Tin thư · Đầu sách thư khố
Bài viết mới nhất
1997 bài đã được kết tập, sắp xếp theo ngày xuất bản gần nhất. Trang 75 trên 84.
Bảy Báu Vương Quyền (Saptaratna) — Bảy biểu tượng Chuyển Luân Thánh Vương trong nghệ thuật và pháp tu Mật Tông Tây Tạng
Saptaratna — bảy báu vật của Chuyển Luân Thánh Vương (Cakravartin): bánh xe vàng, ngọc như ý, hoàng hậu, đại thần, voi báu, ngựa báu, tướng quân — không chỉ là biểu tượng nghệ thuật mà là pháp tu Mạn-đà-la cúng dường, biểu trưng cho bảy phẩm chất giác ngộ. Bài viết phân tích từng báu, ý nghĩa biểu tượng, sử dụng trong nghi lễ, và áp dụng cho hành giả Việt.
Saraswati — Yang Chenma: Bồ Tát Trí Tuệ, Âm Nhạc và Nghệ Thuật trong Mật Tông Tây Tạng
Saraswati (Tạng: Yang Chenma — *dByang can ma*, 'Người sở hữu giai điệu') là Bồ Tát Trí Tuệ-Học Vấn-Nghệ Thuật quan trọng nhất của Mật Tông Tây Tạng. Bà là *Đại Mẫu* của các đại sư bác học từ Sakya Pandita đến Mipham Rinpoche. Bài viết phân tích biểu tượng học, mantra, mối quan hệ với Văn Thù, và pháp tu cho học sinh-nghệ sĩ-trí thức Việt.
Shantarakshita (Tịch Hộ) — Đại sư Ấn Độ đồng sáng lập Samye và đem giới luật đến Tây Tạng
Shantarakshita (Tịch Hộ, 725–788) là một trong ba *Tam Pháp Sư Tây Tạng* (cùng Padmasambhava và Trisong Detsen), đại sư Trung Quán–Du-già hành Ấn Độ đem hệ thống giới luật, học viện Phật giáo và triết lý Yogācāra–Madhyamaka đến Tibet. Bài viết phân tích cuộc đời, triết lý Trung Quán Du-già hành (Yogācāra-Mādhyamika), vai trò trong xây dựng Samye, sáng lập tăng đoàn Tibet đầu tiên, các tác phẩm Tattvasaṃgraha–Madhyamakālaṃkāra, và bài học cho hành giả Việt về sự cân bằng *giới–định–tuệ–mật*.
Shechen — Tu viện Nyingma của Dilgo Khyentse và truyền thống Shechen Gyaltsab–Shechen Rabjam
Shechen — một trong sáu tu viện mẹ của Nyingma — là trú xứ của hai dòng tulku quan trọng: Shechen Gyaltsab và Shechen Rabjam. Từ Kham đến Bodhanath (Nepal), Shechen đã đào tạo những vị Lama vĩ đại nhất thế kỷ 20 — đặc biệt là Dilgo Khyentse Rinpoche — và hiện vẫn là trung tâm bảo tồn nghệ thuật, âm nhạc và nghi lễ Mật Tông Tây Tạng.
Songtsen Gampo — Vua Phật giáo đầu tiên của Tây Tạng và sự khởi đầu kỷ nguyên Phật pháp
Songtsen Gampo (605/617–650 CE) là vị vua thứ 33 của triều đại Yarlung và là người đầu tiên đem Phật giáo vào Tây Tạng một cách có hệ thống. Bài viết phân tích cuộc đời ngài, hai bà hoàng hậu Phật giáo (Bhṛkutī của Nepal và Văn Thành Công Chúa của Đại Đường), việc kiến tạo Đền Jokhang và Ramoche, sáng tạo chữ Tạng dưới sự chỉ đạo của Thönmi Sambhota, dịch các kinh Phật đầu tiên, niềm tin ngài là hóa thân của Quán Thế Âm, vai trò trong Tam Pháp Vương (Songtsen Gampo - Trisong Detsen - Ralpacan), và ý nghĩa lịch sử cho hành giả Việt.
Sowa Rigpa — Y học Tibet và Yuthok Yönten Gönpo: hệ thống chữa lành Phật giáo bốn nghìn năm và cây cầu giữa Pháp và y khoa
Sowa Rigpa (gso ba rig pa — 'Khoa học chữa lành') là hệ thống y học truyền thống Phật giáo Tây Tạng, được Đại sư Yuthok Yönten Gönpo (708-833) hệ thống hóa qua kiệt tác *Tứ Mật Y Điển* (rGyud bzhi). Bài viết phân tích nền tảng triết học, ba thể dịch, mạng lưới chẩn đoán mạch-nước tiểu, dược học và quan hệ với hành trì Mật Tông.
Sukhasiddhi — Dakini của Đại Lạc Bất Tử và Vị Tổ Sư Nữ Thứ Hai của Shangpa Kagyu
Sukhasiddhi (tiếng Tạng: Dewé Drupma — 'Đại Lạc Thành Tựu Mẫu') là vị Dakini thứ hai trong hai nữ tổ sư trực truyền của Khyungpo Naljor — sáng lập viên Shangpa Kagyu. Trong khi Niguma là Dakini của 'thân ánh sáng', Sukhasiddhi là Dakini của 'đại lạc bất tử' — đạt giác ngộ ở tuổi 61 chỉ qua một bữa ăn cúng dường và bài hát đạo của Virupa. Bài viết phân tích cuộc đời phi thường, sáu yoga cốt lõi, và truyền thừa đến đương đại qua Kalu Rinpoche.
Tám Đại Bồ Tát (Aṣṭamahāputra) — Tám Đứa Con Tâm của Đức Phật và Vai Trò Trong Mạn-đà-la Mật Tông
Tám Đại Bồ Tát (Phạn: Aṣṭamahābodhisattva — Bát Đại Bồ Tát) là tám vị Bồ Tát con tâm của Đức Phật xuất hiện cùng nhau trong mọi mạn-đà-la lớn của Mật Tông Tây Tạng — Văn Thù, Quan Âm, Kim Cương Thủ, Di Lặc, Hư Không Tạng, Địa Tạng, Trừ Cái Chướng, Phổ Hiền. Bài viết phân tích chi tiết từng vị, biểu tượng học, mantra, và vị trí của các Ngài trong các mạn-đà-la chính.
Tam đại tự Gelug — Sera, Drepung và Ganden: ba trung tâm học vấn vĩ đại nhất của Phật giáo Tây Tạng
Sera, Drepung và Ganden — ba tu viện đại học của truyền thừa Gelug — từng là những trung tâm học vấn Phật giáo lớn nhất thế giới, mỗi tu viện có hơn 10.000 tăng sĩ học. Đây là cái nôi đào tạo các Geshe Lharampa, các Đạt Lai Lạt Ma, và là động lực trí tuệ của toàn bộ Tibet trong sáu thế kỷ.
Tārā Xanh (Khadiravani) — Drolma Jangkhu: Bồ Tát Hành Động Tức Thời và pháp tu cốt lõi cho hành giả Mật Tông
Tārā Xanh (Khadiravani / Drolma Jangkhu) là hóa thân hoạt động nhanh nhất của Đức Tārā — Bồ Tát Cứu Độ — với chân phải bước xuống sẵn sàng đáp lời cầu của chúng sinh. Bài viết phân tích chi tiết biểu tượng học, mười sáu hiểm nguy mà Tārā Xanh giải trừ, mantra OṂ TĀRE TUTTĀRE TURE SVĀHĀ, các pháp truyền thừa và sadhana hằng ngày khả thi cho hành giả Việt.
Tāranātha — Đại sư Jonang và sự bảo tồn dòng Shentong, Kalachakra qua bốn thế kỷ vùi lấp
Tāranātha (1575–1635) là đại sư cuối cùng của truyền thừa Jonang ở Tibet trung tâm trước khi tông phái này bị đè nén dưới triều Đệ Ngũ Đạt Lai Lạt Ma cuối thế kỷ 17. Là tác giả của bộ sử học Phật giáo Ấn Độ kinh điển nhất, đại sư về Kālacakra và Shentong, ngài đã giữ nguyên ngọn lửa Jonang truyền sang Mông Cổ và sống lại tại miền Đông Tibet đến hôm nay. Bài viết phân tích cuộc đời, các tác phẩm trọng yếu, di sản đến Phật giáo Mông Cổ qua hậu thân của ngài (Jebtsundamba Khutuktu), sự phục hồi Jonang sau bảy thế kỷ vùi lấp, và bài học cho hành giả Việt về sự kiên trì giữ Pháp khi truyền thống bị đe dọa.
Tashilhunpo — Trú xứ của Panchen Lama và truyền thừa Gelug ở Tsang
Tashilhunpo — tu viện Gelug vĩ đại nhất ngoài Tam Đại Tự Lhasa — là trú xứ chính thức của Panchen Lama, vị Lama thứ hai của Phật giáo Tibet sau Đạt Lai Lạt Ma. Bài viết phân tích lịch sử sáng lập 1447, dòng Panchen Lama 11 đời, vai trò trong việc nhận diện Đạt Lai Lạt Ma, sự phá hủy 1959 và tái thiết tại Bylakuppe (Karnataka, Ấn Độ).
Thập Địa Bồ Tát (Daśabhūmi) — Mười địa của con đường Bồ tát trong Kim Cương Thừa
Mười địa Bồ tát (Daśabhūmi) là *bản đồ chi tiết* về con đường tu chứng từ phàm phu đến Phật quả, được trình bày trong *Daśabhūmika Sūtra* và các luận giải. Bài viết phân tích chi tiết từng địa, mối liên hệ với *Năm Đạo* và *Mười Ba-la-mật*, cách Vajrayana hiểu thập địa khác Hiển giáo (xông pháp địa qua Mật Tông), và bài học cho hành giả Việt về *cách định vị mình trên con đường* và *biết cần tu gì tiếp theo*.
Thubten Zopa Rinpoche — Vị Lama đã đem Mật Tông Tibet đến hơn 160 trung tâm trên thế giới
Lama Zopa Rinpoche (1945–2023) là người kế thừa và mở rộng FPMT (Foundation for the Preservation of the Mahayana Tradition) sau khi Lama Yeshe viên tịch — biến mạng lưới này thành tổ chức Phật giáo Tibet quốc tế lớn nhất với hơn 160 trung tâm tại 40+ quốc gia. Cuộc đời, giáo pháp, và vai trò không thể thay thế của ngài trong việc đưa Phật giáo Tibet đến phương Tây và châu Á.
Trisong Detsen — Pháp Vương thứ hai và sự thiết lập chính thức Phật giáo tại Tây Tạng
Trisong Detsen (742–800) là vị Pháp Vương thứ hai trong Tam Pháp Vương Tibet, người đã chính thức tuyên bố Phật giáo là quốc giáo, mời Đại sư Padmasambhava và Śāntarakṣita từ Ấn Độ sang, xây dựng tu viện Samye đầu tiên, tổ chức cuộc tranh luận Samye lịch sử và khởi xướng phong trào dịch thuật vĩ đại sang tiếng Tạng. Bài viết phân tích cuộc đời, sự nghiệp tâm linh-chính trị của ngài, ý nghĩa của ba giai đoạn truyền Pháp đầu tiên, và bài học cho hành giả Việt về sự bảo trợ Pháp đúng cách.
Tsangyang Gyatso — Đệ Lục Đạt Lai Lạt Ma và những vần thơ tình giấu dấu chân Mật Tông
Đệ Lục Đạt Lai Lạt Ma Tsangyang Gyatso (1683–1706) là một trong những hình tượng kỳ lạ nhất lịch sử Phật giáo Tibet — vị tu sĩ tối cao trả áo, viết thơ tình, lang thang phố Lhasa đêm khuya. Đằng sau lớp vỏ 'phá giới' ấy là gì? Một bậc thành tựu giả Mật Tông hay một thanh niên lạc lối giữa cơn lốc chính trị?
Tsok — Ganacakra: Pháp cúng thí thực Mật Tông và bữa tiệc thiêng của hành giả Kim Cương Thừa
Tsok (tshogs) hay Ganacakra (Phạn: Gaṇacakra — *Vòng Hội Tụ*) là một trong những pháp cúng dường-tu tập quan trọng nhất của Kim Cương Thừa, kết hợp dâng cúng thực phẩm-rượu cho chư Phật-Bồ Tát-Hộ Pháp-Dakini, đồng thời chuyển hóa tham-sân-si qua việc thọ dụng vật phẩm như cam lồ trí tuệ. Bài viết phân tích ý nghĩa cốt lõi, nguồn gốc Tantra, kết cấu nghi lễ, ngày Tsok truyền thống (10 và 25 âm lịch Tibet), các loại vật phẩm cúng dường, sự khác biệt giữa Tsok và *bữa tiệc trần tục*, hướng dẫn thực hành phù hợp cho hành giả Việt và các sai lầm phổ biến cần tránh.
Tu viện Tsurphu — Trái tim của truyền thừa Karmapa và Karma Kagyu suốt 850 năm
Cách Lhasa khoảng 70 km về phía Tây Bắc, ở thung lũng Tölung, tọa lạc một tu viện đã chứng kiến 17 đời Karmapa: Tsurphu. Được Karmapa thứ nhất Düsum Khyenpa lập năm 1189, đây là tổ đình của Karma Kagyu — phái lớn nhất trong các tiểu phái Kagyu. Tsurphu đã sống qua hưng thịnh, suy tàn dưới Cách mạng Văn hóa, được trùng tu, và hôm nay vẫn là điểm hành hương quan trọng. Bài viết này khám phá lịch sử, kiến trúc, ý nghĩa và sự liên quan với truyền thừa Karmapa hiện đại.
Tukdam — Hiện tượng thiền sau khi viên tịch của các đại Lama Tây Tạng
Tukdam (thugs dam) là hiện tượng đặc biệt trong Phật giáo Tibet: một số đại Lama, sau khi y khoa tuyên bố đã chết, vẫn duy trì thân thể tươi nguyên, không cứng đờ và không phân hủy trong nhiều ngày — được hiểu là vẫn đang an trú trong thiền tịnh quang. Bài viết phân tích cơ sở giáo lý, các trường hợp lịch sử, nghiên cứu khoa học hiện đại, và ý nghĩa cho hành giả Việt.
Tulku Urgyen Rinpoche — Đại sư Dzogchen hiện đại và bậc thầy của bốn vị Lama lừng danh thế kỷ 21
**Tulku Urgyen Rinpoche** (1920-1996) là *một trong các đại sư Dzogchen quan trọng nhất thế kỷ 20* — *bậc thầy được kính trọng bởi cả bốn truyền thống Tibet*, *cha của bốn vị Lama lừng danh thế kỷ 21* (Chokyi Nyima, Tsikey Chokling, Tsoknyi, Mingyur), *thầy của hàng ngàn hành giả phương Tây*, và *một trong những vị cuối cùng truyền dạy Dzogchen Nyingthig theo cách truyền thống nguyên vẹn*. Bài viết phân tích cuộc đời, gia thế truyền thừa, sự nhận diện tulku, các đạo sư chính, công trình truyền Pháp tại Nepal và phương Tây, viên tịch và tukdam, và di sản qua các con và đệ tử.
Vajravarahi (Kim Cương Hợi Mẫu) — Dakini Tối Thượng và Trái Tim của Tantra Mẹ
Trong vô số nữ tôn của Mật Tông Tây Tạng, có một vị được gọi là 'Hoàng Hậu của các Dakini' — Vajravarahi (Kim Cương Hợi Mẫu). Bà là phối ngẫu trí tuệ của Heruka Cakrasamvara, là bản thể nội tại của tánh không-từ bi, và là yidam chính của hàng triệu hành giả Kagyu, Sakya và Gelug. Bài viết này khám phá nguồn gốc, biểu tượng, ý nghĩa giáo lý và thực hành Vajravarahi cho hành giả Việt Nam.
Vũ điệu Cham (Cham Dance) — vũ điệu thiêng của Mật Tông Tây Tạng và ý nghĩa tâm linh sâu xa
Cham không phải là điệu múa thường — đó là một sadhana động bằng cơ thể, một mandala sống động được dệt bằng bước chân, mặt nạ và y phục. Mỗi vũ công trong Cham là một bổn tôn, mỗi bước nhảy là một mantra, và mỗi nghi lễ Cham là cuộc đối thoại trực tiếp giữa pháp và phi-pháp.
Mười hai nhân duyên (Pratītyasamutpāda) — bánh xe sinh tử và cách hành giả Kim Cương Thừa thoát ra
Mười hai nhân duyên không phải lý thuyết để học thuộc, mà là sơ đồ vận hành của khổ đau. Hiểu được mười hai mắt xích này là hiểu được cách bạn đang tự buộc mình vào luân hồi mỗi ngày — và đâu là chỗ có thể cắt.
21 Tara — Hai Mươi Mốt Hoá Thân của Bồ Tát Cứu Khổ
21 Tara là 21 hoá thân của Bồ Tát Tara (Đa-ra), mỗi vị mang sắc thân, mantra và năng lực riêng để cứu chúng sinh khỏi 21 loại khổ nạn. Bài viết phân tích nguồn gốc, ý nghĩa từng hoá thân, bài Tán Tụng 21 Tara của Atisha, lễ Drolchok và pháp tu hằng ngày dành cho người Phật tử Việt Nam.