Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu

Tin thư · Đầu sách thư khố

Bài viết mới nhất

1992 bài đã được kết tập, sắp xếp theo ngày xuất bản gần nhất. Trang 79 trên 83.

Cần nền tảng Kagyu Truyền Thừa 17 phút

Phật Giáo Bhutan — Vương Quốc Drukpa Kagyu Của 'Tổng Hạnh Phúc Quốc Gia'

Bhutan (Druk Yul - 'Vùng Đất Rồng Sấm') là quốc gia Phật giáo Vajrayana còn duy trì cho đến nay. Drukpa Kagyu là tông phái nhà nước. Triết lý 'Tổng Hạnh Phúc Quốc Gia' (GNH) - thay vì GDP - đặt căn bản từ giáo lý Phật giáo và là mô hình phát triển độc đáo trên thế giới.

Cần nền tảng Gelug Truyền Thừa 18 phút

Phật Giáo Mông Cổ — Hành Trình Vajrayāna Từ Hốt Tất Liệt Đến Thời Hiện Đại

Mông Cổ là quốc gia Phật giáo Vajrayāna lớn thứ hai (sau Bhutan), với lịch sử hơn 700 năm. Từ Phakpa và Kublai Khan thế kỷ 13, đến Altan Khan và Đạt-lai Lạt-ma đời III thế kỷ 16, đến đàn áp Stalinist 1930s, đến hồi sinh sau 1990 - Phật giáo Mông Cổ là câu chuyện sống về sự bền bỉ tâm linh.

Cần nền tảng Nyingma Nghệ Thuật 22 phút

Phurba (Kīla) — Chày tam giác và pháp khí hàng phục chấp ngã trong Mật Tông Tây Tạng

Phurba không phải là vũ khí giết người. Đó là một pháp khí ba mặt biểu trưng cho ba độc tham — sân — si bị xuyên thủng bởi tánh không. Hiểu sai về phurba sẽ dẫn đến hiểu sai về toàn bộ giáo lý 'phẫn nộ tướng' trong Kim Cương Thừa.

Cần nền tảng Truyền Thừa 22 phút

Rinchen Zangpo — Đại dịch giả và sự phục hưng Mật Tông Tây Tạng giai đoạn truyền thừa thứ hai

Sau hai thế kỷ tăm tối khi Phật giáo Tây Tạng gần như bị xóa sổ bởi vua Langdarma, một thanh niên 17 tuổi vùng Western Tibet được cử đi Kashmir học tiếng Sanskrit. Khi trở về sau ba lần đi-về, ông đã dịch 158 tantra và 30 sutra — đặt nền móng cho toàn bộ truyền thừa thứ hai của Mật Tông Tây Tạng.

Nhập môn Sakya Truyền Thừa 74 phút

Sachen Kunga Nyingpo — Tổ Sáng Lập Truyền Thừa Sakya

Sachen Kunga Nyingpo (1092–1158) là vị tổ thứ nhất trong Năm Tổ Sakya — gia tộc Khön đã sáng lập một trong bốn truyền thừa chính của Phật giáo Tạng. Thị kiến Mañjuśrī năm 12 tuổi, hệ thống Lamdré (Đường + Quả), và sự kết hợp đặc biệt giữa truyền thống gia đình và truyền thống tu viện.

Yêu cầu quán đảnh Sakya Truyền Thừa 18 phút

Sakya Paṇḍita Kunga Gyaltsen — Đại Trí Giả Thứ Tư Của Truyền Thừa Sakya

Sakya Paṇḍita (1182-1251) là đại sư thứ tư trong Năm Tổ Sakya, được kính ngưỡng như Văn Thù Sư Lợi tái lai. Ngài là vị Tạng đầu tiên đoạt danh hiệu 'Paṇḍita' — học giả Phật giáo Ấn Độ tối thượng — và là người đặt nền móng cho mối quan hệ Tạng-Mông.

Cần nền tảng Nyingma Nghệ Thuật 23 phút

Phổ Hiền Như Lai (Samantabhadra) trong Dzogchen — Pháp Thân nguyên thủy không cha không mẹ

Samantabhadra — Phổ Hiền Như Lai — trong truyền thống Nyingma không phải là vị Bồ Tát mười nguyện như trong Kinh Hoa Nghiêm, mà là Pháp Thân nguyên thủy: vị Phật trần trụi, xanh dương, hoàn toàn rỗng-sáng. Đây là 'Adi-Buddha' (Phật Bản Sơ) của Dzogchen — biểu thị bản tâm tự giác chưa từng mê.

Cần nền tảng Kagyu Truyền Thừa 23 phút

Saraha — Đại sư Đạo Ca và nguồn cội Mahāmudrā: từ người thợ làm cung tên đến tổ sư của 84 Đại Thành Tựu Giả

Saraha là một trong những vị tổ quan trọng nhất của Mật Tông Ấn Độ — người được tôn xưng là 'cha đẻ' của truyền thống Mahāmudrā. Cuộc đời ông là tấm gương cho thấy giác ngộ không nằm ở y phục tu sĩ hay địa vị xã hội, mà nằm ở tâm bản nhiên đã được nhận ra. Ba bài 'Đạo Ca' (Dohā) của Saraha vẫn vang vọng trong các thiền đường Tây Tạng suốt một ngàn năm.

Cần nền tảng Nyingma Hành Trì 23 phút

Sáu Bardo trong đời sống — bản đồ trung ấm xuyên suốt sống, chết và những khoảng giữa

Bardo (trung ấm) không chỉ là khoảnh khắc giữa chết và tái sinh như nhiều người Việt quen nghĩ. Truyền thống Kim Cương Thừa dạy rằng đời sống là một chuỗi sáu bardo nối tiếp, và mỗi bardo là một cơ hội giải thoát nếu hành giả nhận ra.

Cần nền tảng Hành Trì 25 phút

Tịnh Độ Cực Lạc (Sukhāvatī) trong Kim Cương Thừa — quan kiến sâu sắc và pháp tu vãng sinh trong Mật Tông Tây Tạng

Tịnh Độ Cực Lạc của Đức A Di Đà — quen thuộc với Phật tử Việt qua Tịnh Độ Tông — trong Kim Cương Thừa Tây Tạng được tiếp cận theo nhiều tầng sâu sắc: vừa là cõi thật sự để vãng sinh, vừa là trạng thái tâm thanh tịnh ngay tại đây, vừa là mandala biểu tượng cho Diệu Quán Sát Trí của gia đình Padma.

Cần nền tảng Hành Trì 22 phút

Tam Căn Bản — Đạo Sư, Bổn Tôn, Không Hành Mẫu (Lama, Yidam, Khandro): ba gốc rễ của Kim Cương Thừa

Hiển Giáo có Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng); Mật Tông có thêm Tam Căn Bản (Lama, Yidam, Khandro). Hiểu Tam Căn Bản là hiểu được vì sao trong Vajrayana, mối liên hệ với đạo sư quan trọng đến mức được đặt ngang hàng với Tam Bảo.

Yêu cầu quán đảnh Nyingma Giáo Lý 17 phút

Tám Heruka (Kabgye) — Tám Bổn Tôn Phẫn Nộ Cốt Lõi Của Mahāyoga Nyingma

Kabgye (Tám Heruka) là tám bổn tôn phẫn nộ cốt lõi của hệ Mahāyoga trong truyền thừa Nyingma, ứng với tám phẩm tính của Phật và tám phương diện của giác ngộ. Bài viết phân tích nguồn gốc Đại Hội Tám Heruka, danh sách từng bổn tôn, biểu tượng học, và pháp tu Drupchen Kabgye.

Cần nền tảng Nyingma Nghệ Thuật 22 phút

Tám hình tướng Đức Liên Hoa Sinh (Guru Tsen Gye) — Tám hóa thân của Padmasambhava và ý nghĩa từng vị

Đức Liên Hoa Sinh không hiện thân duy nhất một dạng — Ngài hiện ra trong tám hình tướng khác nhau để dạy chúng sinh đủ căn cơ. Hiểu tám hình tướng này là hiểu tại sao Mật Tông Tây Tạng coi Padmasambhava là 'Đức Phật thứ hai'.

Nhập môn Giáo Lý 42 phút

Tam Pháp Ấn — Ba Dấu Ấn Phật Pháp

Tam Pháp Ấn (Trilakṣaṇa) — Vô thường, Khổ, Vô ngã — là ba dấu ấn xác định một giáo lý có phải Phật Pháp hay không. Phân tích từng dấu ấn, sự khác biệt với Tứ Pháp Ấn của Đại Thừa, và cách áp dụng trong đời sống và thực hành Mật thừa.

Nhập môn Nghệ Thuật 23 phút

Tārā Trắng (Sitātārā) — Đức Bồ Tát Trường Thọ và pháp tu hồi sinh sức sống cho hành giả Mật Tông

Tārā Trắng (Sitātārā) là một trong những bổn tôn được hành trì rộng rãi nhất trong Mật Tông Tây Tạng. Bảy con mắt, ngồi tư thế kim cương, biểu trưng lòng từ trí tuệ vô biên — Sitātārā là pháp tu hàng đầu cho trường thọ, hồi sinh sức sống, và vượt qua các chướng ngại của bệnh tật.

Cần nền tảng Nyingma Truyền Thừa 22 phút

Tertön và Terma — Truyền thống Phục Tạng Nyingma: kho báu được giấu cho tương lai

Tertön (gter ston) là 'người khám phá phục tạng' — các bậc thầy có khả năng phát hiện những giáo pháp mà Padmasambhava và các thánh giả thế kỷ thứ 8-9 đã giấu kín cho đời sau. Terma (gter ma) là kho báu Pháp ấy: kinh điển, tượng, mantra, sadhana được tìm thấy trong đất, nước, đá, hoặc trong dòng tâm. Đây là một trong những đặc điểm độc đáo nhất của Nyingma.

Cần nền tảng Kagyu Truyền Thừa 17 phút

Tilopa và Naropa — Hai Đại Thành Tựu Giả Đặt Nền Cho Mahamudra Kagyu

Tilopa (988–1069) và Naropa (1016–1100) là hai mahāsiddha Ấn Độ vĩ đại đã đặt nền cho toàn bộ truyền thừa Kagyu. Tilopa nhận giáo pháp trực tiếp từ Đức Phật Vajradhara, truyền cho Naropa qua 12 thử thách lớn và 12 thử thách nhỏ. Bài viết kể lại tiểu sử, các bài học khắc nghiệt, Sáu Pháp Chỉ và Sáu Pháp Bị, ý nghĩa tinh thần của 'Trao Pháp Bằng Đập' và Mahamudra ngắn nhưng sâu nhất.

Yêu cầu quán đảnh Giáo Lý 23 phút

Tịnh Quang (Clear Light) — Tâm bản nhiên trong giây phút giữa hai niệm và giữa sống chết

Tịnh Quang là tên gọi mà Mật Tông Tây Tạng dành cho khoảnh khắc tâm trở về với bản tính nguyên sơ — vốn rỗng rang, sáng suốt, và an định. Khoảnh khắc ấy hiện hữu trong giấc ngủ sâu, trong hơi thở giữa hai niệm, và đặc biệt rõ ràng tại thời điểm cận tử.

Yêu cầu quán đảnh Nyingma Hành Trì 25 phút

Trekchö và Tögal — Hai cánh đại bàng của Dzogchen Mật Tông

Dzogchen có hai pháp môn cốt tủy: Trekchö ('cắt đứt') và Tögal ('vượt thẳng'). Trekchö nhận ra bản tâm rỗng-sáng; Tögal khai mở các thị kiến quang minh tự nhiên. Đây là hai cánh của con đường giải thoát ngắn nhất theo truyền thống Nyingma.

Yêu cầu quán đảnh Hành Trì 24 phút

Tsa, Lung, Tigle — Hệ thống thân vi tế trong Yoga Mật Tông Tây Tạng

Đằng sau các pháp môn Tummo, Phowa, Sáu Yoga Naropa, Trekchö-Tögal là một hệ thống giải phẫu tâm linh phức tạp: kinh mạch (tsa), khí lực (lung) và tinh chất (tigle). Hiểu hệ thống này là điều kiện để tiếp cận đúng đắn các pháp Mật Tông cao cấp — không phải để tự thực hành mà để nắm rõ bối cảnh và tránh nguy hiểm.

Yêu cầu quán đảnh Hành Trì 22 phút

Tứ Quán Đảnh trong Mật Tông Tây Tạng — Bốn cấp độ chuyển hóa thân, khẩu, ý và bản tánh

Tứ Quán Đảnh không phải bốn nghi thức tách rời. Đó là bốn lớp chuyển hóa, mỗi lớp đưa hành giả vào một chiều sâu mới của Mật Tông. Hiểu Tứ Quán Đảnh là hiểu cấu trúc của con đường Anuttarayoga Tantra.

Yêu cầu quán đảnh Kagyu Hành Trì 24 phút

Tummo (gtum mo) — Yoga lửa nội: từ ấm thân đến trí tuệ tánh không-lạc

Tummo — nổi tiếng vì khả năng làm hành giả ấm trong tuyết — không phải chỉ là 'kỹ thuật giữ ấm'. Đây là pháp môn cốt tủy trong Sáu Yoga Naropa, dùng năng lượng vi tế của thân để khai mở trí tuệ tánh không-đại lạc, là cánh cửa vào Pháp Thân quang minh.

Cần nền tảng Nghệ Thuật 22 phút

Tỳ Lô Giá Na — Đại Nhật Như Lai (Vairocana): vị Phật trung tâm của Mandala Ngũ Trí và biểu tượng pháp giới

Vairocana — Đại Nhật Như Lai — không phải một vị Phật ở phương xa, mà là tâm bản nhiên đang sáng rỡ ngay đây. Hiểu đúng về Ngài là hiểu được vì sao Mật Tông gọi tâm thức là Pháp giới và vì sao mọi mandala đều có một vị Phật ngồi giữa.

Cần nền tảng Nghệ Thuật 13 phút

Chày Kim Cương và Chuông (Vajra & Bell — Dorje & Drilbu): Pháp khí song hành của Kim Cương Thừa

Chày kim cương trong tay phải và chuông trong tay trái — hai pháp khí không thể tách rời. Đó không phải đạo cụ nghi lễ, mà là toàn bộ giáo pháp cô đặc thành hai vật cầm: phương tiện và trí tuệ, đại bi và tánh không, vận động và tĩnh lặng.