rễ của toàn bộ chuỗi Thập Nhị Nhân Duyên.

Vô Ngã

Triết học
Skt: anātman Tib: bdag med HV: 無我

Một trong Tam Pháp Ấn — không có một bản ngã thường hằng, độc lập, đồng nhất trong các uẩn; cốt tủy của trí tuệ giải thoát.

Vô ngã (Anātman)

Thực hành

Giáo lý cốt lõi của Phật giáo về việc không có linh hồn hay bản ngã thường hằng, bất biến.

Vô Thường

Triết học
Skt: anitya Tib: mi rtag pa HV: 無常

Một trong Tam Pháp Ấn — tất cả các pháp hữu vi đều sinh diệt từng sát-na, không có gì trường tồn; nền tảng phát khởi tâm xuất ly.

Vô Thường

Phật học chung
Skt: anitya Tib: mi rtag pa HV: 無常

Một trong Ba Pháp Ấn: mọi hiện tượng có điều kiện đều vô thường, không bền. Nhận ra vô thường là nền tảng của tu tập — không phải để bi quan, mà để buông bỏ chấp thủ.

Vô thường (Anicca)

Pháp khí / Nghệ thuật

Giáo lý căn bản của Phật giáo: mọi hiện tượng có điều kiện đều vô thường, không có trạng thái nào kéo dài mãi — kể cả bệnh tật.

W

Wang (Quán đảnh)

Thực hành
Skt: abhiṣeka Tib: dbang HV: 灌頂

Quán đảnh — nghi lễ Đạo sư trao quyền cho hành giả thực hành một sādhanā Tantric cụ thể. Khác với lung (khẩu truyền).

Wylie

Phật học chung

Hệ thống chuyển tự La-tinh chuẩn cho tiếng Tạng do Turrell Wylie phát triển năm 1959.

Y

Yab-Yum

Bổn tôn

(*yab yum*): Cha-Mẹ — hình ảnh hợp nhất của thần linh nam-nữ trong Tantra, biểu tượng của sự hợp nhất phương tiện và trí tuệ, hỷ lạc và tánh không.

Yamāntaka

Bổn tôn

(*gShin rje gshed*): Diêm Ma Đức — hình thức hung nộ của Mañjuśrī; Yidam quan trọng của truyền thừa Cách Lỗ; biểu tượng tiêu diệt cái chết (vô minh).

Yeshe Tsogyel

Nhân vật
Skt: jñānasāgarī Tib: ye shes mtsho rgyal HV: 智慧海王母

Nữ Đạo sư vĩ đại nhất của Tây Tạng (757-817) — phối ngẫu trí tuệ của Padmasambhava, hóa thân Vajrayoginī, người biên soạn và ẩn giấu hầu hết terma.

Yidam

Bổn tôn
Skt: iṣṭadevatā Tib: yi dam HV: 本尊

Bổn tôn quán tưởng — hình tướng của Phật tính mà hành giả thiết lập mối liên kết sâu qua quán đảnh và nghi quỹ.

Yungdrung

Pháp khí / Nghệ thuật

Biểu tượng Swastika (卍) trong Bön — đại diện cho sự vĩnh cửu và không thể phá hủy của bản tánh tâm; quay trái, khác với biểu tượng quay phải trong Phật giáo.

Z

Zhang Zhung

Thực hành

Vương quốc cổ đại ở Tây Tây Tạng — nền văn hóa cội nguồn của Bön; ngôn ngữ Zhang Zhung là ngôn ngữ nghi lễ của Bön.